(Top Banner Ad)
alacrity
C1
Danh từ C1 Giao tiếp, Hành vi

alacrity

UK: /əˈlækrɪti/ • US: /əˈlækrəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự sốt sắng sự hăng hái sự nhiệt tình một cách nhanh nhẹn một cách hăng hái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

brisk and cheerful readiness.

Vietnamese Meaning

Sự sốt sắng, sự hăng hái, sự nhiệt tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She accepted his invitation with alacrity."

    "Cô ấy chấp nhận lời mời của anh ấy một cách hăng hái."

  • "He rose with alacrity and went to help her."

    "Anh ấy đứng dậy một cách nhanh nhẹn và đến giúp cô ấy."

  • "The students responded to the assignment with alacrity."

    "Các sinh viên hưởng ứng bài tập một cách nhiệt tình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alacrity Sự nhanh nhẹn, sốt sắng, vui vẻ sẵn lòng (làm việc gì).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alacer
Latin
alacritās
Middle French
alacrité
English
alacrity

Cội Nguồn Hăng Hái từ La-tinh

Từ 'alacrity' bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'alacer', có nghĩa là 'nhanh nhẹn, hoạt bát, vui vẻ'. Điều này rất quan trọng, vì 'alacrity' không chỉ có nghĩa là nhanh, mà còn bao hàm cả sự vui vẻ, háo hức và sẵn lòng khi làm một việc gì đó. Hãy tưởng tượng một chú chó vui mừng vẫy đuôi và chạy đi nhặt quả bóng ngay khi bạn ném ra – đó chính là hình ảnh của 'alacrity'.

Usage Note

Từ 'alacrity' mang sắc thái trang trọng hơn so với những từ đồng nghĩa như 'eagerness' hay 'enthusiasm'. Nó nhấn mạnh sự sẵn lòng và nhanh nhẹn trong việc thực hiện một điều gì đó, thường là vì niềm vui hoặc sự hứng thú.

Prepositions

with

Thường đi với 'with' để diễn tả cách thức hành động được thực hiện. Ví dụ: 'He accepted the invitation with alacrity', nghĩa là anh ấy chấp nhận lời mời một cách nhiệt tình và nhanh chóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alacrity
  • accepted with alacrity
    (chấp nhận một cách sốt sắng)
  • acted with alacrity
    (hành động một cách nhanh nhẩu)
  • responded with alacrity
    (phản hồi một cách nhanh chóng và hăng hái)
  • moved with alacrity
    (di chuyển một cách lanh lợi)
Adjective + alacrity
  • with great alacrity
    (với sự sốt sắng tuyệt vời)
  • with surprising alacrity
    (với sự nhanh nhẩu đáng ngạc nhiên)
  • with cheerful alacrity
    (với sự hăng hái vui vẻ)
  • with remarkable alacrity
    (với sự nhanh nhẹn đáng nể)

Idioms

  • to do something with alacrity

    Làm điều gì đó một cách rất nhanh chóng và đầy nhiệt huyết.

    "When her favorite band announced a concert, she bought the tickets with alacrity."

    (Khi ban nhạc yêu thích của cô ấy thông báo về buổi hòa nhạc, cô ấy đã mua vé với một sự nhanh nhẩu và háo hức.)

  • to show/display alacrity

    Thể hiện sự sốt sắng, nhanh nhẹn và sẵn lòng.

    "The new intern showed great alacrity in taking on difficult tasks, impressing the manager."

    (Thực tập sinh mới đã thể hiện sự sốt sắng tuyệt vời khi nhận các nhiệm vụ khó, gây ấn tượng với người quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alacrity

Danh từ
Lật mặt

Sự sốt sắng, sự hăng hái, sự nhiệt tình.

"She accepted his invitation with alacrity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she accepted the challenge with alacrity!
Ồ, cô ấy chấp nhận thử thách một cách hăng hái!
Phủ định
Alas, he didn't show alacrity in completing his chores.
Than ôi, anh ấy đã không thể hiện sự sốt sắng trong việc hoàn thành công việc nhà của mình.
Nghi vấn
Good heavens, did he display alacrity when asked to help?
Lạy chúa, liệu anh ấy có tỏ ra sốt sắng khi được yêu cầu giúp đỡ không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team responded to the challenge with alacrity: they immediately started brainstorming solutions.
Đội đã phản ứng với thử thách một cách sốt sắng: họ bắt đầu động não tìm giải pháp ngay lập tức.
Phủ định
She did not accept the invitation with alacrity: she hesitated before responding.
Cô ấy đã không chấp nhận lời mời một cách sốt sắng: cô ấy đã do dự trước khi trả lời.
Nghi vấn
Did he approach the task with alacrity: was he eager and enthusiastic from the start?
Anh ấy có tiếp cận nhiệm vụ một cách sốt sắng không: anh ấy đã háo hức và nhiệt tình ngay từ đầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alacrity".

Tinh thần 'Can-Do' trong văn hóa Mỹ

Trong môi trường làm việc ở phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'alacrity' được đánh giá rất cao. Nó gắn liền với tinh thần 'can-do' (có thể làm được) – một thái độ lạc quan, chủ động và tin rằng mọi nhiệm vụ đều có thể hoàn thành. Một nhân viên thể hiện sự sốt sắng (alacrity) khi nhận việc được coi là người năng nổ, có giá trị và có tiềm năng thăng tiến.

Tiêu chuẩn vàng trong Dịch vụ Khách hàng

Trong ngành dịch vụ, việc đáp ứng yêu cầu của khách hàng 'with alacrity' được xem là tiêu chuẩn vàng. Điều này không chỉ có nghĩa là phục vụ nhanh, mà còn thể hiện một sự vui vẻ, sẵn lòng giúp đỡ. Thái độ này giúp xây dựng lòng trung thành của khách hàng và tạo dựng danh tiếng tốt cho thương hiệu.