alacrity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
brisk and cheerful readiness.
Vietnamese Meaning
Sự sốt sắng, sự hăng hái, sự nhiệt tình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She accepted his invitation with alacrity."
"Cô ấy chấp nhận lời mời của anh ấy một cách hăng hái."
-
"He rose with alacrity and went to help her."
"Anh ấy đứng dậy một cách nhanh nhẹn và đến giúp cô ấy."
-
"The students responded to the assignment with alacrity."
"Các sinh viên hưởng ứng bài tập một cách nhiệt tình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | alacrity | Sự nhanh nhẹn, sốt sắng, vui vẻ sẵn lòng (làm việc gì). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'alacrity' mang sắc thái trang trọng hơn so với những từ đồng nghĩa như 'eagerness' hay 'enthusiasm'. Nó nhấn mạnh sự sẵn lòng và nhanh nhẹn trong việc thực hiện một điều gì đó, thường là vì niềm vui hoặc sự hứng thú.
Prepositions
Thường đi với 'with' để diễn tả cách thức hành động được thực hiện. Ví dụ: 'He accepted the invitation with alacrity', nghĩa là anh ấy chấp nhận lời mời một cách nhiệt tình và nhanh chóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accepted with alacrity (chấp nhận một cách sốt sắng)
-
acted with alacrity (hành động một cách nhanh nhẩu)
-
responded with alacrity (phản hồi một cách nhanh chóng và hăng hái)
-
moved with alacrity (di chuyển một cách lanh lợi)
-
with great alacrity (với sự sốt sắng tuyệt vời)
-
with surprising alacrity (với sự nhanh nhẩu đáng ngạc nhiên)
-
with cheerful alacrity (với sự hăng hái vui vẻ)
-
with remarkable alacrity (với sự nhanh nhẹn đáng nể)
Idioms
-
to do something with alacrity
Làm điều gì đó một cách rất nhanh chóng và đầy nhiệt huyết.
"When her favorite band announced a concert, she bought the tickets with alacrity."
(Khi ban nhạc yêu thích của cô ấy thông báo về buổi hòa nhạc, cô ấy đã mua vé với một sự nhanh nhẩu và háo hức.)
-
to show/display alacrity
Thể hiện sự sốt sắng, nhanh nhẹn và sẵn lòng.
"The new intern showed great alacrity in taking on difficult tasks, impressing the manager."
(Thực tập sinh mới đã thể hiện sự sốt sắng tuyệt vời khi nhận các nhiệm vụ khó, gây ấn tượng với người quản lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alacrity
Danh từSự sốt sắng, sự hăng hái, sự nhiệt tình.
"She accepted his invitation with alacrity."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, she accepted the challenge with alacrity! |
Ồ, cô ấy chấp nhận thử thách một cách hăng hái! |
| Phủ định | Alas, he didn't show alacrity in completing his chores. |
Than ôi, anh ấy đã không thể hiện sự sốt sắng trong việc hoàn thành công việc nhà của mình. |
| Nghi vấn | Good heavens, did he display alacrity when asked to help? |
Lạy chúa, liệu anh ấy có tỏ ra sốt sắng khi được yêu cầu giúp đỡ không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team responded to the challenge with alacrity: they immediately started brainstorming solutions. |
Đội đã phản ứng với thử thách một cách sốt sắng: họ bắt đầu động não tìm giải pháp ngay lập tức. |
| Phủ định | She did not accept the invitation with alacrity: she hesitated before responding. |
Cô ấy đã không chấp nhận lời mời một cách sốt sắng: cô ấy đã do dự trước khi trả lời. |
| Nghi vấn | Did he approach the task with alacrity: was he eager and enthusiastic from the start? |
Anh ấy có tiếp cận nhiệm vụ một cách sốt sắng không: anh ấy đã háo hức và nhiệt tình ngay từ đầu phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alacrity".
