(Top Banner Ad)
alexander iii of macedon
C1
Danh từ (Proper Noun) C1 Lịch sử

alexander iii of macedon

Nghĩa tiếng Việt

Alexander III của Macedonia Alexandre Đại Đế Alexander đệ Tam của Macedonia
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Alexander III of Macedon, commonly known as Alexander the Great, was a king of the ancient Greek kingdom of Macedon. He is one of history's most successful military commanders and created one of the largest empires in ancient history.

Vietnamese Meaning

Alexander III của Macedonia, thường được biết đến là Alexander Đại đế, là vua của vương quốc Macedonia Hy Lạp cổ đại. Ông là một trong những nhà chỉ huy quân sự thành công nhất trong lịch sử và đã tạo ra một trong những đế chế lớn nhất trong lịch sử cổ đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Alexander III of Macedon conquered much of the known world."

    "Alexander III của Macedonia đã chinh phục phần lớn thế giới đã biết."

  • "The campaigns of Alexander III of Macedon are still studied by military strategists."

    "Các chiến dịch của Alexander III của Macedonia vẫn được nghiên cứu bởi các nhà chiến lược quân sự."

  • "Alexander III of Macedon established numerous cities during his conquests."

    "Alexander III của Macedonia đã thành lập nhiều thành phố trong các cuộc chinh phục của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Alexander the Great Một tên gọi khác của Alexander III of Macedon, có nghĩa là Alexander Đại đế.
Adjective Alexandrian Thuộc về Alexander, thành phố Alexandria, hoặc thời đại của ông.
Proper Noun Macedon Vương quốc Macedonia cổ đại, quê hương của Alexander.
Adjective Macedonian Thuộc về hoặc liên quan đến Macedonia.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Ἀλέξανδρος (Aléxandros)
Latin
Alexander
English
Alexander

Nguồn gốc tên gọi 'Alexander'

Tên 'Alexander' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'Aléxandros', có nghĩa là 'người bảo vệ của nhân loại' (từ 'alexo' - bảo vệ, và 'andros' - con người, nhân loại). Đây là một cái tên rất phù hợp với một trong những nhà chinh phạt vĩ đại nhất lịch sử. Phần 'III of Macedon' có nghĩa là ông là vị vua thứ ba của vương quốc Macedon mang tên Alexander.

Usage Note

Đây là một tên riêng, thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử. Cần phân biệt giữa 'Alexander' (tên riêng), 'Macedon' (tên một vương quốc cổ đại) và 'Macedonia' (tên một quốc gia hiện đại, có liên quan về mặt địa lý nhưng không hoàn toàn trùng khớp).

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc mối quan hệ. Trong trường hợp này, 'of Macedon' chỉ ra rằng Alexander III là vua của Macedonia.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Alexander III of Macedon
  • conquered the Persian Empire
    (Alexander III của Macedon đã chinh phục Đế quốc Ba Tư.)
  • led his army across Asia
    (Alexander III của Macedon đã lãnh đạo quân đội của mình đi khắp châu Á.)
  • founded the city of Alexandria
    (Alexander III của Macedon đã thành lập thành phố Alexandria.)
Adjective + Alexander III of Macedon's...
  • great military genius
    (Tài năng quân sự vĩ đại của Alexander III của Macedon.)
  • vast empire
    (Đế chế rộng lớn của Alexander III của Macedon.)
  • Hellenistic legacy
    (Di sản Hy Lạp hóa của Alexander III của Macedon.)

Idioms

  • to cut the Gordian knot

    Giải quyết một vấn đề cực kỳ phức tạp bằng một hành động quyết đoán, táo bạo, thay vì dùng cách thông thường.

    "Instead of years of debate, the new manager cut the Gordian knot by simply replacing the old system."

    (Thay vì tranh luận trong nhiều năm, người quản lý mới đã giải quyết vấn đề một cách dứt khoát bằng việc thay thế hoàn toàn hệ thống cũ.)

  • the world is not enough

    Một cụm từ thể hiện tham vọng vô hạn, luôn khao khát nhiều hơn nữa ngay cả khi đã đạt được thành công lớn. Cụm từ này thường được cho là xuất phát từ việc Alexander khóc vì không còn thế giới nào để chinh phục.

    "After becoming a billionaire, he started a space exploration company. For him, the world is not enough."

    (Sau khi trở thành tỷ phú, ông ấy đã thành lập một công ty thám hiểm không gian. Đối với ông ấy, cả thế giới này vẫn là chưa đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alexander iii of macedon

Danh từ (Proper Noun)
Lật mặt

Alexander III của Macedonia, thường được biết đến là Alexander Đại đế, là vua của vương quốc Macedonia Hy Lạp cổ đại. Ông là một trong những nhà chỉ huy quân sự thành công nhất trong lịch sử và đã tạo ra một trong những đế chế lớn nhất trong lịch sử cổ đại.

"Alexander III of Macedon conquered much of the known world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alexander iii of macedon".

Sự lan tỏa Văn hóa Hy Lạp hóa (Hellenism)

Các cuộc chinh phạt của Alexander không chỉ về mặt quân sự. Ông đã truyền bá văn hóa, ngôn ngữ và tư tưởng Hy Lạp khắp đế chế rộng lớn của mình, tạo ra Thời kỳ Hy Lạp hóa (Hellenistic Period). Sự pha trộn văn hóa Đông-Tây này đã ảnh hưởng sâu sắc đến nghệ thuật, khoa học và xã hội từ Ai Cập đến tận Ấn Độ.

Huyền thoại về chiến mã Bucephalus

Alexander có một con chiến mã yêu quý tên là Bucephalus. Khi còn là một cậu bé, Alexander là người duy nhất có thể thuần hóa con ngựa bất kham này bằng cách nhận ra nó sợ chính cái bóng của mình. Ông đã cưỡi Bucephalus trong nhiều trận chiến và sau khi nó chết, ông đã đặt tên một thành phố là Bucephala để vinh danh nó.