(Top Banner Ad)
hellenistic period
C1
noun phrase C1 Lịch sử, Văn hóa

hellenistic period

UK: /ˌhelɪˈnɪstɪk ˈpɪəriəd/ • US: /ˌheləˈnɪstɪk ˈpɪəriəd/

Nghĩa tiếng Việt

Thời kỳ Hy Lạp hóa Thời đại Hy Lạp hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period in history following the death of Alexander the Great (323 BC) and ending with the Roman conquest of Egypt (30 BC), characterized by the spread of Greek culture and language throughout the Mediterranean world and the Near East.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn lịch sử sau khi Alexander Đại đế qua đời (323 TCN) và kết thúc bằng cuộc chinh phục Ai Cập của La Mã (30 TCN), đặc trưng bởi sự lan rộng của văn hóa và ngôn ngữ Hy Lạp khắp thế giới Địa Trung Hải và Cận Đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the Hellenistic period, Alexandria became a major center of learning."

    "Trong thời kỳ Hy Lạp hóa, Alexandria trở thành một trung tâm học thuật lớn."

  • "The Hellenistic period saw the rise of new philosophical schools."

    "Thời kỳ Hy Lạp hóa chứng kiến sự trỗi dậy của các trường phái triết học mới."

  • "Many sculptures from the Hellenistic period are renowned for their realism."

    "Nhiều tác phẩm điêu khắc từ thời kỳ Hy Lạp hóa nổi tiếng với tính hiện thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Hellenistic thuộc về thời kỳ Hy Lạp hóa
Noun Hellenism văn hóa hoặc tinh thần Hy Lạp; sự chấp nhận văn hóa Hy Lạp
Verb Hellenize Hy Lạp hóa, làm cho giống Hy Lạp
Noun Hellenist người theo hoặc có hứng thú với văn hóa Hy Lạp; người nói tiếng Hy Lạp

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Hellēn (Ἑλλην)
Ancient Greek
periodos (περίοδος)
German (19th century)
Hellenistische Zeit
English
Hellenistic period

Từ "Hellenistic"

Từ "Hellenistic" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "Hellēn" (người Hy Lạp). Nó phát triển thành "Hellenistēs" (người bắt chước hoặc nói tiếng Hy Lạp) và "Hellenistikos" (thuộc về người Hy Lạp hóa), mô tả sự lan rộng của văn hóa Hy Lạp sau thời Alexander Đại đế.

Thuật ngữ "Hellenistic period"

Thuật ngữ "Hellenistic period" (thời kỳ Hy Lạp hóa) được nhà sử học người Đức Johann Gustav Droysen đặt ra vào thế kỷ 19. Ông dùng nó để chỉ giai đoạn lịch sử từ cái chết của Alexander Đại đế (năm 323 TCN) đến sự chinh phục của La Mã đối với Ai Cập Ptolemaic (năm 31 TCN), đánh dấu sự ảnh hưởng rộng lớn của văn hóa Hy Lạp.

Usage Note

Giai đoạn này chứng kiến sự pha trộn giữa văn hóa Hy Lạp, Cận Đông và Ai Cập, tạo ra một nền văn minh mới. Nó khác biệt với thời kỳ Hy Lạp cổ điển (Classical Greece) trước đó, vốn mang tính thuần khiết Hy Lạp hơn. Thuật ngữ 'Hellenistic' nhấn mạnh sự ảnh hưởng và lan tỏa của văn hóa Hy Lạp (Hellenic) sang các vùng khác.

Prepositions

in during

'In' dùng để chỉ một khoảng thời gian lớn hơn, ví dụ 'in the Hellenistic period'. 'During' cũng có thể dùng, nhưng thường để chỉ một sự kiện cụ thể xảy ra trong giai đoạn đó, ví dụ 'during the Hellenistic period, many cities were founded'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hellenistic period
  • late late Hellenistic period
    (giai đoạn cuối thời kỳ Hy Lạp hóa)
  • early early Hellenistic period
    (giai đoạn đầu thời kỳ Hy Lạp hóa)
  • post-classical post-classical Hellenistic period
    (thời kỳ Hy Lạp hóa hậu cổ điển)
Noun + of the hellenistic period
  • art art of the Hellenistic period
    (nghệ thuật thời kỳ Hy Lạp hóa)
  • philosophy philosophy of the Hellenistic period
    (triết học thời kỳ Hy Lạp hóa)
  • science science of the Hellenistic period
    (khoa học thời kỳ Hy Lạp hóa)
Prepositional phrases
  • during during the Hellenistic period
    (trong suốt thời kỳ Hy Lạp hóa)
  • throughout throughout the Hellenistic period
    (xuyên suốt thời kỳ Hy Lạp hóa)
  • at the end of at the end of the Hellenistic period
    (vào cuối thời kỳ Hy Lạp hóa)

Idioms

  • the beginning of the Hellenistic period

    khởi đầu của thời kỳ Hy Lạp hóa

    "The death of Alexander the Great marks the beginning of the Hellenistic period."

    (Cái chết của Alexander Đại đế đánh dấu sự khởi đầu của thời kỳ Hy Lạp hóa.)

  • the end of the Hellenistic period

    kết thúc của thời kỳ Hy Lạp hóa

    "The Battle of Actium is often considered to mark the end of the Hellenistic period."

    (Trận Actium thường được coi là đánh dấu sự kết thúc của thời kỳ Hy Lạp hóa.)

  • the flourishing of art and science in the Hellenistic period

    sự hưng thịnh của nghệ thuật và khoa học trong thời kỳ Hy Lạp hóa

    "Alexandria saw the flourishing of art and science in the Hellenistic period."

    (Alexandria chứng kiến sự hưng thịnh của nghệ thuật và khoa học trong thời kỳ Hy Lạp hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hellenistic period

noun phrase
Lật mặt

Giai đoạn lịch sử sau khi Alexander Đại đế qua đời (323 TCN) và kết thúc bằng cuộc chinh phục Ai Cập của La Mã (30 TCN), đặc trưng bởi sự lan rộng của văn hóa và ngôn ngữ Hy Lạp khắp thế giới Địa Trung Hải và Cận Đông.

"During the Hellenistic period, Alexandria became a major center of learning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Historians are going to study the Hellenistic period in more detail next year.
Các nhà sử học sẽ nghiên cứu giai đoạn Hy Lạp hóa chi tiết hơn vào năm tới.
Phủ định
The exhibition is not going to focus solely on the Hellenistic period; it will cover a broader range of ancient art.
Triển lãm sẽ không chỉ tập trung vào thời kỳ Hy Lạp hóa; nó sẽ bao gồm một loạt các nghệ thuật cổ đại rộng lớn hơn.
Nghi vấn
Are you going to write your thesis on a specific aspect of Hellenistic culture?
Bạn có định viết luận án về một khía cạnh cụ thể của văn hóa Hy Lạp hóa không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Historians will continue to study the Hellenistic period for centuries to come.
Các nhà sử học sẽ tiếp tục nghiên cứu thời kỳ Hy Lạp hóa trong nhiều thế kỷ tới.
Phủ định
The influence of the Hellenistic period is not going to disappear anytime soon.
Ảnh hưởng của thời kỳ Hy Lạp hóa sẽ không biến mất trong tương lai gần.
Nghi vấn
Will future discoveries change our understanding of the Hellenistic period?
Liệu những khám phá trong tương lai có thay đổi sự hiểu biết của chúng ta về thời kỳ Hy Lạp hóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hellenistic period".

Sự lan rộng của văn hóa Hy Lạp

Thời kỳ Hy Lạp hóa là giai đoạn lịch sử mà văn hóa, ngôn ngữ và phong tục Hy Lạp lan rộng và thống trị khắp khu vực Đông Địa Trung Hải và Tây Á, sau những cuộc chinh phạt của Alexander Đại đế. Đây là sự pha trộn độc đáo giữa các nền văn hóa Hy Lạp và phương Đông, tạo nên một bản sắc văn hóa mới.

Các trung tâm học thuật và kiến trúc

Các thành phố như Alexandria ở Ai Cập và Antioch ở Syria trở thành những trung tâm học thuật, nghệ thuật và thương mại quan trọng bậc nhất. Thời kỳ này chứng kiến sự phát triển vượt bậc trong khoa học, triết học và kiến trúc, với các công trình nổi tiếng như Thư viện Alexandria và Ngọn hải đăng Pharos, biểu tượng của sự tiến bộ.