macedonian empire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An ancient empire ruled by Macedonians, particularly during the reign of Alexander the Great, known for its military prowess and cultural influence across a vast territory.
Vietnamese Meaning
Một đế chế cổ đại được cai trị bởi người Macedonia, đặc biệt là trong triều đại của Alexander Đại đế, nổi tiếng với sức mạnh quân sự và ảnh hưởng văn hóa trên một lãnh thổ rộng lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Macedonian Empire, under Alexander the Great, stretched from Greece to parts of India."
"Đế chế Macedonia, dưới thời Alexander Đại đế, trải dài từ Hy Lạp đến một phần của Ấn Độ."
-
"Historians study the rise and fall of the Macedonian Empire."
"Các nhà sử học nghiên cứu sự trỗi dậy và suy tàn của Đế chế Macedonia."
-
"The Macedonian Empire left a lasting legacy on the ancient world."
"Đế chế Macedonia đã để lại một di sản lâu dài cho thế giới cổ đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Macedonia | Vùng Macedonia (một vùng địa lý ở bán đảo Balkan) |
| Adjective | Macedonian | Thuộc về Macedonia, người Macedonia, tiếng Macedonia |
| Noun | Macedonian | Người Macedonia |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, khảo cổ học và nghiên cứu văn hóa cổ đại. Nó đề cập đến một giai đoạn lịch sử cụ thể và sự bành trướng lãnh thổ của người Macedonia.
Prepositions
Ví dụ: 'The expansion of the Macedonian Empire' (Sự mở rộng của Đế chế Macedonia). 'Life in the Macedonian Empire' (Cuộc sống trong Đế chế Macedonia). Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ sự sở hữu hoặc nguồn gốc. Giới từ 'in' dùng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Ancient Ancient macedonian empire (Đế chế Macedonia cổ đại)
-
Powerful Powerful macedonian empire (Đế chế Macedonia hùng mạnh)
-
Found Found the macedonian empire (Thành lập đế chế Macedonia)
-
Rule Rule the macedonian empire (Thống trị đế chế Macedonia)
-
Conquer Conquer the macedonian empire (Xâm chiếm đế chế Macedonia)
Idioms
-
Legacy of the macedonian empire
Di sản của đế chế Macedonia
"The legacy of the Macedonian Empire can still be seen in the art and architecture of the region."
(Di sản của đế chế Macedonia vẫn còn được nhìn thấy trong nghệ thuật và kiến trúc của khu vực.)
-
Influence of the macedonian empire
Ảnh hưởng của đế chế Macedonia
"The influence of the Macedonian Empire extended far beyond its borders."
(Ảnh hưởng của đế chế Macedonia đã lan rộng ra ngoài biên giới của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
macedonian empire
Danh từMột đế chế cổ đại được cai trị bởi người Macedonia, đặc biệt là trong triều đại của Alexander Đại đế, nổi tiếng với sức mạnh quân sự và ảnh hưởng văn hóa trên một lãnh thổ rộng lớn.
"The Macedonian Empire, under Alexander the Great, stretched from Greece to parts of India."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "macedonian empire".
