phillip ii of macedon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Phillip II of Macedon was an ancient king of Macedon from 359 BC until his assassination in 336 BC. He was the father of Alexander the Great.
Vietnamese Meaning
Phillip II của Macedonia là một vị vua cổ đại của Macedonia từ năm 359 trước Công nguyên cho đến khi bị ám sát vào năm 336 trước Công nguyên. Ông là cha của Alexander Đại đế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Phillip II of Macedon modernized the Macedonian army."
"Phillip II của Macedonia đã hiện đại hóa quân đội Macedonia."
-
"The reign of Phillip II of Macedon marked a turning point in Macedonian history."
"Triều đại của Phillip II của Macedonia đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử Macedonia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun (Son) | Alexander the Great | Alexander Đại đế (con trai của Philip II, một trong những nhà chinh phạt vĩ đại nhất lịch sử). |
| Proper Noun (Wife) | Olympias | Olympias (vợ của Philip II và mẹ của Alexander Đại đế). |
| Proper Noun (Kingdom) | Kingdom of Macedon | Vương quốc Macedonia (vương quốc mà Philip II cai trị và mở rộng). |
| Concept (Military) | Macedonian phalanx | Đội hình phalanx Macedonia (đội hình quân sự nổi tiếng được Philip II cải tiến và sử dụng hiệu quả). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một tên riêng (proper noun), dùng để chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể. Cần phân biệt với những người khác có cùng tên (Phillip). 'Of Macedon' cho biết ông là vua của vương quốc Macedonia cổ đại.
Prepositions
Giới từ 'of' trong trường hợp này biểu thị nguồn gốc hoặc liên kết với một địa điểm cụ thể ('Macedon'). Nó cho biết Phillip II là người đến từ, hoặc cai trị, Macedon.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great the great Philip II of Macedon (Philip II Đại đế của Macedonia (một cách gọi tôn vinh))
-
powerful the powerful Philip II of Macedon (Philip II quyền lực của Macedonia)
-
reigned as Philip II of Macedon reigned as king (Philip II của Macedonia trị vì với tư cách là vua)
-
succeeded Philip II of Macedon succeeded his brother (Philip II của Macedonia kế vị anh trai mình)
-
King King Philip II of Macedon (Vua Philip II của Macedonia)
-
reign the reign of Philip II of Macedon (triều đại của Philip II của Macedonia)
-
assassination the assassination of Philip II of Macedon (vụ ám sát Philip II của Macedonia)
-
father Philip II of Macedon, the father of Alexander the Great (Philip II của Macedonia, cha của Alexander Đại đế)
Idioms
-
the rise of Philip II of Macedon
sự trỗi dậy của Philip II của Macedonia (ám chỉ quá trình ông xây dựng sức mạnh và ảnh hưởng)
"Historians often study the political and military strategies that led to the rise of Philip II of Macedon."
(Các nhà sử học thường nghiên cứu các chiến lược chính trị và quân sự dẫn đến sự trỗi dậy của Philip II của Macedonia.)
-
the legacy of Philip II of Macedon
di sản của Philip II của Macedonia (ám chỉ những gì ông để lại cho hậu thế, đặc biệt là việc đặt nền móng cho đế chế của Alexander)
"The legacy of Philip II of Macedon is often overshadowed by his son's achievements but was crucial for the Hellenistic Age."
(Di sản của Philip II của Macedonia thường bị lu mờ bởi thành tựu của con trai ông nhưng lại rất quan trọng đối với Thời kỳ Hy Lạp hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
phillip ii of macedon
Danh từ (Proper Noun)Phillip II của Macedonia là một vị vua cổ đại của Macedonia từ năm 359 trước Công nguyên cho đến khi bị ám sát vào năm 336 trước Công nguyên. Ông là cha của Alexander Đại đế.
"Phillip II of Macedon modernized the Macedonian army."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phillip ii of macedon".
