(Top Banner Ad)
alexandria
B2
Danh từ riêng B2 Địa lý, Lịch sử

alexandria

UK: /ˌæləɡˈzændriə/ • US: /ˌæləɡˈzændriə/

Nghĩa tiếng Việt

Alexandria (tên thành phố)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A major city in Egypt, founded by Alexander the Great.

Vietnamese Meaning

Một thành phố lớn ở Ai Cập, được thành lập bởi Alexander Đại đế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Library of Alexandria was a center of learning in the ancient world."

    "Thư viện Alexandria là một trung tâm học thuật của thế giới cổ đại."

  • "Many tourists visit Alexandria every year to see its historical sites."

    "Nhiều khách du lịch ghé thăm Alexandria mỗi năm để xem các di tích lịch sử của nó."

  • "Alexandria is located on the Mediterranean coast."

    "Alexandria nằm trên bờ biển Địa Trung Hải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Alexander Tên riêng 'Alexander', đặc biệt là Alexander Đại đế, người sáng lập thành phố Alexandria ở Ai Cập.
Adjective / Noun Alexandrian (Tính từ) Thuộc về Alexandria; (Danh từ) người dân thành phố Alexandria.
Noun Alexandrine Một thể thơ trong văn học (thơ Alexandrine), đặc biệt phổ biến trong văn học Pháp cổ điển.

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Ἀλέξω (aléxō, 'I defend') + ἀνήρ (anḗr, 'man') → Ἀλέξανδρος (Aléxandros, 'defender of man')
Ancient Greek
Ἀλεξάνδρεια (Alexándreia, 'city of Alexander')
Late Latin
Alexandria
Middle English
Alexandrie
Modern English
Alexandria

Thành phố của Alexander Đại đế

Alexandria là một trong nhiều thành phố được sáng lập và đặt theo tên của Alexander Đại đế. Thành phố nổi tiếng nhất nằm ở Ai Cập, được thành lập vào khoảng năm 331 TCN. Alexander đã hình dung ra một trung tâm văn hóa và thương mại vĩ đại, kết nối Hy Lạp với Ai Cập. Tên của thành phố bắt nguồn từ tên của ông, 'Aléxandros', có nghĩa là 'người bảo vệ nhân loại' trong tiếng Hy Lạp cổ.

Usage Note

Alexandria thường được dùng để chỉ thành phố nổi tiếng của Ai Cập, được biết đến với Thư viện Alexandria cổ đại, một trong những trung tâm tri thức quan trọng nhất của thế giới cổ đại. Thành phố này mang ý nghĩa lịch sử và văn hóa to lớn.

Prepositions

in of

'in Alexandria' dùng để chỉ vị trí địa lý bên trong thành phố. 'of Alexandria' dùng để chỉ nguồn gốc, xuất xứ hoặc đặc điểm liên quan đến thành phố.

Collocations (Từ đi kèm)

Historical Sites in Alexandria
  • Library of Alexandria
    (Thư viện Alexandria (đại thư viện cổ đại))
  • Lighthouse of Alexandria
    (Hải đăng Alexandria (một trong bảy kỳ quan thế giới cổ đại))
  • Catacombs of Kom El Shoqafa (in Alexandria)
    (Hầm mộ Kom El Shoqafa (ở Alexandria))
Travel & Location
  • visit Alexandria
    (thăm Alexandria)
  • travel to Alexandria
    (du lịch đến Alexandria)
  • born in Alexandria
    (sinh ra ở Alexandria)
  • the city of Alexandria
    (thành phố Alexandria)

Idioms

  • (a/the) Library of Alexandria

    Sử dụng như một ẩn dụ để chỉ một bộ sưu tập kiến thức khổng lồ, toàn diện hoặc một nơi chứa đựng lượng thông tin cực lớn.

    "With its millions of articles, Wikipedia is like a modern Library of Alexandria."

    (Với hàng triệu bài viết, Wikipedia giống như một Thư viện Alexandria của thời hiện đại.)

  • to burn the Library of Alexandria

    Một cụm từ ẩn dụ cho hành động phá hủy tri thức một cách có chủ đích hoặc do bất cẩn, gây ra một mất mát lớn lao cho văn hóa hoặc khoa học.

    "When the historian's unpublished research was lost in the fire, it felt like burning the Library of Alexandria all over again."

    (Khi công trình nghiên cứu chưa được công bố của nhà sử học bị mất trong đám cháy, cảm giác như thể Thư viện Alexandria bị đốt cháy một lần nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alexandria

Danh từ riêng
Lật mặt

Một thành phố lớn ở Ai Cập, được thành lập bởi Alexander Đại đế.

"The Library of Alexandria was a center of learning in the ancient world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will visit Alexandria next summer.
Tôi sẽ đến thăm Alexandria vào mùa hè tới.
Phủ định
She is not going to live in Alexandria.
Cô ấy sẽ không sống ở Alexandria.
Nghi vấn
Will they travel to Alexandria next year?
Họ sẽ đi du lịch đến Alexandria vào năm tới phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alexandria".

Đại Thư viện Alexandria: Trung tâm Tri thức của Thế giới Cổ đại

Thư viện Hoàng gia Alexandria từng là thư viện lớn và quan trọng nhất của thế giới cổ đại. Nó được xây dựng với mục tiêu thu thập tất cả kiến thức của nhân loại. Sự phá hủy của thư viện này được coi là một trong những mất mát văn hóa lớn nhất trong lịch sử, biểu trưng cho sự mong manh của tri thức.

Hải đăng Alexandria: Một trong Bảy kỳ quan Thế giới Cổ đại

Hải đăng Alexandria, còn được gọi là Pharos của Alexandria, là một ngọn tháp cao được xây dựng để dẫn đường cho các con tàu vào cảng. Nó là một trong những công trình nhân tạo cao nhất thế giới trong nhiều thế kỷ và được công nhận là một trong Bảy kỳ quan của Thế giới Cổ đại. Nó đã bị phá hủy bởi các trận động đất.