alexandria
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A major city in Egypt, founded by Alexander the Great.
Vietnamese Meaning
Một thành phố lớn ở Ai Cập, được thành lập bởi Alexander Đại đế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Library of Alexandria was a center of learning in the ancient world."
"Thư viện Alexandria là một trung tâm học thuật của thế giới cổ đại."
-
"Many tourists visit Alexandria every year to see its historical sites."
"Nhiều khách du lịch ghé thăm Alexandria mỗi năm để xem các di tích lịch sử của nó."
-
"Alexandria is located on the Mediterranean coast."
"Alexandria nằm trên bờ biển Địa Trung Hải."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | Alexander | Tên riêng 'Alexander', đặc biệt là Alexander Đại đế, người sáng lập thành phố Alexandria ở Ai Cập. |
| Adjective / Noun | Alexandrian | (Tính từ) Thuộc về Alexandria; (Danh từ) người dân thành phố Alexandria. |
| Noun | Alexandrine | Một thể thơ trong văn học (thơ Alexandrine), đặc biệt phổ biến trong văn học Pháp cổ điển. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Alexandria thường được dùng để chỉ thành phố nổi tiếng của Ai Cập, được biết đến với Thư viện Alexandria cổ đại, một trong những trung tâm tri thức quan trọng nhất của thế giới cổ đại. Thành phố này mang ý nghĩa lịch sử và văn hóa to lớn.
Prepositions
'in Alexandria' dùng để chỉ vị trí địa lý bên trong thành phố. 'of Alexandria' dùng để chỉ nguồn gốc, xuất xứ hoặc đặc điểm liên quan đến thành phố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Library of Alexandria (Thư viện Alexandria (đại thư viện cổ đại))
-
Lighthouse of Alexandria (Hải đăng Alexandria (một trong bảy kỳ quan thế giới cổ đại))
-
Catacombs of Kom El Shoqafa (in Alexandria) (Hầm mộ Kom El Shoqafa (ở Alexandria))
-
visit Alexandria (thăm Alexandria)
-
travel to Alexandria (du lịch đến Alexandria)
-
born in Alexandria (sinh ra ở Alexandria)
-
the city of Alexandria (thành phố Alexandria)
Idioms
-
(a/the) Library of Alexandria
Sử dụng như một ẩn dụ để chỉ một bộ sưu tập kiến thức khổng lồ, toàn diện hoặc một nơi chứa đựng lượng thông tin cực lớn.
"With its millions of articles, Wikipedia is like a modern Library of Alexandria."
(Với hàng triệu bài viết, Wikipedia giống như một Thư viện Alexandria của thời hiện đại.)
-
to burn the Library of Alexandria
Một cụm từ ẩn dụ cho hành động phá hủy tri thức một cách có chủ đích hoặc do bất cẩn, gây ra một mất mát lớn lao cho văn hóa hoặc khoa học.
"When the historian's unpublished research was lost in the fire, it felt like burning the Library of Alexandria all over again."
(Khi công trình nghiên cứu chưa được công bố của nhà sử học bị mất trong đám cháy, cảm giác như thể Thư viện Alexandria bị đốt cháy một lần nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alexandria
Danh từ riêngMột thành phố lớn ở Ai Cập, được thành lập bởi Alexander Đại đế.
"The Library of Alexandria was a center of learning in the ancient world."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will visit Alexandria next summer. |
Tôi sẽ đến thăm Alexandria vào mùa hè tới. |
| Phủ định | She is not going to live in Alexandria. |
Cô ấy sẽ không sống ở Alexandria. |
| Nghi vấn | Will they travel to Alexandria next year? |
Họ sẽ đi du lịch đến Alexandria vào năm tới phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alexandria".
