(Top Banner Ad)
library
A2
Danh từ A2

library

UK: /ˈlaɪbrəri/ • US: /ˈlaɪbreri/

Nghĩa tiếng Việt

thư viện
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building or room containing collections of books, periodicals, and sometimes films and recorded music for people to read, borrow, or refer to.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà hoặc phòng chứa bộ sưu tập sách, tạp chí, và đôi khi cả phim ảnh và âm nhạc đã ghi âm để mọi người đọc, mượn hoặc tham khảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The library has a wide selection of books on history."

    "Thư viện có một bộ sưu tập sách lịch sử phong phú."

  • "She spent hours in the library researching her thesis."

    "Cô ấy đã dành hàng giờ trong thư viện để nghiên cứu luận văn của mình."

  • "The town's new library is a modern architectural marvel."

    "Thư viện mới của thị trấn là một kỳ quan kiến trúc hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun librarian người thủ thư
Noun librarianship nghề thủ thư
Noun bibliophile người yêu sách, mọt sách (có liên quan đến môi trường thư viện)
Noun book sách (khái niệm cốt lõi của thư viện)

Synonyms

book collection (bộ sưu tập sách)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
liber
Latin
librarium
Old French
librairie
Middle English
librarie
English
library

Nguồn gốc từ 'sách' và 'nơi chứa sách'

Từ 'library' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin. Từ gốc là 'liber', có nghĩa là 'sách' (ban đầu chỉ vỏ cây dùng để viết). Sau đó, từ 'librarium' xuất hiện, có nghĩa là 'nơi chứa sách'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ thành 'librairie' (ban đầu có nghĩa là hiệu sách hoặc thư viện) và cuối cùng trở thành 'librarie' trong tiếng Anh Trung cổ rồi phát triển thành 'library' ngày nay.

Usage Note

Từ 'library' thường dùng để chỉ một địa điểm cụ thể, có thể là một tòa nhà lớn, một phòng nhỏ trong nhà, hoặc thậm chí là một thư viện trực tuyến (digital library). Nó nhấn mạnh vào sự có tổ chức và khả năng tiếp cận các nguồn tài liệu. Không nên nhầm lẫn với 'bookstore' (hiệu sách), nơi sách được bán chứ không phải cho mượn.

Prepositions

at in to from

'At' và 'in' dùng để chỉ vị trí chung chung: 'I am at the library' hoặc 'I am in the library'. 'To' dùng để chỉ hướng di chuyển đến thư viện: 'I am going to the library'. 'From' dùng để chỉ nơi xuất phát, tức là từ thư viện: 'I am coming from the library'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + library
  • public public library
    (thư viện công cộng)
  • digital digital library
    (thư viện số)
  • school school library
    (thư viện trường học)
  • national national library
    (thư viện quốc gia)
  • local local library
    (thư viện địa phương)
  • vast vast library
    (thư viện đồ sộ/rộng lớn)
Verb + library
  • go to go to the library
    (đi đến thư viện)
  • borrow from borrow from the library
    (mượn sách từ thư viện)
  • return to return books to the library
    (trả sách về thư viện)
  • use use the library
    (sử dụng thư viện)
  • organize organize a library
    (sắp xếp/tổ chức một thư viện)
Library + Noun
  • library library card
    (thẻ thư viện)
  • library library system
    (hệ thống thư viện)
  • library library user
    (người dùng thư viện)
  • library library resources
    (tài nguyên thư viện)

Idioms

  • a walking library

    một kho kiến thức sống (chỉ người cực kỳ thông thái, hiểu biết rộng)

    "My history professor is a walking library; he knows everything about ancient civilizations."

    (Giáo sư lịch sử của tôi là một kho kiến thức sống; ông ấy biết mọi thứ về các nền văn minh cổ đại.)

  • a library of information/resources

    một kho thông tin/tài nguyên (chỉ một lượng lớn thông tin hoặc tài nguyên có sẵn)

    "The internet is a vast library of information at our fingertips."

    (Internet là một kho thông tin khổng lồ nằm trong tầm tay chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

library

Danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà hoặc phòng chứa bộ sưu tập sách, tạp chí, và đôi khi cả phim ảnh và âm nhạc đã ghi âm để mọi người đọc, mượn hoặc tham khảo.

"The library has a wide selection of books on history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "library".

Thư viện: Trung tâm tri thức cộng đồng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thư viện công cộng được coi là một trụ cột quan trọng của cộng đồng. Chúng không chỉ là nơi lưu trữ sách mà còn là trung tâm học tập, nghiên cứu và giao lưu xã hội, cung cấp quyền tiếp cận miễn phí hoặc rất rẻ đến thông tin, công nghệ và các chương trình giáo dục cho mọi tầng lớp người dân.

Vai trò của thủ thư và sự thích nghi của thư viện

Người thủ thư (librarian) đóng vai trò then chốt trong việc tổ chức, quản lý và hướng dẫn người đọc tìm kiếm thông tin. Với sự phát triển của công nghệ, thư viện hiện đại đã thích nghi bằng cách cung cấp thư viện số (digital libraries), sách điện tử (e-books) và các dịch vụ trực tuyến, biến chúng thành cầu nối giữa kiến thức truyền thống và thế giới kỹ thuật số.