founded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'found'. To establish or originate an institution, organization, etc.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'found'. Thành lập, sáng lập một tổ chức, học viện, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city was founded in the 17th century."
"Thành phố được thành lập vào thế kỷ 17."
-
"He founded a charity to help homeless people."
"Anh ấy đã thành lập một tổ chức từ thiện để giúp đỡ những người vô gia cư."
-
"The university was founded by a group of philanthropists."
"Trường đại học được thành lập bởi một nhóm nhà hảo tâm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | found | sáng lập, thành lập, xây dựng |
| Noun | founder | người sáng lập, người thành lập |
| Noun | foundation | nền tảng, sự thành lập, quỹ, tổ chức |
| Adjective | founding | có tính chất sáng lập, khai sinh (thường dùng trước danh từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Founded' thường được dùng để chỉ hành động tạo ra một thứ gì đó mới mẻ, mang tính chất lâu dài và có mục đích rõ ràng. Cần phân biệt với 'established' (thành lập), mặc dù có nghĩa tương tự, nhưng 'founded' thường mang ý nghĩa tạo ra một cái gì đó từ đầu, trong khi 'established' có thể chỉ việc đưa một thứ đã có sẵn vào hoạt động.
Prepositions
'Founded on/upon' được sử dụng để chỉ nền tảng, cơ sở dựa trên đó một tổ chức, ý tưởng,... được xây dựng. Ví dụ: The company was founded on principles of integrity (Công ty được thành lập dựa trên các nguyên tắc chính trực). Sự khác biệt giữa 'on' và 'upon' rất nhỏ, 'upon' mang tính trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
was The company was founded in 1990. (Công ty được thành lập vào năm 1990.)
-
is The school is founded on principles of equality. (Trường học được thành lập dựa trên các nguyên tắc bình đẳng.)
-
well a well-founded argument (một lập luận có cơ sở vững chắc)
-
newly a newly founded startup (một công ty khởi nghiệp mới thành lập)
-
firmly firmly founded beliefs (những niềm tin được xây dựng vững chắc)
-
on The city was founded on a hill overlooking the river. (Thành phố được xây dựng trên một ngọn đồi nhìn ra sông.)
-
in The university was founded in the 14th century. (Trường đại học được thành lập vào thế kỷ 14.)
Idioms
-
be founded on/upon something
được xây dựng, dựa trên cái gì đó (nguyên tắc, sự thật, ý tưởng)
"Their relationship is founded on trust and mutual respect."
(Mối quan hệ của họ được xây dựng dựa trên sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau.)
-
well-founded (argument/belief/fear)
có cơ sở vững chắc, hợp lý (lập luận, niềm tin, nỗi sợ)
"Her concerns about the project were well-founded."
(Những lo ngại của cô ấy về dự án là hoàn toàn có cơ sở.)
-
ill-founded (accusation/rumor)
vô căn cứ, không có cơ sở (lời buộc tội, tin đồn)
"The accusations against him proved to be ill-founded."
(Những lời buộc tội chống lại anh ta hóa ra là vô căn cứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
founded
Động từ (Verb)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'found'. Thành lập, sáng lập một tổ chức, học viện, v.v.
"The city was founded in the 17th century."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The university was founded in 1898: a testament to the city's commitment to higher education. |
Trường đại học được thành lập năm 1898: một minh chứng cho cam kết của thành phố đối với giáo dục đại học. |
| Phủ định | The rumor that the company was founded on illegal activities is not true: it was, in fact, built on ethical principles. |
Tin đồn rằng công ty được thành lập dựa trên các hoạt động bất hợp pháp là không đúng: trên thực tế, nó được xây dựng dựa trên các nguyên tắc đạo đức. |
| Nghi vấn | Was the organization founded with the aim of promoting peace: or did its motives evolve over time? |
Tổ chức được thành lập với mục đích thúc đẩy hòa bình: hay động cơ của nó đã phát triển theo thời gian? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the company had been founded earlier so we could have avoided the recent economic downturn. |
Tôi ước công ty được thành lập sớm hơn để chúng ta có thể tránh được sự suy thoái kinh tế gần đây. |
| Phủ định | If only they hadn't founded the organization with such limited resources; it might have been more successful. |
Giá như họ không thành lập tổ chức với nguồn lực hạn chế như vậy; nó có lẽ đã thành công hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish the university had been founded in a more accessible location? |
Bạn có ước trường đại học được thành lập ở một vị trí dễ tiếp cận hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "founded".
