(Top Banner Ad)
founded
B2
Động từ (Verb) B2 Tổng quát (General)

founded

UK: /ˈfaʊndɪd/ • US: /ˈfaʊndɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thành lập sáng lập khởi xướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'found'. To establish or originate an institution, organization, etc.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'found'. Thành lập, sáng lập một tổ chức, học viện, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city was founded in the 17th century."

    "Thành phố được thành lập vào thế kỷ 17."

  • "He founded a charity to help homeless people."

    "Anh ấy đã thành lập một tổ chức từ thiện để giúp đỡ những người vô gia cư."

  • "The university was founded by a group of philanthropists."

    "Trường đại học được thành lập bởi một nhóm nhà hảo tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb found sáng lập, thành lập, xây dựng
Noun founder người sáng lập, người thành lập
Noun foundation nền tảng, sự thành lập, quỹ, tổ chức
Adjective founding có tính chất sáng lập, khai sinh (thường dùng trước danh từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundus
Latin
fundare
Old French
fonder
Middle English
founden
English
founded

Nguồn gốc của 'Founded'

Từ 'founded' (thành lập) bắt nguồn từ tiếng Latin 'fundus', có nghĩa là 'đáy' hoặc 'nền móng'. Từ đó phát triển thành 'fundare' (đặt nền móng, xây dựng). Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'fonder' với nghĩa 'thành lập, thiết lập'. Khi vào tiếng Anh, nó mang ý nghĩa 'sáng lập' hoặc 'xây dựng một cách vững chắc'.

Usage Note

'Founded' thường được dùng để chỉ hành động tạo ra một thứ gì đó mới mẻ, mang tính chất lâu dài và có mục đích rõ ràng. Cần phân biệt với 'established' (thành lập), mặc dù có nghĩa tương tự, nhưng 'founded' thường mang ý nghĩa tạo ra một cái gì đó từ đầu, trong khi 'established' có thể chỉ việc đưa một thứ đã có sẵn vào hoạt động.

Prepositions

on upon

'Founded on/upon' được sử dụng để chỉ nền tảng, cơ sở dựa trên đó một tổ chức, ý tưởng,... được xây dựng. Ví dụ: The company was founded on principles of integrity (Công ty được thành lập dựa trên các nguyên tắc chính trực). Sự khác biệt giữa 'on' và 'upon' rất nhỏ, 'upon' mang tính trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + founded (passive voice)
  • was The company was founded in 1990.
    (Công ty được thành lập vào năm 1990.)
  • is The school is founded on principles of equality.
    (Trường học được thành lập dựa trên các nguyên tắc bình đẳng.)
Adverb + founded
  • well a well-founded argument
    (một lập luận có cơ sở vững chắc)
  • newly a newly founded startup
    (một công ty khởi nghiệp mới thành lập)
  • firmly firmly founded beliefs
    (những niềm tin được xây dựng vững chắc)
founded + Preposition
  • on The city was founded on a hill overlooking the river.
    (Thành phố được xây dựng trên một ngọn đồi nhìn ra sông.)
  • in The university was founded in the 14th century.
    (Trường đại học được thành lập vào thế kỷ 14.)

Idioms

  • be founded on/upon something

    được xây dựng, dựa trên cái gì đó (nguyên tắc, sự thật, ý tưởng)

    "Their relationship is founded on trust and mutual respect."

    (Mối quan hệ của họ được xây dựng dựa trên sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau.)

  • well-founded (argument/belief/fear)

    có cơ sở vững chắc, hợp lý (lập luận, niềm tin, nỗi sợ)

    "Her concerns about the project were well-founded."

    (Những lo ngại của cô ấy về dự án là hoàn toàn có cơ sở.)

  • ill-founded (accusation/rumor)

    vô căn cứ, không có cơ sở (lời buộc tội, tin đồn)

    "The accusations against him proved to be ill-founded."

    (Những lời buộc tội chống lại anh ta hóa ra là vô căn cứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

founded

Động từ (Verb)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'found'. Thành lập, sáng lập một tổ chức, học viện, v.v.

"The city was founded in the 17th century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university was founded in 1898: a testament to the city's commitment to higher education.
Trường đại học được thành lập năm 1898: một minh chứng cho cam kết của thành phố đối với giáo dục đại học.
Phủ định
The rumor that the company was founded on illegal activities is not true: it was, in fact, built on ethical principles.
Tin đồn rằng công ty được thành lập dựa trên các hoạt động bất hợp pháp là không đúng: trên thực tế, nó được xây dựng dựa trên các nguyên tắc đạo đức.
Nghi vấn
Was the organization founded with the aim of promoting peace: or did its motives evolve over time?
Tổ chức được thành lập với mục đích thúc đẩy hòa bình: hay động cơ của nó đã phát triển theo thời gian?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company had been founded earlier so we could have avoided the recent economic downturn.
Tôi ước công ty được thành lập sớm hơn để chúng ta có thể tránh được sự suy thoái kinh tế gần đây.
Phủ định
If only they hadn't founded the organization with such limited resources; it might have been more successful.
Giá như họ không thành lập tổ chức với nguồn lực hạn chế như vậy; nó có lẽ đã thành công hơn.
Nghi vấn
Do you wish the university had been founded in a more accessible location?
Bạn có ước trường đại học được thành lập ở một vị trí dễ tiếp cận hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "founded".

Founding Fathers/Mothers

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, khái niệm 'Founding Fathers' (cha đẻ sáng lập) hoặc 'Founding Mothers' (mẹ đẻ sáng lập) dùng để chỉ những cá nhân chủ chốt đã đóng góp lớn vào việc thành lập một quốc gia, tổ chức hoặc phong trào. Họ thường được tôn vinh vì tầm nhìn, sự dũng cảm và những hy sinh của mình trong việc đặt nền móng cho một điều gì đó vĩ đại.

Kỷ niệm ngày thành lập

Nhiều quốc gia, thành phố, trường đại học hoặc tổ chức kỷ niệm ngày 'founded' (thành lập) của mình như một sự kiện quan trọng. Đây là dịp để nhìn lại lịch sử, những thành tựu đã đạt được và tái khẳng định các giá trị cốt lõi. Ví dụ, ngày Quốc Khánh của một quốc gia chính là ngày quốc gia đó được 'thành lập'.