Egypt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Bắc Phi, với thủ đô là Cairo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is planning a trip to Egypt to see the pyramids."
"Cô ấy đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Ai Cập để ngắm nhìn những kim tự tháp."
-
"Egypt has a rich history and culture."
"Ai Cập có một lịch sử và văn hóa phong phú."
-
"Many tourists visit Egypt every year."
"Nhiều khách du lịch ghé thăm Ai Cập mỗi năm."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một quốc gia nằm ở khu vực Bắc Phi, nổi tiếng với nền văn minh cổ đại, sông Nile và các kim tự tháp.
Prepositions
‘In Egypt’ thường được dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc bối cảnh chung. ‘To Egypt’ được dùng để chỉ sự di chuyển hoặc hành trình đến đất nước này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient Egypt (Ai Cập cổ đại)
-
modern modern Egypt (Ai Cập hiện đại)
-
Upper/Lower Upper/Lower Egypt (Thượng/Hạ Ai Cập)
-
Pharaonic Pharaonic Egypt (Ai Cập thời Pharaoh)
-
visit visit Egypt (thăm Ai Cập)
-
travel to travel to Egypt (du lịch đến Ai Cập)
-
explore explore Egypt (khám phá Ai Cập)
-
pyramids Egypt's pyramids (các kim tự tháp của Ai Cập)
-
economy Egypt's economy (nền kinh tế của Ai Cập)
-
history Egypt's history (lịch sử của Ai Cập)
Idioms
-
Ancient Egypt
Ai Cập cổ đại (một nền văn minh cổ xưa nổi tiếng với các Pharaoh, kim tự tháp và sông Nile)
"Ancient Egypt was one of the most powerful and influential civilizations in history."
(Ai Cập cổ đại là một trong những nền văn minh quyền lực và có ảnh hưởng nhất trong lịch sử.)
-
Pharaohs of Egypt
Các Pharaoh của Ai Cập (những vị vua tối cao của Ai Cập cổ đại, được coi là thần thánh)
"The Pharaohs of Egypt ruled for thousands of years, leaving behind magnificent monuments."
(Các Pharaoh của Ai Cập đã cai trị trong hàng nghìn năm, để lại những công trình kiến trúc tráng lệ.)
-
The Pyramids of Egypt
Các kim tự tháp của Ai Cập (những công trình kiến trúc cổ đại khổng lồ được xây dựng làm lăng mộ cho các Pharaoh)
"The Pyramids of Egypt are among the Seven Wonders of the Ancient World."
(Các Kim tự tháp của Ai Cập nằm trong số Bảy kỳ quan của thế giới cổ đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Egypt
Danh từMột quốc gia ở Bắc Phi, với thủ đô là Cairo.
"She is planning a trip to Egypt to see the pyramids."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She should visit Egypt to explore its ancient history. |
Cô ấy nên đến thăm Ai Cập để khám phá lịch sử cổ đại của nó. |
| Phủ định | They must not destroy the Egyptian artifacts. |
Họ không được phép phá hủy các cổ vật Ai Cập. |
| Nghi vấn | Could we travel to Egypt next year? |
Chúng ta có thể đi du lịch Ai Cập vào năm tới không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Egyptian cotton is highly valued by textile manufacturers. |
Bông Ai Cập được các nhà sản xuất dệt may đánh giá cao. |
| Phủ định | The ancient Egyptian pyramids were not built in a single year. |
Các kim tự tháp Ai Cập cổ đại không được xây dựng trong một năm duy nhất. |
| Nghi vấn | Was Egypt influenced by Greek culture during the Ptolemaic dynasty? |
Ai Cập có bị ảnh hưởng bởi văn hóa Hy Lạp trong triều đại Ptolemaic không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Egypt".
