(Top Banner Ad)
Egypt
B1
Danh từ B1 Địa lý, Lịch sử

Egypt

UK: /ˈiː.dʒɪpt/ • US: /ˈiː.dʒɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

Ai Cập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in North Africa, with its capital at Cairo.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở Bắc Phi, với thủ đô là Cairo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is planning a trip to Egypt to see the pyramids."

    "Cô ấy đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Ai Cập để ngắm nhìn những kim tự tháp."

  • "Egypt has a rich history and culture."

    "Ai Cập có một lịch sử và văn hóa phong phú."

  • "Many tourists visit Egypt every year."

    "Nhiều khách du lịch ghé thăm Ai Cập mỗi năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Egypt Ai Cập (tên một quốc gia ở châu Phi và Trung Đông)
Adjective Egyptian thuộc về Ai Cập, của Ai Cập
Noun Egyptian người Ai Cập

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Αἴγυπτος (Aígyptos)
Latin
Aegyptus
Old French
Egypte
Middle English
Egypt
Modern English
Egypt

Nguồn gốc tên gọi Ai Cập

Tên 'Egypt' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'Aígyptos' trong tiếng Hy Lạp cổ đại. Người ta tin rằng từ này lại bắt nguồn từ cụm từ tiếng Ai Cập cổ đại 'Hwt-ka-Ptah', có nghĩa là 'Ngôi nhà của linh hồn (Ka) của thần Ptah'. Đây là tên của một ngôi đền quan trọng tại Memphis, thủ đô cổ đại của Ai Cập, và sau đó được người Hy Lạp dùng để chỉ toàn bộ vùng đất này.

Usage Note

Chỉ một quốc gia nằm ở khu vực Bắc Phi, nổi tiếng với nền văn minh cổ đại, sông Nile và các kim tự tháp.

Prepositions

in to

‘In Egypt’ thường được dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc bối cảnh chung. ‘To Egypt’ được dùng để chỉ sự di chuyển hoặc hành trình đến đất nước này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Egypt
  • ancient ancient Egypt
    (Ai Cập cổ đại)
  • modern modern Egypt
    (Ai Cập hiện đại)
  • Upper/Lower Upper/Lower Egypt
    (Thượng/Hạ Ai Cập)
  • Pharaonic Pharaonic Egypt
    (Ai Cập thời Pharaoh)
Verb + Egypt
  • visit visit Egypt
    (thăm Ai Cập)
  • travel to travel to Egypt
    (du lịch đến Ai Cập)
  • explore explore Egypt
    (khám phá Ai Cập)
Egypt + Noun
  • pyramids Egypt's pyramids
    (các kim tự tháp của Ai Cập)
  • economy Egypt's economy
    (nền kinh tế của Ai Cập)
  • history Egypt's history
    (lịch sử của Ai Cập)

Idioms

  • Ancient Egypt

    Ai Cập cổ đại (một nền văn minh cổ xưa nổi tiếng với các Pharaoh, kim tự tháp và sông Nile)

    "Ancient Egypt was one of the most powerful and influential civilizations in history."

    (Ai Cập cổ đại là một trong những nền văn minh quyền lực và có ảnh hưởng nhất trong lịch sử.)

  • Pharaohs of Egypt

    Các Pharaoh của Ai Cập (những vị vua tối cao của Ai Cập cổ đại, được coi là thần thánh)

    "The Pharaohs of Egypt ruled for thousands of years, leaving behind magnificent monuments."

    (Các Pharaoh của Ai Cập đã cai trị trong hàng nghìn năm, để lại những công trình kiến trúc tráng lệ.)

  • The Pyramids of Egypt

    Các kim tự tháp của Ai Cập (những công trình kiến trúc cổ đại khổng lồ được xây dựng làm lăng mộ cho các Pharaoh)

    "The Pyramids of Egypt are among the Seven Wonders of the Ancient World."

    (Các Kim tự tháp của Ai Cập nằm trong số Bảy kỳ quan của thế giới cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Egypt

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia ở Bắc Phi, với thủ đô là Cairo.

"She is planning a trip to Egypt to see the pyramids."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should visit Egypt to explore its ancient history.
Cô ấy nên đến thăm Ai Cập để khám phá lịch sử cổ đại của nó.
Phủ định
They must not destroy the Egyptian artifacts.
Họ không được phép phá hủy các cổ vật Ai Cập.
Nghi vấn
Could we travel to Egypt next year?
Chúng ta có thể đi du lịch Ai Cập vào năm tới không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Egyptian cotton is highly valued by textile manufacturers.
Bông Ai Cập được các nhà sản xuất dệt may đánh giá cao.
Phủ định
The ancient Egyptian pyramids were not built in a single year.
Các kim tự tháp Ai Cập cổ đại không được xây dựng trong một năm duy nhất.
Nghi vấn
Was Egypt influenced by Greek culture during the Ptolemaic dynasty?
Ai Cập có bị ảnh hưởng bởi văn hóa Hy Lạp trong triều đại Ptolemaic không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Egypt".

Nền văn minh sông Nile

Ai Cập cổ đại là một trong những nền văn minh vĩ đại nhất thế giới, phát triển rực rỡ dọc theo sông Nile màu mỡ. Sông Nile đóng vai trò trung tâm trong cuộc sống của người Ai Cập, cung cấp nguồn nước cho nông nghiệp, là tuyến đường giao thông chính và là biểu tượng của sự sống.

Các biểu tượng nổi tiếng

Ai Cập nổi tiếng thế giới với các công trình kiến trúc cổ đại hùng vĩ như Kim tự tháp Giza, Tượng Nhân sư (Sphinx), các đền thờ Karnak và Luxor, cùng với những câu chuyện về các Pharaoh, nữ hoàng Cleopatra và chữ tượng hình độc đáo.