(Top Banner Ad)
alexithymia
C1
noun C1 Tâm lý học, Y học

alexithymia

UK: /ˌeɪˌlɛksɪˈθaɪmiə/ • US: /ˌeɪˌlɛksəˈθaɪmiə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng khó nhận diện cảm xúc mù cảm xúc (nghĩa bóng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The inability to identify and describe one's own emotions.

Vietnamese Meaning

Chứng khó nhận diện và mô tả cảm xúc của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His alexithymia made it difficult for him to connect with others on an emotional level."

    "Chứng khó nhận diện cảm xúc khiến anh ấy khó kết nối với người khác ở mức độ cảm xúc."

  • "Research suggests that alexithymia may be associated with various psychological disorders."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng chứng khó nhận diện cảm xúc có thể liên quan đến nhiều rối loạn tâm lý khác nhau."

  • "People with alexithymia often have difficulty forming and maintaining close relationships."

    "Người mắc chứng khó nhận diện cảm xúc thường gặp khó khăn trong việc hình thành và duy trì các mối quan hệ thân thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alexithymia chứng mù cảm xúc (tình trạng một người gặp khó khăn trong việc nhận biết, mô tả và phân biệt cảm xúc của bản thân)
Adjective alexithymic (thuộc) chứng mù cảm xúc, có đặc điểm của chứng mù cảm xúc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
a- (ἀ-) 'without' + léxis (λέξις) 'speech' + thȳmós (θῡμός) 'soul, emotion'
New Latin / Modern English
alexithymia

Đặt Tên Cho Sự Vô Cảm

Thuật ngữ 'alexithymia' được nhà tâm lý học Peter Sifneos đặt ra vào năm 1973. Ông đã ghép ba từ Hy Lạp cổ: 'a-' (không có), 'lexis' (từ ngữ), và 'thymos' (cảm xúc). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'không có từ ngữ cho cảm xúc', mô tả chính xác tình trạng khó khăn trong việc nhận biết và diễn đạt cảm xúc của một người.

Usage Note

Alexithymia không chỉ là việc khó diễn đạt cảm xúc bằng lời nói, mà còn bao gồm cả việc khó nhận biết và phân biệt các loại cảm xúc khác nhau. Người mắc chứng này thường gặp khó khăn trong việc hiểu cảm xúc của người khác, dẫn đến những trở ngại trong giao tiếp và xây dựng mối quan hệ. Nó khác với việc chỉ kìm nén cảm xúc; alexithymia là một sự thiếu hụt khả năng nhận thức cảm xúc, trong khi kìm nén là một hành động có ý thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alexithymia
  • high alexithymia
    (chứng mù cảm xúc ở mức độ cao)
  • male alexithymia
    (chứng mù cảm xúc ở nam giới)
  • clinical alexithymia
    (chứng mù cảm xúc trên lâm sàng (được chẩn đoán y tế))
Verb + alexithymia
  • suffer from alexithymia
    (mắc chứng mù cảm xúc)
  • diagnose alexithymia
    (chẩn đoán chứng mù cảm xúc)
  • treat alexithymia
    (điều trị chứng mù cảm xúc)
Noun + alexithymia
  • symptoms of alexithymia
    (các triệu chứng của chứng mù cảm xúc)
  • a link with alexithymia
    (mối liên hệ với chứng mù cảm xúc)
  • research into alexithymia
    (nghiên cứu về chứng mù cảm xúc)

Idioms

  • a textbook case of alexithymia

    Một trường hợp mù cảm xúc điển hình.

    "His inability to describe his own feelings or understand others' emotions made him a textbook case of alexithymia."

    (Việc anh ta không thể mô tả cảm xúc của chính mình hay thấu hiểu cảm xúc của người khác khiến anh ta trở thành một trường hợp mù cảm xúc điển hình.)

  • on the alexithymia spectrum

    Có các đặc điểm của chứng mù cảm xúc ở một mức độ nào đó (không nhất thiết là bị nặng).

    "You don't have to be completely unable to identify emotions to be considered on the alexithymia spectrum; it exists in varying degrees."

    (Bạn không cần phải hoàn toàn không thể xác định cảm xúc mới được coi là thuộc phổ mù cảm xúc; nó tồn tại ở nhiều mức độ khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alexithymia

noun
Lật mặt

Chứng khó nhận diện và mô tả cảm xúc của bản thân.

"His alexithymia made it difficult for him to connect with others on an emotional level."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alexithymia".

Định Kiến Về 'Não Bộ Nam Giới'

Trong văn hóa phương Tây, chứng mù cảm xúc đôi khi bị gắn liền với định kiến về nam tính, nơi nam giới thường được dạy phải kìm nén cảm xúc. Điều này có thể dẫn đến tỷ lệ chẩn đoán alexithymia cao hơn ở nam giới, mặc dù tình trạng này ảnh hưởng đến mọi giới tính.

Trong Văn Hóa Đại Chúng

Các nhân vật hư cấu, như Sherlock Holmes hay một số hình tượng người tự kỷ trên phim ảnh, thường được miêu tả với các đặc điểm của chứng mù cảm xúc. Điều này giúp nâng cao nhận thức của công chúng nhưng đôi khi cũng có thể dẫn đến sự đơn giản hóa hoặc hiểu sai về tình trạng phức tạp này.