(Top Banner Ad)
emotional blindness
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

emotional blindness

UK: /ɪˈməʊʃənəl ˈblaɪndnəs/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl ˈblaɪndnəs/

Nghĩa tiếng Việt

mù quáng cảm xúc thiếu nhận thức cảm xúc không nhạy cảm với cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The inability to recognize and understand emotions in oneself and others; a lack of emotional awareness or empathy.

Vietnamese Meaning

Sự không có khả năng nhận biết và hiểu cảm xúc ở bản thân và người khác; thiếu nhận thức hoặc sự đồng cảm về mặt cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His emotional blindness made it difficult for him to connect with his colleagues on a personal level."

    "Sự mù quáng cảm xúc của anh ấy khiến anh ấy khó kết nối với đồng nghiệp ở mức độ cá nhân."

  • "Emotional blindness can lead to misunderstandings in relationships."

    "Sự mù quáng cảm xúc có thể dẫn đến những hiểu lầm trong các mối quan hệ."

  • "Studies suggest that emotional blindness may be linked to certain personality disorders."

    "Các nghiên cứu cho thấy rằng sự mù quáng cảm xúc có thể liên quan đến một số rối loạn nhân cách nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion Cảm xúc
Adjective emotional Thuộc về cảm xúc, dễ xúc động
Adverb emotionally Một cách cảm xúc, về mặt cảm xúc
Adjective blind Mù, không nhìn thấy
Verb blind Làm cho mù quáng, che mắt
Noun blindness Sự mù quáng, tình trạng không nhìn thấy
Adverb blindly Một cách mù quáng, không suy nghĩ

Synonyms

alexithymia (chứng khó đọc cảm xúc)emotional insensitivity (sự vô cảm về cảm xúc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emovere
Old French
emocion
English
emotion
Proto-Germanic
*blindaz
Old English
blind
Middle English
blindnes
English
blindness
Modern English
emotional blindness

Sự kết hợp của Cảm xúc và Mù quáng

Cụm từ 'emotional blindness' không phải là một từ có nguồn gốc cổ xưa mà là sự kết hợp hiện đại của hai từ 'emotional' (thuộc về cảm xúc) và 'blindness' (sự mù quáng). 'Emotion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'emovere' (nghĩa là 'khuấy động, chuyển động ra ngoài'), chỉ trạng thái tâm lý mãnh liệt. Còn 'blindness' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ tình trạng không nhìn thấy. Khi kết hợp lại, nó mô tả một cách hình tượng trạng thái thiếu khả năng nhận biết hoặc thấu hiểu cảm xúc, giống như việc không thể nhìn thấy một điều gì đó.

Usage Note

Emotional blindness thường được sử dụng để mô tả một tình trạng mà một người gặp khó khăn trong việc xác định, gọi tên và hiểu các cảm xúc, cả của chính họ và của người khác. Nó có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức, từ việc không nhận ra các dấu hiệu cảm xúc tinh tế đến việc hoàn toàn không thể đồng cảm với cảm xúc của người khác. Khác với 'alexithymia', mặc dù có liên quan, 'emotional blindness' có thể ám chỉ cả khả năng nhận thức cảm xúc của người khác chứ không chỉ của bản thân.

Prepositions

in to about

* **in:** Đề cập đến việc thiếu hụt nhận biết trong một bối cảnh cụ thể hoặc đối tượng. Ví dụ: 'emotional blindness in social situations'.
* **to:** Liên quan đến phản ứng hoặc thái độ đối với cảm xúc của người khác. Ví dụ: 'emotional blindness to others' suffering'.
* **about:** Đề cập đến việc thiếu hiểu biết chung về cảm xúc. Ví dụ: 'emotional blindness about their own feelings'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional blindness
  • complete complete emotional blindness
    (Sự mù quáng cảm xúc hoàn toàn)
  • total total emotional blindness
    (Sự mù quáng cảm xúc toàn bộ)
  • severe severe emotional blindness
    (Sự mù quáng cảm xúc nghiêm trọng)
  • partial partial emotional blindness
    (Sự mù quáng cảm xúc một phần)
  • profound profound emotional blindness
    (Sự mù quáng cảm xúc sâu sắc)
Verb + emotional blindness
  • suffer from suffer from emotional blindness
    (Mắc chứng mù quáng cảm xúc)
  • exhibit exhibit emotional blindness
    (Thể hiện sự mù quáng cảm xúc)
  • overcome overcome emotional blindness
    (Vượt qua sự mù quáng cảm xúc)
  • lead to lead to emotional blindness
    (Dẫn đến sự mù quáng cảm xúc)

Idioms

  • Suffer from emotional blindness

    Mắc chứng mù quáng cảm xúc; không thể nhận biết hoặc hiểu cảm xúc của bản thân/người khác.

    "He seems to suffer from emotional blindness, often misinterpreting others' feelings."

    (Anh ấy dường như mắc chứng mù quáng cảm xúc, thường xuyên hiểu sai cảm xúc của người khác.)

  • A state of emotional blindness

    Trạng thái mù quáng cảm xúc; tình trạng không có khả năng nhận thức hoặc phản ứng với cảm xúc.

    "During her grief, she entered a state of emotional blindness, unable to feel anything."

    (Trong nỗi đau buồn, cô ấy rơi vào trạng thái mù quáng cảm xúc, không thể cảm nhận được bất cứ điều gì.)

  • To exhibit emotional blindness

    Thể hiện sự mù quáng cảm xúc; cho thấy thiếu khả năng thấu hiểu hoặc chia sẻ cảm xúc.

    "Leaders who exhibit emotional blindness often struggle to connect with their teams."

    (Những nhà lãnh đạo thể hiện sự mù quáng cảm xúc thường gặp khó khăn trong việc kết nối với đội nhóm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional blindness

Danh từ
Lật mặt

Sự không có khả năng nhận biết và hiểu cảm xúc ở bản thân và người khác; thiếu nhận thức hoặc sự đồng cảm về mặt cảm xúc.

"His emotional blindness made it difficult for him to connect with his colleagues on a personal level."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional blindness".

Trí tuệ cảm xúc và Mối quan hệ

'Emotional blindness' liên quan chặt chẽ đến khái niệm trí tuệ cảm xúc (emotional intelligence – EQ), vốn rất được coi trọng trong văn hóa phương Tây. Một người có trí tuệ cảm xúc cao có thể nhận biết, hiểu và quản lý cảm xúc của bản thân cũng như của người khác. Ngược lại, 'mù quáng cảm xúc' có thể dẫn đến khó khăn nghiêm trọng trong việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ cá nhân, giao tiếp không hiệu quả, và thiếu sự đồng cảm, ảnh hưởng lớn đến cuộc sống xã hội và nghề nghiệp.

Alexithymia và sự nhận thức

Trong một số bối cảnh y tế hoặc tâm lý học, 'mù quáng cảm xúc' có thể tương đồng với 'alexithymia' (chứng khó biểu lộ cảm xúc). Đây là một đặc điểm tính cách được đặc trưng bởi sự khó khăn trong việc xác định và mô tả cảm xúc của chính mình, và thường là của người khác. Nhận thức về 'emotional blindness' và các nguyên nhân tiềm ẩn của nó (dù là do tính cách, trải nghiệm sống, hay một tình trạng sức khỏe) là bước đầu tiên quan trọng để phát triển sự đồng cảm và kỹ năng giao tiếp tốt hơn.