emotional blindness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The inability to recognize and understand emotions in oneself and others; a lack of emotional awareness or empathy.
Vietnamese Meaning
Sự không có khả năng nhận biết và hiểu cảm xúc ở bản thân và người khác; thiếu nhận thức hoặc sự đồng cảm về mặt cảm xúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His emotional blindness made it difficult for him to connect with his colleagues on a personal level."
"Sự mù quáng cảm xúc của anh ấy khiến anh ấy khó kết nối với đồng nghiệp ở mức độ cá nhân."
-
"Emotional blindness can lead to misunderstandings in relationships."
"Sự mù quáng cảm xúc có thể dẫn đến những hiểu lầm trong các mối quan hệ."
-
"Studies suggest that emotional blindness may be linked to certain personality disorders."
"Các nghiên cứu cho thấy rằng sự mù quáng cảm xúc có thể liên quan đến một số rối loạn nhân cách nhất định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | emotion | Cảm xúc |
| Adjective | emotional | Thuộc về cảm xúc, dễ xúc động |
| Adverb | emotionally | Một cách cảm xúc, về mặt cảm xúc |
| Adjective | blind | Mù, không nhìn thấy |
| Verb | blind | Làm cho mù quáng, che mắt |
| Noun | blindness | Sự mù quáng, tình trạng không nhìn thấy |
| Adverb | blindly | Một cách mù quáng, không suy nghĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Emotional blindness thường được sử dụng để mô tả một tình trạng mà một người gặp khó khăn trong việc xác định, gọi tên và hiểu các cảm xúc, cả của chính họ và của người khác. Nó có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức, từ việc không nhận ra các dấu hiệu cảm xúc tinh tế đến việc hoàn toàn không thể đồng cảm với cảm xúc của người khác. Khác với 'alexithymia', mặc dù có liên quan, 'emotional blindness' có thể ám chỉ cả khả năng nhận thức cảm xúc của người khác chứ không chỉ của bản thân.
Prepositions
* **in:** Đề cập đến việc thiếu hụt nhận biết trong một bối cảnh cụ thể hoặc đối tượng. Ví dụ: 'emotional blindness in social situations'.
* **to:** Liên quan đến phản ứng hoặc thái độ đối với cảm xúc của người khác. Ví dụ: 'emotional blindness to others' suffering'.
* **about:** Đề cập đến việc thiếu hiểu biết chung về cảm xúc. Ví dụ: 'emotional blindness about their own feelings'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete emotional blindness (Sự mù quáng cảm xúc hoàn toàn)
-
total total emotional blindness (Sự mù quáng cảm xúc toàn bộ)
-
severe severe emotional blindness (Sự mù quáng cảm xúc nghiêm trọng)
-
partial partial emotional blindness (Sự mù quáng cảm xúc một phần)
-
profound profound emotional blindness (Sự mù quáng cảm xúc sâu sắc)
-
suffer from suffer from emotional blindness (Mắc chứng mù quáng cảm xúc)
-
exhibit exhibit emotional blindness (Thể hiện sự mù quáng cảm xúc)
-
overcome overcome emotional blindness (Vượt qua sự mù quáng cảm xúc)
-
lead to lead to emotional blindness (Dẫn đến sự mù quáng cảm xúc)
Idioms
-
Suffer from emotional blindness
Mắc chứng mù quáng cảm xúc; không thể nhận biết hoặc hiểu cảm xúc của bản thân/người khác.
"He seems to suffer from emotional blindness, often misinterpreting others' feelings."
(Anh ấy dường như mắc chứng mù quáng cảm xúc, thường xuyên hiểu sai cảm xúc của người khác.)
-
A state of emotional blindness
Trạng thái mù quáng cảm xúc; tình trạng không có khả năng nhận thức hoặc phản ứng với cảm xúc.
"During her grief, she entered a state of emotional blindness, unable to feel anything."
(Trong nỗi đau buồn, cô ấy rơi vào trạng thái mù quáng cảm xúc, không thể cảm nhận được bất cứ điều gì.)
-
To exhibit emotional blindness
Thể hiện sự mù quáng cảm xúc; cho thấy thiếu khả năng thấu hiểu hoặc chia sẻ cảm xúc.
"Leaders who exhibit emotional blindness often struggle to connect with their teams."
(Những nhà lãnh đạo thể hiện sự mù quáng cảm xúc thường gặp khó khăn trong việc kết nối với đội nhóm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emotional blindness
Danh từSự không có khả năng nhận biết và hiểu cảm xúc ở bản thân và người khác; thiếu nhận thức hoặc sự đồng cảm về mặt cảm xúc.
"His emotional blindness made it difficult for him to connect with his colleagues on a personal level."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional blindness".
