(Top Banner Ad)
algorithmic bias
C1
Noun C1 Khoa học máy tính, Trí tuệ nhân tạo, Đạo đức học

algorithmic bias

UK: /ˌælɡəˈrɪðmɪk ˈbaɪəs/ • US: /ˌælɡəˈrɪðmɪk ˈbaɪəs/

Nghĩa tiếng Việt

Thiên vị thuật toán Sai lệch thuật toán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Systematic and repeatable errors in a computer system that create unfair outcomes, such as privileging one arbitrary group of users over others.

Vietnamese Meaning

Lỗi hệ thống và lặp đi lặp lại trong một hệ thống máy tính tạo ra các kết quả không công bằng, chẳng hạn như ưu tiên một nhóm người dùng tùy ý hơn những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Algorithmic bias can lead to discriminatory outcomes in loan applications."

    "Sự thiên vị thuật toán có thể dẫn đến các kết quả phân biệt đối xử trong các đơn xin vay vốn."

  • "The study revealed significant algorithmic bias in facial recognition software."

    "Nghiên cứu đã tiết lộ sự thiên vị thuật toán đáng kể trong phần mềm nhận dạng khuôn mặt."

  • "Addressing algorithmic bias is crucial for ensuring fairness in automated decision-making systems."

    "Giải quyết sự thiên vị thuật toán là rất quan trọng để đảm bảo tính công bằng trong các hệ thống ra quyết định tự động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun algorithm thuật toán
Adjective algorithmic thuộc về thuật toán
Adverb algorithmically (một cách) theo thuật toán
Noun bias sự thiên vị, thành kiến
Verb to bias làm cho thiên vị
Adjective biased có thành kiến, thiên vị
Adjective unbiased khách quan, không thiên vị

Synonyms

algorithm bias (Thiên vị thuật toán)AI bias (Thiên vị AI)

Antonyms

algorithmic fairness (Sự công bằng thuật toán)

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Trí tuệ nhân tạo, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
al-Khwārizmī (tên một nhà toán học)
Medieval Latin
algorismus
English
algorithm
Old French
biais (độ nghiêng, xiên)
English
bias
Modern English
algorithmic bias

Từ Tên Riêng đến Thuật Toán

Từ 'algorithm' (thuật toán) bắt nguồn từ tên của nhà toán học Ba Tư thế kỷ thứ 9, Muhammad ibn Musa al-Khwārizmī. Các công trình của ông về số học đã được dịch sang tiếng Latin, và tên ông được Latin hóa thành 'Algorismus', ban đầu dùng để chỉ hệ thống số thập phân, và sau này phát triển thành nghĩa 'một quy trình tính toán' như ngày nay.

Từ Độ Dốc đến Thành Kiến

Từ 'bias' (thiên vị) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'biais', có nghĩa là 'độ dốc, đường chéo'. Ban đầu, nó được dùng trong các môn thể thao như bowling để chỉ một quả bóng được làm nặng một bên để nó lăn theo đường cong. Đến thế kỷ 16, nghĩa bóng của nó ra đời, chỉ sự thiên vị hoặc khuynh hướng về một phía trong suy nghĩ của con người.

Usage Note

Algorithmic bias đề cập đến xu hướng của một thuật toán tạo ra kết quả phân biệt đối xử hoặc không công bằng. Điều này có thể xảy ra do dữ liệu huấn luyện bị thiên vị, thiết kế thuật toán hoặc cách thuật toán được sử dụng. Khác với 'human bias' (thiên vị của con người) ở chỗ nó mang tính hệ thống và khó phát hiện hơn. Cần phân biệt với lỗi ngẫu nhiên, vì 'bias' có tính hệ thống và nhất quán.

Prepositions

in of

‘Bias in algorithms’ đề cập đến việc thiên vị tồn tại bên trong thuật toán. ‘Bias of algorithms’ nhấn mạnh thuật toán là nguồn gốc của sự thiên vị.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + algorithmic bias
  • detect algorithmic bias
    (phát hiện thiên vị thuật toán)
  • mitigate / reduce algorithmic bias
    (giảm thiểu / giảm nhẹ thiên vị thuật toán)
  • address algorithmic bias
    (giải quyết vấn đề thiên vị thuật toán)
  • perpetuate algorithmic bias
    (duy trì, làm cho thiên vị thuật toán kéo dài)
  • amplify algorithmic bias
    (khuếch đại thiên vị thuật toán)
Adjective + algorithmic bias
  • inherent algorithmic bias
    (thiên vị thuật toán cố hữu)
  • unconscious / implicit algorithmic bias
    (thiên vị thuật toán vô thức / ngầm)
  • systemic algorithmic bias
    (thiên vị thuật toán mang tính hệ thống)
  • potential algorithmic bias
    (thiên vị thuật toán tiềm ẩn)
Noun + of algorithmic bias
  • the risk of algorithmic bias
    (rủi ro của thiên vị thuật toán)
  • a source of algorithmic bias
    (một nguồn gốc của thiên vị thuật toán)
  • the impact of algorithmic bias
    (tác động của thiên vị thuật toán)

Idioms

  • Garbage in, garbage out (GIGO)

    Rác vào, rác ra. Một nguyên tắc trong khoa học máy tính, có nghĩa là nếu dữ liệu đầu vào không chính xác hoặc sai lệch, thì kết quả đầu ra cũng sẽ như vậy. Đây là nguyên nhân cốt lõi của thiên vị thuật toán.

    "The hiring AI rejected qualified female candidates because it was trained on biased data from the past. It's a classic case of garbage in, garbage out."

    (AI tuyển dụng đã từ chối các ứng viên nữ đủ tiêu chuẩn vì nó được huấn luyện trên dữ liệu thiên vị trong quá khứ. Đây là một trường hợp kinh điển của 'rác vào, rác ra'.)

  • The black box problem

    Vấn đề hộp đen. Chỉ tình trạng không thể hiểu được cơ chế hoạt động bên trong của một hệ thống phức tạp (như AI), khiến việc xác định nguyên nhân gây ra thiên vị trở nên vô cùng khó khăn.

    "We know the loan approval algorithm is biased, but due to the black box problem, we can't pinpoint the exact reason it discriminates against certain applicants."

    (Chúng tôi biết thuật toán duyệt vay có thiên vị, nhưng do 'vấn đề hộp đen', chúng tôi không thể chỉ ra lý do chính xác nó phân biệt đối xử với một số người nộp đơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

algorithmic bias

Noun
Lật mặt

Lỗi hệ thống và lặp đi lặp lại trong một hệ thống máy tính tạo ra các kết quả không công bằng, chẳng hạn như ưu tiên một nhóm người dùng tùy ý hơn những người khác.

"Algorithmic bias can lead to discriminatory outcomes in loan applications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "algorithmic bias".

Thiên vị trong Tư pháp Hình sự

Ở Hoa Kỳ, một số thuật toán được sử dụng để dự đoán khả năng tái phạm của bị cáo. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các hệ thống này có thể thiên vị đối với các nhóm thiểu số, dẫn đến các quyết định tuyên án và ân xá không công bằng. Điều này đã dấy lên các cuộc tranh luận lớn về sự công bằng và công nghệ trong luật pháp.

Phân biệt đối xử trong Tuyển dụng

Nhiều công ty phương Tây sử dụng AI để sàng lọc hồ sơ ứng viên. Nếu AI được huấn luyện trên dữ liệu lịch sử nơi hầu hết các nhà quản lý là nam giới, nó có thể học cách đánh giá thấp hồ sơ của các ứng viên nữ cho các vai trò lãnh đạo, do đó tiếp tục duy trì sự bất bình đẳng đã có từ trước.