(Top Banner Ad)
alice band
B1
noun B1 Thời trang

alice band

UK: /ˈælɪs bænd/ • US: /ˈælɪs bænd/

Nghĩa tiếng Việt

bờm băng đô băng đô cài tóc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A semicircular band worn in the hair to keep it off the face.

Vietnamese Meaning

Một chiếc bờm (hoặc băng đô) hình bán nguyệt được đeo trên tóc để giữ tóc không bị che mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore an alice band to keep her hair out of her eyes."

    "Cô ấy đeo một chiếc bờm Alice để giữ tóc không bị che mắt."

  • "Alice bands are a popular hair accessory for girls."

    "Bờm Alice là một phụ kiện tóc phổ biến cho các bé gái."

  • "She styled her hair with a simple alice band."

    "Cô ấy tạo kiểu tóc bằng một chiếc bờm Alice đơn giản."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern)
alice band (c. 1871)
Literary Character
Alice from 'Through the Looking-Glass'

Nguồn gốc tên gọi "Băng đô Alice"

Tên gọi 'alice band' (băng đô Alice) bắt nguồn từ nhân vật Alice trong cuốn sách 'Through the Looking-Glass' (Alice ở xứ sở trong gương) của nhà văn Lewis Carroll, xuất bản năm 1871. Trong các bức tranh minh họa gốc của họa sĩ John Tenniel, Alice được vẽ với một dải ruy băng buộc trên tóc để giữ tóc không xõa xuống mặt. Kiểu phụ kiện tóc này đã trở nên nổi tiếng và được đặt theo tên của cô.

Usage Note

Bờm Alice thường được làm bằng nhựa hoặc kim loại và có thể được trang trí bằng vải, nơ hoặc các vật liệu khác. Nó được gọi như vậy vì nó phổ biến trong số các cô gái trẻ và gợi nhớ đến phong cách của nhân vật Alice trong 'Alice in Wonderland'. Nó mang sắc thái giản dị, trẻ trung và thường được sử dụng để tạo kiểu tóc đơn giản nhưng vẫn giữ được vẻ gọn gàng, ngăn nắp.

Prepositions

with in

'- Alice band with decorations': Chỉ một chiếc bờm Alice có trang trí.
- 'Alice band in her hair': Chỉ chiếc bờm Alice được đeo trên tóc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alice band
  • wear an alice band
    (đeo băng đô)
  • put on an alice band
    (cài băng đô lên)
  • push back her hair with an alice band
    (dùng băng đô vén tóc ra sau)
Adjective + alice band
  • a plastic alice band
    (một chiếc băng đô nhựa)
  • a velvet alice band
    (một chiếc băng đô nhung)
  • a wide alice band
    (một chiếc băng đô bản rộng)
  • a sparkly alice band
    (một chiếc băng đô lấp lánh)
  • a padded alice band
    (một chiếc băng đô có đệm phồng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alice band

noun
Lật mặt

Một chiếc bờm (hoặc băng đô) hình bán nguyệt được đeo trên tóc để giữ tóc không bị che mặt.

"She wore an alice band to keep her hair out of her eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alice band".

Phụ kiện trong đồng phục học sinh

Ở Vương quốc Anh và nhiều nước thuộc Khối Thịnh vượng chung, một chiếc băng đô Alice đơn giản (thường có màu sắc của trường học) là một phụ kiện phổ biến và đôi khi là bắt buộc trong đồng phục của nữ sinh để giữ cho mái tóc gọn gàng.

Biểu tượng thời trang

Băng đô Alice đã nhiều lần trở thành một xu hướng thời trang lớn. Chúng cực kỳ thịnh hành vào những năm 1980, gắn liền với hình ảnh Công nương Diana. Gần đây, chúng đã quay trở lại mạnh mẽ như một món phụ kiện thời trang cao cấp, thường có thiết kế dày, độn bông hoặc được trang trí cầu kỳ.