(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ semicircular
B2

semicircular

adjective

Nghĩa tiếng Việt

hình bán nguyệt nửa vòng tròn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Semicircular'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có hình dạng nửa vòng tròn.

Definition (English Meaning)

Having the form of a half circle.

Ví dụ Thực tế với 'Semicircular'

  • "The stadium has a semicircular seating area."

    "Sân vận động có khu vực ghế ngồi hình bán nguyệt."

  • "The amphitheater was designed with a semicircular stage."

    "Nhà hát vòng tròn được thiết kế với sân khấu hình bán nguyệt."

  • "A semicircular window was added to the design to let in more light."

    "Một cửa sổ hình bán nguyệt đã được thêm vào thiết kế để cho phép nhiều ánh sáng hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Semicircular'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: semicircular
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

circular(hình tròn)

Từ liên quan (Related Words)

arc(cung)
diameter(đường kính)
radius(bán kính)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hình học Toán học

Ghi chú Cách dùng 'Semicircular'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'semicircular' mô tả một vật thể hoặc hình dạng có dạng giống như một nửa của một vòng tròn đầy đủ. Nó thường được sử dụng trong toán học, hình học, kiến trúc, và các lĩnh vực kỹ thuật khác. Nó nhấn mạnh đến hình dạng, không nhất thiết đến chức năng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Semicircular'

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect designed a semicircular window for the building.
Kiến trúc sư đã thiết kế một cửa sổ hình bán nguyệt cho tòa nhà.
Phủ định
The table is not semicircular; it is a full circle.
Cái bàn không có hình bán nguyệt; nó là một vòng tròn đầy đủ.
Nghi vấn
Is the stadium seating arrangement semicircular?
Cách bố trí chỗ ngồi của sân vận động có hình bán nguyệt không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)