semicircular
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Semicircular'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Có hình dạng nửa vòng tròn.
Definition (English Meaning)
Having the form of a half circle.
Ví dụ Thực tế với 'Semicircular'
-
"The stadium has a semicircular seating area."
"Sân vận động có khu vực ghế ngồi hình bán nguyệt."
-
"The amphitheater was designed with a semicircular stage."
"Nhà hát vòng tròn được thiết kế với sân khấu hình bán nguyệt."
-
"A semicircular window was added to the design to let in more light."
"Một cửa sổ hình bán nguyệt đã được thêm vào thiết kế để cho phép nhiều ánh sáng hơn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Semicircular'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: semicircular
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Semicircular'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'semicircular' mô tả một vật thể hoặc hình dạng có dạng giống như một nửa của một vòng tròn đầy đủ. Nó thường được sử dụng trong toán học, hình học, kiến trúc, và các lĩnh vực kỹ thuật khác. Nó nhấn mạnh đến hình dạng, không nhất thiết đến chức năng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Semicircular'
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The architect designed a semicircular window for the building.
|
Kiến trúc sư đã thiết kế một cửa sổ hình bán nguyệt cho tòa nhà. |
| Phủ định |
The table is not semicircular; it is a full circle.
|
Cái bàn không có hình bán nguyệt; nó là một vòng tròn đầy đủ. |
| Nghi vấn |
Is the stadium seating arrangement semicircular?
|
Cách bố trí chỗ ngồi của sân vận động có hình bán nguyệt không? |