(Top Banner Ad)
semicircular
B2
adjective B2 Hình học, Toán học

semicircular

UK: /ˌsemisɜːkjələ(r)/ • US: /ˌsemisɜːrkjələr/

Nghĩa tiếng Việt

hình bán nguyệt nửa vòng tròn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the form of a half circle.

Vietnamese Meaning

Có hình dạng nửa vòng tròn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stadium has a semicircular seating area."

    "Sân vận động có khu vực ghế ngồi hình bán nguyệt."

  • "The amphitheater was designed with a semicircular stage."

    "Nhà hát vòng tròn được thiết kế với sân khấu hình bán nguyệt."

  • "A semicircular window was added to the design to let in more light."

    "Một cửa sổ hình bán nguyệt đã được thêm vào thiết kế để cho phép nhiều ánh sáng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun semicircle nửa hình tròn, hình bán nguyệt
Noun circle hình tròn, vòng tròn
Adjective circular hình tròn, có dạng tròn
Verb circulate lưu thông, luân chuyển
Noun circulation sự lưu thông, sự tuần hoàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hình học, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
semi-
Latin
circulus
Latin
circularis
English
semicircular

Nguồn gốc 'một nửa vòng tròn'

Từ 'semicircular' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'semi-' có nghĩa là 'một nửa', tương tự như 'half' trong tiếng Anh. Phần 'circular' bắt nguồn từ 'circulus' (vòng tròn nhỏ) rồi phát triển thành 'circularis' (liên quan đến vòng tròn) trong tiếng Latin. Ghép lại, 'semicircular' mô tả một vật thể hoặc hình dạng chỉ bằng 'một nửa vòng tròn'.

Usage Note

Từ 'semicircular' mô tả một vật thể hoặc hình dạng có dạng giống như một nửa của một vòng tròn đầy đủ. Nó thường được sử dụng trong toán học, hình học, kiến trúc, và các lĩnh vực kỹ thuật khác. Nó nhấn mạnh đến hình dạng, không nhất thiết đến chức năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + semicircular
  • perfectly perfectly semicircular
    (hoàn toàn hình bán nguyệt)
  • broad broad semicircular shape
    (hình bán nguyệt rộng)
Semicircular + Danh từ
  • arch semicircular arch
    (vòm hình bán nguyệt)
  • window semicircular window
    (cửa sổ hình bán nguyệt)
  • table semicircular table
    (bàn hình bán nguyệt)
  • canal semicircular canal
    (ống bán khuyên (trong tai))
  • theatre semicircular theatre
    (nhà hát hình bán nguyệt)

Idioms

  • semicircular arch

    vòm hình bán nguyệt (một kiểu kiến trúc cổ điển)

    "The Roman aqueduct featured numerous semicircular arches."

    (Cầu máng La Mã có rất nhiều vòm hình bán nguyệt.)

  • semicircular canals

    các ống bán khuyên (bộ phận trong tai giúp duy trì thăng bằng)

    "The semicircular canals in our inner ear are crucial for balance."

    (Các ống bán khuyên trong tai giữa của chúng ta rất quan trọng cho sự thăng bằng.)

  • semicircular seating

    chỗ ngồi hình bán nguyệt (thường trong nhà hát, giảng đường)

    "The auditorium's semicircular seating allowed everyone a clear view of the stage."

    (Bố trí chỗ ngồi hình bán nguyệt của khán phòng cho phép mọi người đều có tầm nhìn rõ ràng ra sân khấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

semicircular

adjective
Lật mặt

Có hình dạng nửa vòng tròn.

"The stadium has a semicircular seating area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect designed a semicircular window for the building.
Kiến trúc sư đã thiết kế một cửa sổ hình bán nguyệt cho tòa nhà.
Phủ định
The table is not semicircular; it is a full circle.
Cái bàn không có hình bán nguyệt; nó là một vòng tròn đầy đủ.
Nghi vấn
Is the stadium seating arrangement semicircular?
Cách bố trí chỗ ngồi của sân vận động có hình bán nguyệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "semicircular".

Kiến trúc và không gian công cộng

Hình bán nguyệt là một hình dạng kiến trúc rất phổ biến, đặc biệt trong các nhà hát, đấu trường La Mã cổ đại và nhiều không gian công cộng hiện đại. Thiết kế này giúp tối ưu hóa âm thanh và tầm nhìn cho khán giả, đảm bảo mọi người đều có thể nghe và nhìn rõ sự kiện diễn ra ở trung tâm.

Hệ thống cân bằng của cơ thể

Trong tai trong của con người có ba 'ống bán khuyên' (semicircular canals) chứa chất lỏng và các tế bào lông nhỏ. Chúng là một phần quan trọng của hệ thống tiền đình, giúp cơ thể phát hiện chuyển động quay của đầu và duy trì thăng bằng. Đây là một ví dụ thú vị về việc hình bán nguyệt tồn tại ngay trong cấu trúc sinh học của chúng ta.