(Top Banner Ad)
fashion
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Xã hội

fashion

UK: /ˈfæʃən/ • US: /ˈfæʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thời trang mốt xu hướng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A popular trend or style of clothing, hair, etc. at a particular time or place.

Vietnamese Meaning

Xu hướng hoặc phong cách phổ biến về quần áo, tóc, v.v. tại một thời điểm hoặc địa điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High fashion is often impractical for everyday wear."

    "Thời trang cao cấp thường không thực tế để mặc hàng ngày."

  • "She is always up-to-date on the latest fashion trends."

    "Cô ấy luôn cập nhật những xu hướng thời trang mới nhất."

  • "The fashion industry is a multi-billion dollar business."

    "Ngành công nghiệp thời trang là một ngành kinh doanh trị giá hàng tỷ đô la."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fashion thời trang, phong cách, mốt
Verb to fashion tạo hình, định hình, làm ra
Adjective fashionable hợp thời trang, sành điệu, thịnh hành
Adjective unfashionable lỗi thời, không hợp thời trang
Adverb fashionably một cách hợp thời trang
Noun fashionista người sành điệu về thời trang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
factio
Old French
façon
Middle English
fashoun
Modern English
fashion

Nguồn gốc từ La-tinh

Từ 'fashion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factio', mang nghĩa 'một hành động, sự làm ra, kiểu cách'. Qua tiếng Pháp cổ 'façon' (nghĩa là 'hình dáng, cách thức, phong cách'), từ này được mượn vào tiếng Anh Trung cổ 'fashoun'. Ban đầu, nó chỉ cách thức làm một việc gì đó, sau đó dần phát triển nghĩa rộng hơn để chỉ phong cách ăn mặc, kiểu dáng phổ biến hay xu hướng thẩm mỹ trong xã hội.

Usage Note

Từ 'fashion' thường ám chỉ một phong cách thịnh hành và được nhiều người ưa chuộng trong một khoảng thời gian nhất định. Nó có thể liên quan đến quần áo, phụ kiện, kiểu tóc, hoặc thậm chí là cách sống. So với 'style', 'fashion' mang tính đại trà và thay đổi nhanh chóng hơn.

Prepositions

in of

in fashion: đang thịnh hành, hợp thời trang (ví dụ: That skirt is in fashion this year.)
of fashion: thuộc về lĩnh vực thời trang (ví dụ: a magazine of fashion).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + fashion (thuộc tính của thời trang)
  • high high fashion
    (thời trang cao cấp, thời trang xa xỉ)
  • latest the latest fashion
    (thời trang mới nhất)
  • street street fashion
    (thời trang đường phố)
  • fast fast fashion
    (thời trang nhanh)
  • slow slow fashion
    (thời trang bền vững)
Động từ + fashion (hành động liên quan đến thời trang)
  • follow to follow fashion
    (theo đuổi thời trang, chạy theo mốt)
  • set to set a fashion
    (tạo ra một xu hướng thời trang)
  • go out of to go out of fashion
    (lỗi thời, lỗi mốt)
  • come into to come into fashion
    (trở nên hợp thời trang, thịnh hành)
fashion + Danh từ (liên quan đến ngành/sự kiện thời trang)
  • fashion fashion industry
    (ngành công nghiệp thời trang)
  • fashion fashion show
    (buổi trình diễn thời trang)
  • fashion fashion victim
    (nạn nhân của thời trang (người chạy theo mốt mù quáng))

Idioms

  • after a fashion

    tạm bợ, qua loa, không thật sự tốt

    "I can play the guitar after a fashion, but I'm not very good."

    (Tôi có thể chơi đàn guitar một cách tạm bợ, nhưng không giỏi lắm.)

  • in/out of fashion

    hợp thời trang/lỗi thời, thịnh hành/lạc hậu

    "Bell-bottoms were in fashion in the 70s but are now out of fashion."

    (Quần ống loe thịnh hành vào thập niên 70 nhưng giờ đã lỗi thời.)

  • in a big fashion

    một cách hoành tráng, rất thành công, theo kiểu ấn tượng

    "The team celebrated their championship victory in a big fashion."

    (Đội đã ăn mừng chiến thắng chức vô địch một cách rất hoành tráng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fashion

Danh từ
Lật mặt

Xu hướng hoặc phong cách phổ biến về quần áo, tóc, v.v. tại một thời điểm hoặc địa điểm cụ thể.

"High fashion is often impractical for everyday wear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fashion".

Tuần lễ thời trang (Fashion Weeks)

Tuần lễ thời trang là những sự kiện quan trọng nhất trong ngành, nơi các nhà thiết kế giới thiệu bộ sưu tập mới nhất của mình cho giới truyền thông, người mua hàng và công chúng. Bốn kinh đô thời trang lớn bao gồm Paris, Milan, London và New York, thường tổ chức các tuần lễ này hai lần một năm (Xuân/Hè và Thu/Đông), thu hút sự chú ý của toàn cầu.

Thời trang nhanh (Fast Fashion) và Thời trang bền vững (Slow Fashion)

Thời trang nhanh là xu hướng sản xuất quần áo giá rẻ, hợp mốt với tốc độ cao, khuyến khích người tiêu dùng mua sắm thường xuyên. Ngược lại, thời trang bền vững chú trọng vào việc sản xuất sản phẩm chất lượng, có tuổi thọ cao, thân thiện môi trường và có trách nhiệm xã hội, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến hành tinh và con người.