fashion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A popular trend or style of clothing, hair, etc. at a particular time or place.
Vietnamese Meaning
Xu hướng hoặc phong cách phổ biến về quần áo, tóc, v.v. tại một thời điểm hoặc địa điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"High fashion is often impractical for everyday wear."
"Thời trang cao cấp thường không thực tế để mặc hàng ngày."
-
"She is always up-to-date on the latest fashion trends."
"Cô ấy luôn cập nhật những xu hướng thời trang mới nhất."
-
"The fashion industry is a multi-billion dollar business."
"Ngành công nghiệp thời trang là một ngành kinh doanh trị giá hàng tỷ đô la."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fashion | thời trang, phong cách, mốt |
| Verb | to fashion | tạo hình, định hình, làm ra |
| Adjective | fashionable | hợp thời trang, sành điệu, thịnh hành |
| Adjective | unfashionable | lỗi thời, không hợp thời trang |
| Adverb | fashionably | một cách hợp thời trang |
| Noun | fashionista | người sành điệu về thời trang |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fashion' thường ám chỉ một phong cách thịnh hành và được nhiều người ưa chuộng trong một khoảng thời gian nhất định. Nó có thể liên quan đến quần áo, phụ kiện, kiểu tóc, hoặc thậm chí là cách sống. So với 'style', 'fashion' mang tính đại trà và thay đổi nhanh chóng hơn.
Prepositions
in fashion: đang thịnh hành, hợp thời trang (ví dụ: That skirt is in fashion this year.)
of fashion: thuộc về lĩnh vực thời trang (ví dụ: a magazine of fashion).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high fashion (thời trang cao cấp, thời trang xa xỉ)
-
latest the latest fashion (thời trang mới nhất)
-
street street fashion (thời trang đường phố)
-
fast fast fashion (thời trang nhanh)
-
slow slow fashion (thời trang bền vững)
-
follow to follow fashion (theo đuổi thời trang, chạy theo mốt)
-
set to set a fashion (tạo ra một xu hướng thời trang)
-
go out of to go out of fashion (lỗi thời, lỗi mốt)
-
come into to come into fashion (trở nên hợp thời trang, thịnh hành)
-
fashion fashion industry (ngành công nghiệp thời trang)
-
fashion fashion show (buổi trình diễn thời trang)
-
fashion fashion victim (nạn nhân của thời trang (người chạy theo mốt mù quáng))
Idioms
-
after a fashion
tạm bợ, qua loa, không thật sự tốt
"I can play the guitar after a fashion, but I'm not very good."
(Tôi có thể chơi đàn guitar một cách tạm bợ, nhưng không giỏi lắm.)
-
in/out of fashion
hợp thời trang/lỗi thời, thịnh hành/lạc hậu
"Bell-bottoms were in fashion in the 70s but are now out of fashion."
(Quần ống loe thịnh hành vào thập niên 70 nhưng giờ đã lỗi thời.)
-
in a big fashion
một cách hoành tráng, rất thành công, theo kiểu ấn tượng
"The team celebrated their championship victory in a big fashion."
(Đội đã ăn mừng chiến thắng chức vô địch một cách rất hoành tráng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fashion
Danh từXu hướng hoặc phong cách phổ biến về quần áo, tóc, v.v. tại một thời điểm hoặc địa điểm cụ thể.
"High fashion is often impractical for everyday wear."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fashion".
