alignment of interests
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which different people or groups have the same goals or want the same things.
Vietnamese Meaning
Một tình huống trong đó những người hoặc nhóm khác nhau có cùng mục tiêu hoặc mong muốn những điều giống nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The alignment of interests between the company and its employees is crucial for success."
"Sự đồng điệu về lợi ích giữa công ty và nhân viên là rất quan trọng cho sự thành công."
-
"Achieving alignment of interests requires open communication and transparency."
"Việc đạt được sự đồng điệu về lợi ích đòi hỏi sự giao tiếp cởi mở và minh bạch."
-
"The board is working to ensure alignment of interests between shareholders and management."
"Hội đồng quản trị đang làm việc để đảm bảo sự đồng điệu về lợi ích giữa các cổ đông và ban quản lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | align | sắp xếp cho thẳng hàng; điều chỉnh cho phù hợp, làm cho đồng thuận |
| Noun | alignment | sự sắp xếp thẳng hàng; sự đồng thuận, sự liên kết |
| Adjective | aligned | được sắp xếp thẳng hàng; đồng thuận, có cùng chí hướng |
| Verb | misalign | sắp xếp sai, làm cho lệch lạc |
| Noun | misalignment | sự lệch lạc, sự không thẳng hàng, sự bất đồng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị hoặc các mối quan hệ cá nhân để mô tả sự hài hòa và thống nhất về mục tiêu và lợi ích. 'Alignment' nhấn mạnh đến việc điều chỉnh, sắp xếp để đạt được sự nhất quán. Nó khác với 'agreement' (sự đồng ý) ở chỗ 'alignment' ngụ ý một sự sắp xếp chủ động để đạt được sự hài hòa, trong khi 'agreement' chỉ đơn thuần là một sự chấp thuận.
Prepositions
'of' dùng để chỉ những lợi ích nào đang được sắp xếp. Ví dụ: 'alignment of interests'. 'with' dùng để chỉ đối tượng hoặc nhóm mà lợi ích được sắp xếp với. Ví dụ: 'alignment with stakeholders'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve an alignment of interests (đạt được sự đồng thuận về lợi ích)
-
ensure an alignment of interests (đảm bảo sự đồng thuận về lợi ích)
-
create an alignment of interests (tạo ra sự đồng thuận về lợi ích)
-
foster an alignment of interests (thúc đẩy, nuôi dưỡng sự đồng thuận về lợi ích)
-
strong alignment of interests (sự đồng thuận lợi ích mạnh mẽ)
-
perfect alignment of interests (sự đồng thuận lợi ích hoàn hảo)
-
clear alignment of interests (sự đồng thuận lợi ích rõ ràng)
-
mutual alignment of interests (sự đồng thuận lợi ích chung / lẫn nhau)
-
finding an alignment of interests (tìm kiếm một sự đồng thuận về lợi ích)
-
a lack of alignment of interests (sự thiếu đồng thuận về lợi ích)
Idioms
-
pulling in the same direction
Cùng nhau làm việc vì một mục tiêu chung, thể hiện sự đồng lòng và thống nhất lợi ích.
"The project succeeded because everyone on the team was pulling in the same direction."
(Dự án đã thành công vì mọi người trong đội đều đồng tâm hiệp lực.)
-
on the same page
Có cùng sự hiểu biết hoặc đồng ý về một vấn đề gì đó, là điều kiện tiên quyết cho sự đồng thuận lợi ích.
"Before we make a decision, let's have a meeting to make sure we're all on the same page."
(Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta hãy họp để đảm bảo rằng tất cả đều có chung quan điểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alignment of interests
Noun phraseMột tình huống trong đó những người hoặc nhóm khác nhau có cùng mục tiêu hoặc mong muốn những điều giống nhau.
"The alignment of interests between the company and its employees is crucial for success."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alignment of interests".
