(Top Banner Ad)
alignment of interests
C1
Noun phrase C1 Kinh tế, Chính trị, Quản trị

alignment of interests

UK: /əˈlaɪnmənt əv ˈɪntrəsts/ • US: /əˈlaɪnmənt əv ˈɪntrəsts/

Nghĩa tiếng Việt

sự đồng điệu lợi ích sự hài hòa lợi ích điểm chung về lợi ích sự thống nhất về mục tiêu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which different people or groups have the same goals or want the same things.

Vietnamese Meaning

Một tình huống trong đó những người hoặc nhóm khác nhau có cùng mục tiêu hoặc mong muốn những điều giống nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The alignment of interests between the company and its employees is crucial for success."

    "Sự đồng điệu về lợi ích giữa công ty và nhân viên là rất quan trọng cho sự thành công."

  • "Achieving alignment of interests requires open communication and transparency."

    "Việc đạt được sự đồng điệu về lợi ích đòi hỏi sự giao tiếp cởi mở và minh bạch."

  • "The board is working to ensure alignment of interests between shareholders and management."

    "Hội đồng quản trị đang làm việc để đảm bảo sự đồng điệu về lợi ích giữa các cổ đông và ban quản lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb align sắp xếp cho thẳng hàng; điều chỉnh cho phù hợp, làm cho đồng thuận
Noun alignment sự sắp xếp thẳng hàng; sự đồng thuận, sự liên kết
Adjective aligned được sắp xếp thẳng hàng; đồng thuận, có cùng chí hướng
Verb misalign sắp xếp sai, làm cho lệch lạc
Noun misalignment sự lệch lạc, sự không thẳng hàng, sự bất đồng

Synonyms

convergence of interests (sự hội tụ lợi ích)harmony of objectives (sự hài hòa về mục tiêu)common ground (điểm chung)

Antonyms

conflict of interests (xung đột lợi ích)divergence of interests (sự phân kỳ lợi ích)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
līnea (sợi chỉ, đường kẻ) + interesse (quan trọng, ở giữa)
Old French
aligner (xếp thành hàng) + interesse (quyền lợi)
Modern English
alignment of interests

Nguồn Gốc của 'Alignment'

Từ 'alignment' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'aligner', có nghĩa là 'xếp thành một hàng'. Gốc của nó là 'à ligne' - 'vào một đường thẳng'. Hãy tưởng tượng việc binh lính xếp thành hàng ngay ngắn hoặc các cuốn sách được sắp xếp thẳng tắp trên kệ. Khái niệm này sau đó được mở rộng để chỉ sự sắp xếp các ý tưởng hoặc mục tiêu cho thẳng hàng với nhau.

Nguồn Gốc của 'Interests'

Từ 'interest' đến từ tiếng Latin 'interesse', nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'tạo ra sự khác biệt'. Ban đầu, nó dùng để chỉ khoản bồi thường cho một tổn thất. Dần dần, ý nghĩa của nó phát triển thành 'quyền lợi' hoặc 'mối quan tâm' - những thứ 'ở giữa' hai bên và kết nối hoặc chia rẽ họ. Khi kết hợp lại, 'alignment of interests' nghĩa là các mối quan tâm và mục tiêu của các bên khác nhau được 'xếp thẳng hàng' với nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị hoặc các mối quan hệ cá nhân để mô tả sự hài hòa và thống nhất về mục tiêu và lợi ích. 'Alignment' nhấn mạnh đến việc điều chỉnh, sắp xếp để đạt được sự nhất quán. Nó khác với 'agreement' (sự đồng ý) ở chỗ 'alignment' ngụ ý một sự sắp xếp chủ động để đạt được sự hài hòa, trong khi 'agreement' chỉ đơn thuần là một sự chấp thuận.

Prepositions

of with

'of' dùng để chỉ những lợi ích nào đang được sắp xếp. Ví dụ: 'alignment of interests'. 'with' dùng để chỉ đối tượng hoặc nhóm mà lợi ích được sắp xếp với. Ví dụ: 'alignment with stakeholders'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alignment of interests
  • achieve an alignment of interests
    (đạt được sự đồng thuận về lợi ích)
  • ensure an alignment of interests
    (đảm bảo sự đồng thuận về lợi ích)
  • create an alignment of interests
    (tạo ra sự đồng thuận về lợi ích)
  • foster an alignment of interests
    (thúc đẩy, nuôi dưỡng sự đồng thuận về lợi ích)
Adjective + alignment of interests
  • strong alignment of interests
    (sự đồng thuận lợi ích mạnh mẽ)
  • perfect alignment of interests
    (sự đồng thuận lợi ích hoàn hảo)
  • clear alignment of interests
    (sự đồng thuận lợi ích rõ ràng)
  • mutual alignment of interests
    (sự đồng thuận lợi ích chung / lẫn nhau)
Finding an ...
  • finding an alignment of interests
    (tìm kiếm một sự đồng thuận về lợi ích)
  • a lack of alignment of interests
    (sự thiếu đồng thuận về lợi ích)

Idioms

  • pulling in the same direction

    Cùng nhau làm việc vì một mục tiêu chung, thể hiện sự đồng lòng và thống nhất lợi ích.

    "The project succeeded because everyone on the team was pulling in the same direction."

    (Dự án đã thành công vì mọi người trong đội đều đồng tâm hiệp lực.)

  • on the same page

    Có cùng sự hiểu biết hoặc đồng ý về một vấn đề gì đó, là điều kiện tiên quyết cho sự đồng thuận lợi ích.

    "Before we make a decision, let's have a meeting to make sure we're all on the same page."

    (Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta hãy họp để đảm bảo rằng tất cả đều có chung quan điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alignment of interests

Noun phrase
Lật mặt

Một tình huống trong đó những người hoặc nhóm khác nhau có cùng mục tiêu hoặc mong muốn những điều giống nhau.

"The alignment of interests between the company and its employees is crucial for success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alignment of interests".

Kinh doanh: Vấn đề 'Người ủy thác - Người thừa hành'

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'alignment of interests' là khái niệm cốt lõi để giải quyết 'Vấn đề Người ủy thác - Người thừa hành' (Principal-Agent Problem). Ví dụ, cổ đông (người ủy thác) muốn lợi nhuận lâu dài, trong khi CEO (người thừa hành) có thể muốn thưởng ngắn hạn. Các công ty thường dùng quyền chọn cổ phiếu (stock options) để 'sắp xếp' lợi ích của CEO cho thẳng hàng với lợi ích của cổ đông, vì khi giá cổ phiếu tăng, cả hai bên cùng có lợi.

Chính trị & Quan hệ Quốc tế

Trong chính trị, các liên minh giữa các quốc gia được xây dựng dựa trên sự đồng thuận về lợi ích. Ví dụ, một hiệp định thương mại được ký kết khi các quốc gia tham gia tin rằng việc giảm thuế quan sẽ mang lại lợi ích kinh tế chung. Sự tồn tại của các tổ chức như Liên minh châu Âu (EU) hay NATO đều phụ thuộc vào việc duy trì một mức độ đồng thuận lợi ích đủ mạnh giữa các quốc gia thành viên.