(Top Banner Ad)
conflict of interests
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Luật, Chính trị, Đạo đức

conflict of interests

UK: /ˈkɒnflɪkt əv ˈɪntrəsts/ • US: /ˈkɑːnflɪkt əv ˈɪntrəsts/

Nghĩa tiếng Việt

xung đột lợi ích mâu thuẫn lợi ích đụng độ quyền lợi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which someone's personal interests could affect their judgment or actions in a professional role.

Vietnamese Meaning

Tình huống trong đó lợi ích cá nhân của một người có thể ảnh hưởng đến phán đoán hoặc hành động của họ trong một vai trò chuyên nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician resigned due to a conflict of interests involving his family business."

    "Chính trị gia đã từ chức vì xung đột lợi ích liên quan đến doanh nghiệp gia đình của ông."

  • "The company president had a conflict of interests because he owned stock in a rival company."

    "Chủ tịch công ty đã có xung đột lợi ích vì ông sở hữu cổ phần trong một công ty đối thủ."

  • "To avoid a conflict of interests, the committee member recused herself from the vote."

    "Để tránh xung đột lợi ích, thành viên ủy ban đã tự rút khỏi cuộc bỏ phiếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conflict Sự xung đột, sự mâu thuẫn
Verb conflict Mâu thuẫn, đối lập
Adjective conflicting Gây mâu thuẫn, đối lập (ví dụ: conflicting reports)
Noun interest Lợi ích, quan tâm
Verb interest Thu hút, làm cho quan tâm

Synonyms

clash of interests (va chạm lợi ích)competing interests (lợi ích cạnh tranh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật, Chính trị, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conflictus (a striking together)
Latin
interesse (to be between/to concern)
Middle English/French
conflict / interest
English (19th Century)
conflict of interests

Nguồn gốc khái niệm

Khái niệm 'xung đột lợi ích' xuất hiện rõ rệt nhất trong lĩnh vực luật pháp và đạo đức kinh doanh vào khoảng thế kỷ 19, đặc biệt là khi các quy tắc về quản lý công ty và trách nhiệm của công chức nhà nước trở nên nghiêm ngặt hơn. Nó mô tả tình huống cá nhân có quyền lực đưa ra quyết định nhưng lại bị chi phối bởi lợi ích cá nhân hoặc tư lợi.

Hiểu nghĩa đen

Cụm từ này là sự kết hợp của 'conflict' (sự va chạm, xung đột) và 'interests' (các lợi ích). Nghĩa đen là khi hai hay nhiều lợi ích không thể cùng tồn tại mà không gây tổn hại cho bên thứ ba, thường là công ty hoặc công chúng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ tình huống mà một cá nhân hoặc tổ chức có nhiều lợi ích, và việc theo đuổi một lợi ích có thể đi ngược lại hoặc gây bất lợi cho lợi ích khác. Nó ám chỉ sự xung đột giữa nghĩa vụ và lợi ích cá nhân.

Prepositions

in of

* **in a conflict of interests:** Chỉ trạng thái đang tồn tại trong một tình huống xung đột lợi ích. Ví dụ: He is in a conflict of interests.
* **a conflict of interests of someone:** Thường dùng để chỉ xung đột lợi ích của một cá nhân cụ thể. Ví dụ: This is a conflict of interests of the CEO.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conflict of interests
  • Potential a potential conflict of interests
    (Xung đột lợi ích tiềm ẩn)
  • Actual an actual conflict of interests
    (Xung đột lợi ích thực tế)
  • Perceived a perceived conflict of interests
    (Xung đột lợi ích bị cho là có (chưa chắc đã có thật))
  • Blatant a blatant conflict of interests
    (Xung đột lợi ích trắng trợn, rõ ràng)
Verb + conflict of interests
  • Disclose to disclose a conflict of interests
    (Công bố, tiết lộ một xung đột lợi ích)
  • Avoid to avoid a conflict of interests
    (Tránh xung đột lợi ích)
  • Manage to manage a conflict of interests
    (Quản lý (giải quyết) xung đột lợi ích)
  • Investigate to investigate a conflict of interests
    (Điều tra xung đột lợi ích)
Conflict of interests + Verb/Preposition
  • arises The conflict of interests arises from...
    (Xung đột lợi ích phát sinh từ...)
  • involving a conflict of interests involving public funds
    (một xung đột lợi ích liên quan đến quỹ công)

Idioms

  • To avoid the appearance of a conflict of interests

    Tránh tạo ra vẻ ngoài có xung đột lợi ích (ngay cả khi chưa có xung đột thực tế)

    "The CEO resigned from the board to avoid the appearance of a conflict of interests in the merger deal."

    (Vị CEO đã từ chức khỏi ban giám đốc để tránh tạo ra vẻ ngoài có xung đột lợi ích trong thương vụ sáp nhập.)

  • A potential conflict of interests statement

    Bản tuyên bố về các xung đột lợi ích tiềm ẩn (một tài liệu chính thức)

    "Every employee must sign a conflict of interests statement annually."

    (Mỗi nhân viên phải ký vào bản tuyên bố về xung đột lợi ích hàng năm.)

  • To recuse oneself due to conflict of interests

    Tự rút lui/từ chối tham gia xét xử/đánh giá vì có xung đột lợi ích

    "The judge had to recuse himself because he owned shares in the defendant company."

    (Vị thẩm phán phải tự rút lui vì ông sở hữu cổ phần trong công ty bị cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conflict of interests

Danh từ
Lật mặt

Tình huống trong đó lợi ích cá nhân của một người có thể ảnh hưởng đến phán đoán hoặc hành động của họ trong một vai trò chuyên nghiệp.

"The politician resigned due to a conflict of interests involving his family business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conflict of interests".

Nghĩa vụ Tín thác (Fiduciary Duty)

Trong luật pháp và đạo đức kinh doanh phương Tây, khái niệm xung đột lợi ích liên quan chặt chẽ đến Nghĩa vụ Tín thác. Đây là nghĩa vụ pháp lý buộc một người (ví dụ: người quản lý, luật sư) phải hành động vì lợi ích tốt nhất của người khác (khách hàng, cổ đông) trước khi nghĩ đến lợi ích cá nhân. Nếu lợi ích cá nhân chen vào, đó là xung đột lợi ích.

Tính Minh bạch và Công khai

Tại nhiều quốc gia phát triển, đặc biệt là trong chính phủ, việc công bố các tài sản cá nhân, các khoản đầu tư và mối quan hệ tài chính (disclosures) là bắt buộc. Mục đích là để công chúng và cơ quan giám sát có thể dễ dàng nhận biết và quản lý bất kỳ xung đột lợi ích nào, đảm bảo tính minh bạch và lòng tin công cộng.