(Top Banner Ad)
convergence of interests
C1
Noun Phrase C1 Kinh tế, Chính trị, Quan hệ quốc tế

convergence of interests

UK: /kənˈvɜːdʒəns əv ˈɪntrəsts/ • US: /kənˈvɜːrdʒəns əv ˈɪntrəsts/

Nghĩa tiếng Việt

sự hội tụ lợi ích sự tương đồng lợi ích điểm chung lợi ích sự đồng thuận về lợi ích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where different parties or entities share similar goals or find common ground, leading them to work together or support the same cause.

Vietnamese Meaning

Một tình huống khi các bên hoặc thực thể khác nhau có chung mục tiêu hoặc tìm thấy điểm chung, dẫn đến việc họ hợp tác hoặc ủng hộ cùng một mục đích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The convergence of interests between the two companies led to a successful merger."

    "Sự hội tụ lợi ích giữa hai công ty đã dẫn đến một vụ sáp nhập thành công."

  • "There is a growing convergence of interests among countries regarding climate change."

    "Có một sự hội tụ lợi ích ngày càng tăng giữa các quốc gia về vấn đề biến đổi khí hậu."

  • "The politician successfully identified a convergence of interests between different voter groups."

    "Nhà chính trị gia đã xác định thành công sự hội tụ lợi ích giữa các nhóm cử tri khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convergence Sự hội tụ, sự đồng quy
Verb converge Hội tụ, đồng quy
Adjective convergent Hội tụ, hướng về một điểm
Noun interest Sự quan tâm, lợi ích
Adjective interested Quan tâm, có hứng thú

Synonyms

coincidence of interests (sự trùng hợp lợi ích)alignment of interests (sự liên kết lợi ích)common ground (điểm chung)

Antonyms

conflict of interests (xung đột lợi ích)divergence of interests (sự phân kỳ lợi ích)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
convergere
English
convergence
English
interests

Nguồn gốc của 'Convergence'

Từ 'convergence' bắt nguồn từ tiếng Latin 'convergere', có nghĩa là 'nghiêng về cùng một hướng'. Nó miêu tả sự gặp gỡ hoặc hòa nhập của các ý tưởng, mục tiêu, hoặc lợi ích khác nhau. Trong bối cảnh 'convergence of interests', nó nhấn mạnh sự đồng điệu và hợp tác giữa các bên.

Ý nghĩa của 'Interests'

Từ 'interests' đề cập đến những điều mà một người hoặc một nhóm người quan tâm, mong muốn hoặc có lợi từ đó. Khi có sự 'convergence of interests', điều này chỉ ra rằng các bên liên quan có chung những mục tiêu hoặc lợi ích quan trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đàm phán, thỏa thuận, hoặc hợp tác giữa các quốc gia, tổ chức, hoặc cá nhân. Nó nhấn mạnh sự trùng khớp hoặc tương đồng về lợi ích, tạo điều kiện thuận lợi cho việc đạt được thỏa thuận hoặc mục tiêu chung. Khác với 'common interests' chỉ đơn thuần là những lợi ích chung, 'convergence of interests' ngụ ý rằng các lợi ích ban đầu có thể khác nhau nhưng sau đó hội tụ lại.

Prepositions

in towards

* in: Chỉ ra lĩnh vực hoặc phạm vi mà sự hội tụ lợi ích xảy ra (ví dụ: 'a convergence of interests in renewable energy'). * towards: Chỉ hướng sự hội tụ lợi ích dẫn đến (ví dụ: 'a convergence of interests towards a peace agreement').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + convergence of interests
  • Clear clear convergence of interests
    (sự hội tụ lợi ích rõ ràng)
  • Strong strong convergence of interests
    (sự hội tụ lợi ích mạnh mẽ)
  • Strategic strategic convergence of interests
    (sự hội tụ lợi ích chiến lược)
Verb + convergence of interests
  • Identify identify a convergence of interests
    (xác định sự hội tụ lợi ích)
  • Recognize recognize a convergence of interests
    (nhận ra sự hội tụ lợi ích)
  • Exploit exploit the convergence of interests
    (khai thác sự hội tụ lợi ích)

Idioms

  • Where interests converge

    Nơi lợi ích hội tụ

    "This project is successful where interests converge between the company and the community."

    (Dự án này thành công ở nơi mà lợi ích hội tụ giữa công ty và cộng đồng.)

  • A marriage of interests

    Sự kết hợp của các lợi ích

    "The partnership is a marriage of interests, benefiting both companies."

    (Quan hệ đối tác là một sự kết hợp của các lợi ích, mang lại lợi ích cho cả hai công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convergence of interests

Noun Phrase
Lật mặt

Một tình huống khi các bên hoặc thực thể khác nhau có chung mục tiêu hoặc tìm thấy điểm chung, dẫn đến việc họ hợp tác hoặc ủng hộ cùng một mục đích.

"The convergence of interests between the two companies led to a successful merger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convergence of interests".

Hợp tác và đồng thuận

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong kinh doanh, việc tìm kiếm 'convergence of interests' là rất quan trọng để xây dựng mối quan hệ hợp tác bền vững. Khi các bên liên quan nhận thấy rằng họ có chung mục tiêu, khả năng thành công sẽ cao hơn.

Chủ nghĩa thực dụng

Khái niệm 'convergence of interests' thường liên quan đến chủ nghĩa thực dụng, nơi mà các quyết định được đưa ra dựa trên lợi ích thực tế và kết quả có thể đạt được. Điều này có nghĩa là các bên sẽ sẵn sàng hợp tác nếu họ tin rằng điều đó sẽ mang lại lợi ích cho họ.