(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ alimentary
C1

alimentary

adjective

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về tiêu hóa liên quan đến dinh dưỡng hệ tiêu hóa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Alimentary'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Liên quan đến sự nuôi dưỡng hoặc duy trì sự sống.

Definition (English Meaning)

Relating to nourishment or sustenance.

Ví dụ Thực tế với 'Alimentary'

  • "The alimentary canal is responsible for the digestion and absorption of nutrients."

    "Ống tiêu hóa chịu trách nhiệm cho việc tiêu hóa và hấp thụ các chất dinh dưỡng."

  • "The alimentary system is crucial for breaking down food."

    "Hệ tiêu hóa rất quan trọng cho việc phân hủy thức ăn."

  • "Certain medications can affect the alimentary tract."

    "Một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến đường tiêu hóa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Alimentary'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: alimentary
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

digestive(tiêu hóa)
nutritive(dinh dưỡng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

esophagus(thực quản)
intestine(ruột)
stomach(dạ dày)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Alimentary'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'alimentary' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học và sinh học để mô tả các bộ phận hoặc quá trình liên quan đến việc tiêu hóa và hấp thụ thức ăn. Nó mang tính chuyên môn và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. So với các từ như 'nutritional' (liên quan đến dinh dưỡng) hoặc 'dietary' (liên quan đến chế độ ăn), 'alimentary' tập trung cụ thể vào hệ tiêu hóa và các chức năng của nó.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of to

‘Alimentary of’ thường dùng để chỉ nguồn gốc dinh dưỡng. ‘Alimentary to’ dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng được nuôi dưỡng.
Ví dụ: 'the alimentary canal' (ống tiêu hóa), 'alimentary to the body' (nuôi dưỡng cơ thể).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Alimentary'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the digestive system is alimentary, it efficiently breaks down food.
Bởi vì hệ tiêu hóa có tính chất thuộc về dinh dưỡng, nó phân hủy thức ăn một cách hiệu quả.
Phủ định
Although the alimentary canal is complex, it doesn't function properly if you don't eat healthily.
Mặc dù ống tiêu hóa phức tạp, nó không hoạt động đúng cách nếu bạn không ăn uống lành mạnh.
Nghi vấn
If the alimentary tract is blocked, is immediate medical attention required?
Nếu đường tiêu hóa bị tắc nghẽn, có cần được chăm sóc y tế ngay lập tức không?

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the alimentary canal is essential for nutrient absorption is a well-known fact.
Việc ống tiêu hóa rất cần thiết cho sự hấp thụ chất dinh dưỡng là một sự thật ai cũng biết.
Phủ định
It's not clear whether the alimentary system is functioning properly in this patient.
Không rõ liệu hệ tiêu hóa có hoạt động bình thường ở bệnh nhân này hay không.
Nghi vấn
Whether alimentary health is prioritized enough in schools is a question worth considering.
Liệu sức khỏe đường ruột có được ưu tiên đủ ở trường học hay không là một câu hỏi đáng xem xét.

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The digestive system serves a crucial alimentary function: breaking down food for nutrient absorption.
Hệ tiêu hóa đảm nhận một chức năng tiêu hóa quan trọng: phân hủy thức ăn để hấp thụ chất dinh dưỡng.
Phủ định
The patient's alimentary tract wasn't functioning correctly: it wasn't absorbing nutrients from the food.
Đường tiêu hóa của bệnh nhân không hoạt động bình thường: nó không hấp thụ chất dinh dưỡng từ thức ăn.
Nghi vấn
Does diet play a significant role in alimentary health: influencing digestion and nutrient absorption?
Chế độ ăn uống có đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe đường ruột không: ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng?

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you eat too much fast food, your alimentary canal will have trouble digesting it.
Nếu bạn ăn quá nhiều đồ ăn nhanh, ống tiêu hóa của bạn sẽ gặp khó khăn trong việc tiêu hóa nó.
Phủ định
If the food isn't fresh, your alimentary system won't function properly.
Nếu thức ăn không tươi, hệ tiêu hóa của bạn sẽ không hoạt động đúng cách.
Nghi vấn
Will you have stomach problems if you neglect your alimentary health?
Bạn sẽ gặp các vấn đề về dạ dày nếu bạn bỏ bê sức khỏe tiêu hóa của mình chứ?

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had an alimentary canal made of steel, I would eat anything without worrying about my health.
Nếu tôi có một ống tiêu hóa làm bằng thép, tôi sẽ ăn bất cứ thứ gì mà không lo lắng về sức khỏe của mình.
Phủ định
If the food weren't so reliant on alimentary processing for nutrients, we wouldn't need to cook it so thoroughly.
Nếu thức ăn không quá phụ thuộc vào quá trình tiêu hóa để lấy chất dinh dưỡng, chúng ta sẽ không cần phải nấu kỹ như vậy.
Nghi vấn
Would you feel better if you focused more on alimentary health?
Bạn có cảm thấy tốt hơn không nếu bạn tập trung nhiều hơn vào sức khỏe tiêu hóa?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The alimentary canal is essential for digestion, isn't it?
Ống tiêu hóa rất cần thiết cho quá trình tiêu hóa, phải không?
Phủ định
The alimentary system isn't functioning properly, is it?
Hệ tiêu hóa không hoạt động bình thường, phải không?
Nghi vấn
The alimentary process is complex, isn't it?
Quá trình tiêu hóa phức tạp, phải không?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor believed the patient's alimentary health was compromised after the surgery.
Bác sĩ tin rằng sức khỏe đường ruột của bệnh nhân đã bị ảnh hưởng sau ca phẫu thuật.
Phủ định
The study didn't find any alimentary issues related to the new diet.
Nghiên cứu không tìm thấy bất kỳ vấn đề nào về đường ruột liên quan đến chế độ ăn mới.
Nghi vấn
Did the inspector check the alimentary hygiene standards in the restaurant?
Thanh tra viên có kiểm tra các tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm trong nhà hàng không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)