(Top Banner Ad)
non-nutritive
C1
adjective C1 Dinh dưỡng, Y học

non-nutritive

UK: /ˌnɒnˈnjuːtrətɪv/ • US: /ˌnɑːnˈnuːtrətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

không có giá trị dinh dưỡng không chứa chất dinh dưỡng không có dinh dưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not providing nourishment or essential nutrients.

Vietnamese Meaning

Không cung cấp dinh dưỡng hoặc các chất dinh dưỡng thiết yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Artificial sweeteners are non-nutritive and provide no calories."

    "Chất tạo ngọt nhân tạo không có giá trị dinh dưỡng và không cung cấp calo."

  • "The baby was given a non-nutritive pacifier to soothe him."

    "Em bé được cho một núm vú giả không có chất dinh dưỡng để dỗ dành."

  • "Non-nutritive sucking can help preterm infants develop oral motor skills."

    "Mút tay không dinh dưỡng có thể giúp trẻ sinh non phát triển các kỹ năng vận động miệng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nutrition dinh dưỡng, sự nuôi dưỡng
Noun nutrient chất dinh dưỡng
Adjective nutritious bổ dưỡng, có dinh dưỡng
Verb nourish nuôi dưỡng, cung cấp chất bổ
Adjective nutritive có tính dinh dưỡng, bổ dưỡng
Adjective non-nutritive không dinh dưỡng, không có giá trị dinh dưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
nutrire
Old French
nutritif
English
nutritive
English
non-nutritive

Nguồn gốc của 'non-nutritive'

Từ 'non-nutritive' trong tiếng Anh được ghép từ hai thành phần. Tiền tố 'non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non', nghĩa là 'không'. Phần còn lại là 'nutritive' xuất phát từ động từ 'nutrire' trong tiếng Latin (có nghĩa là nuôi dưỡng) qua từ 'nutritif' trong tiếng Pháp cổ. Ghép lại, 'non-nutritive' mô tả bất kỳ thứ gì 'không có khả năng nuôi dưỡng' hoặc 'không cung cấp dinh dưỡng'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các chất, hành vi hoặc đối tượng không có giá trị dinh dưỡng đáng kể. Ví dụ, chất làm ngọt nhân tạo là non-nutritive vì chúng tạo vị ngọt nhưng không đóng góp vào lượng calo hoặc vitamin/khoáng chất.

Prepositions

of in

'non-nutritive of': ít dùng, nhấn mạnh thành phần không có dinh dưỡng. 'non-nutritive in': được dùng để chỉ tính chất không dinh dưỡng trong một bối cảnh lớn hơn. Ví dụ, 'non-nutritive in the context of weight management'.

Collocations (Từ đi kèm)

non-nutritive + Noun
  • sweetener non-nutritive sweetener
    (chất tạo ngọt không dinh dưỡng)
  • substance non-nutritive substance
    (chất không dinh dưỡng)
  • fiber non-nutritive fiber
    (chất xơ không dinh dưỡng)
  • component non-nutritive component
    (thành phần không dinh dưỡng)
  • ingredient non-nutritive ingredient
    (nguyên liệu không dinh dưỡng)

Idioms

  • non-nutritive sweeteners

    các chất tạo ngọt không dinh dưỡng (chất làm ngọt thay thế đường, không chứa calo hoặc rất ít calo)

    "Many diet sodas contain non-nutritive sweeteners like aspartame or sucralose."

    (Nhiều loại nước ngọt ăn kiêng chứa các chất tạo ngọt không dinh dưỡng như aspartame hoặc sucralose.)

  • non-nutritive components

    các thành phần không dinh dưỡng (những phần của thực phẩm không cung cấp calo hoặc chất dinh dưỡng cần thiết)

    "Dietary fiber is considered a non-nutritive component of food, yet crucial for digestion."

    (Chất xơ ăn kiêng được coi là một thành phần không dinh dưỡng của thực phẩm, nhưng lại rất quan trọng cho tiêu hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-nutritive

adjective
Lật mặt

Không cung cấp dinh dưỡng hoặc các chất dinh dưỡng thiết yếu.

"Artificial sweeteners are non-nutritive and provide no calories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to believe that artificial sweeteners were non-nutritive and therefore unhealthy.
Bà tôi từng tin rằng chất làm ngọt nhân tạo không có dinh dưỡng và do đó không tốt cho sức khỏe.
Phủ định
People didn't use to be so concerned about the non-nutritive content of their snacks.
Mọi người đã từng không quá lo lắng về hàm lượng không dinh dưỡng trong đồ ăn nhẹ của họ.
Nghi vấn
Did food companies use to clearly label products with non-nutritive additives?
Các công ty thực phẩm đã từng dán nhãn rõ ràng các sản phẩm có chứa chất phụ gia không có dinh dưỡng hay không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the ingredients weren't so full of non-nutritive additives.
Tôi ước các thành phần không chứa quá nhiều chất phụ gia phi dinh dưỡng.
Phủ định
If only the company wouldn't add so many non-nutritive substances to their products.
Giá mà công ty không thêm quá nhiều chất phi dinh dưỡng vào sản phẩm của họ.
Nghi vấn
Do you wish the food industry would reduce the use of non-nutritive sweeteners?
Bạn có ước ngành công nghiệp thực phẩm sẽ giảm việc sử dụng chất tạo ngọt phi dinh dưỡng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-nutritive".

Xu hướng ăn kiêng và chất tạo ngọt

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong các xu hướng ăn kiêng và lối sống lành mạnh, 'non-nutritive' thường xuất hiện trong cụm từ 'non-nutritive sweeteners'. Đây là các chất thay thế đường được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm và đồ uống dành cho người ăn kiêng, người mắc bệnh tiểu đường hoặc những ai muốn giảm lượng calo và đường hấp thụ. Việc sử dụng chúng đã trở thành một phần quen thuộc trong nỗ lực kiểm soát cân nặng và sức khỏe.

Nhận thức về thành phần thực phẩm

Khái niệm 'non-nutritive' giúp người tiêu dùng hiểu rõ hơn về giá trị dinh dưỡng của thực phẩm. Nó giúp phân biệt giữa các thành phần cung cấp năng lượng và chất dinh dưỡng cần thiết (như protein, carbohydrate, chất béo) với những thành phần không cung cấp năng lượng đáng kể (như chất xơ, một số chất phụ gia). Điều này quan trọng trong việc đọc nhãn mác thực phẩm và đưa ra lựa chọn ăn uống phù hợp với nhu cầu sức khỏe cá nhân.