(Top Banner Ad)
alkaline earth metal
C1
Danh từ C1 Hóa học

alkaline earth metal

UK: /ˌælkəlaɪn ɜːθ ˈmetl/ • US: /ˌælkəlaɪn ɜːrθ ˈmetl/

Nghĩa tiếng Việt

kim loại kiềm thổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of the six chemical elements in group 2 of the periodic table (beryllium, magnesium, calcium, strontium, barium, and radium). They are all reactive, divalent metals.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ nguyên tố hóa học nào trong số sáu nguyên tố thuộc nhóm 2 của bảng tuần hoàn (beryllium, magiê, canxi, strontium, barium và radium). Chúng đều là các kim loại hóa trị hai phản ứng mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Calcium is an alkaline earth metal essential for bone health."

    "Canxi là một kim loại kiềm thổ rất cần thiết cho sức khỏe của xương."

  • "Magnesium, an alkaline earth metal, is used in many alloys."

    "Magiê, một kim loại kiềm thổ, được sử dụng trong nhiều hợp kim."

  • "Barium, another alkaline earth metal, is used in medical imaging."

    "Barium, một kim loại kiềm thổ khác, được sử dụng trong chụp ảnh y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alkali Chất kiềm.
Noun alkalinity Độ kiềm, tính kiềm.
Verb alkalize Kiềm hóa (làm cho một chất trở nên có tính kiềm).
Adjective metallic Có tính kim loại, giống kim loại.
Noun metal Kim loại.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
al-qily (the ashes)
Medieval Latin
alkali
Old English / Greek
eorþe (earth) / metallon (metal)
Modern English
alkaline earth metal

Từ Tro Tàn Đến 'Kiềm'

Từ 'alkaline' (tính kiềm) bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'al-qily', nghĩa là 'tro đã rang'. Các nhà hóa học thời xưa phát hiện ra rằng tro từ thực vật khi hòa vào nước sẽ tạo ra một dung dịch có tính chất đặc biệt, có thể trung hòa axit. Đó chính là dung dịch kiềm.

'Đất' Không Chỉ Ở Dưới Chân Ta

Trong thuật giả kim và hóa học sơ khai, 'earth' (đất) là thuật ngữ chỉ các chất không phải kim loại, không tan trong nước và không bị biến đổi bởi nhiệt. Các oxit của canxi, stronti, bari được gọi là 'đất kiềm' (alkaline earths) vì chúng có những đặc tính này và tạo ra dung dịch kiềm khi phản ứng với nước.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một nhóm các nguyên tố có tính chất hóa học tương đồng. Chúng được gọi là "alkaline earth" vì oxit của chúng có tính kiềm (alkaline) và thường được tìm thấy trong đất (earth). So với kim loại kiềm (alkali metals), kim loại kiềm thổ ít phản ứng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alkaline earth metal
  • divalent alkaline earth metal
    (kim loại kiềm thổ hóa trị hai)
  • reactive alkaline earth metal
    (kim loại kiềm thổ có hoạt tính cao)
  • common alkaline earth metals like calcium and magnesium
    (các kim loại kiềm thổ phổ biến như canxi và magie)
Verb + alkaline earth metal
  • react with an alkaline earth metal
    (phản ứng với một kim loại kiềm thổ)
  • extract an alkaline earth metal from ore
    (chiết xuất một kim loại kiềm thổ từ quặng)
  • contain an alkaline earth metal
    (chứa một kim loại kiềm thổ)
alkaline earth metal + Noun
  • alkaline earth metal ion
    (ion kim loại kiềm thổ)
  • alkaline earth metal oxide
    (oxit kim loại kiềm thổ)
  • alkaline earth metal hydroxide
    (hidroxit kim loại kiềm thổ)

Idioms

  • as reactive as a Group 2 metal

    Đây không phải là một thành ngữ phổ biến, nhưng được dùng trong giới khoa học để ví von ai đó hoặc thứ gì đó rất năng nổ, dễ dàng tương tác hoặc tạo mối quan hệ mới, giống như cách các kim loại kiềm thổ (Nhóm 2) dễ dàng phản ứng hóa học.

    "When it comes to new projects, Sarah is as reactive as a Group 2 metal; she immediately jumps in and forms a team."

    (Khi nói đến dự án mới, Sarah năng nổ như một kim loại Nhóm 2; cô ấy ngay lập tức tham gia và thành lập một đội.)

  • the odd one out in Group 2

    Trong hóa học, beryli và radi đôi khi được coi là 'kẻ khác biệt' trong nhóm kim loại kiềm thổ vì có một số tính chất độc đáo. Theo nghĩa bóng, cụm từ này dùng để chỉ một người hoặc vật không hoàn toàn phù hợp với nhóm của mình.

    "With its strange properties, beryllium is often considered the odd one out in Group 2."

    (Với những tính chất lạ của mình, beryli thường được xem là nguyên tố khác biệt trong Nhóm 2.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alkaline earth metal

Danh từ
Lật mặt

Bất kỳ nguyên tố hóa học nào trong số sáu nguyên tố thuộc nhóm 2 của bảng tuần hoàn (beryllium, magiê, canxi, strontium, barium và radium). Chúng đều là các kim loại hóa trị hai phản ứng mạnh.

"Calcium is an alkaline earth metal essential for bone health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alkaline earth metal".

Canxi: Nền Tảng Sự Sống & Văn Hóa 'Xương Chắc Khỏe'

Canxi, một kim loại kiềm thổ, là yếu tố sống còn cho cơ thể, đặc biệt là xương. Ở các nước phương Tây và nay đã lan rộng toàn cầu, quan niệm 'uống sữa để xương chắc khỏe' đã trở thành một nét văn hóa đại chúng. Nó không chỉ là lời khuyên sức khỏe mà còn là một chiến lược tiếp thị thành công, gắn liền hình ảnh của canxi với sức mạnh và sự phát triển.

Màu Sắc Lễ Hội: Kim Loại Kiềm Thổ Trong Pháo Hoa

Bạn có biết rằng màu sắc rực rỡ của pháo hoa đến từ các kim loại kiềm thổ không? Stronti (strontium) tạo ra màu đỏ tươi, trong khi bari (barium) tạo ra màu xanh lá cây. Nhờ những nguyên tố này, các lễ kỷ niệm trên khắp thế giới như Giao thừa hay Quốc khánh trở nên sống động và đáng nhớ hơn.