strontium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The chemical element of atomic number 38, an alkaline earth metal.
Vietnamese Meaning
Nguyên tố hóa học có số nguyên tử 38, một kim loại kiềm thổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Strontium is used in fireworks to produce a red color."
"Strontium được sử dụng trong pháo hoa để tạo ra màu đỏ."
-
"Strontium-90 is a radioactive isotope of strontium produced in nuclear reactors."
"Strontium-90 là một đồng vị phóng xạ của strontium được sản xuất trong các lò phản ứng hạt nhân."
-
"The researchers analyzed the concentration of strontium in the water samples."
"Các nhà nghiên cứu đã phân tích nồng độ strontium trong các mẫu nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | strontium | stronti (nguyên tố hóa học) |
| Noun | strontianite | strontianit (khoáng vật cacbonat stronti) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Strontium là một nguyên tố kim loại kiềm thổ mềm, màu trắng bạc, có tính phản ứng cao. Nó tương tự về mặt hóa học với canxi và bari. Strontium không tồn tại ở dạng tự do trong tự nhiên; nó được tìm thấy trong các khoáng chất như celestine và strontianite. Nó có nhiều ứng dụng, bao gồm trong pháo hoa (để tạo màu đỏ), trong sản xuất thủy tinh và gốm sứ, và trong một số ứng dụng y tế (ví dụ: strontium ranelate để điều trị loãng xương).
Prepositions
Ví dụ:
* Strontium *in* fireworks gives a red color.
* Used *with* other elements to create alloys.
* Used *as* a treatment for osteoporosis.
Collocations (Từ đi kèm)
-
radioactive radioactive strontium (stronti phóng xạ)
-
stable stable strontium (stronti bền vững)
-
strontium-rich strontium-rich rocks (đá giàu stronti)
-
strontium strontium carbonate (stronti cacbonat)
-
strontium strontium nitrate (stronti nitrat)
-
strontium strontium levels (nồng độ stronti)
-
strontium strontium isotope (đồng vị stronti)
-
strontium strontium supplement (thực phẩm bổ sung stronti)
-
strontium strontium bone scan (xạ hình xương bằng stronti)
Idioms
-
strontium-90
Đồng vị phóng xạ của stronti, thường được biết đến với tác động nguy hiểm từ bụi phóng xạ hạt nhân.
"Strontium-90 is a dangerous byproduct of nuclear fission."
(Stronti-90 là một sản phẩm phụ nguy hiểm của phân hạch hạt nhân.)
-
strontium ranelate
Một loại thuốc chứa stronti được sử dụng để điều trị loãng xương.
"Strontium ranelate is prescribed to increase bone density."
(Stronti ranelat được kê đơn để tăng mật độ xương.)
-
strontium carbonate
Hợp chất stronti phổ biến, thường được dùng trong sản xuất pháo hoa và gốm sứ.
"Strontium carbonate produces the vibrant red color in fireworks."
(Stronti cacbonat tạo ra màu đỏ rực rỡ trong pháo hoa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strontium
danh từNguyên tố hóa học có số nguyên tử 38, một kim loại kiềm thổ.
"Strontium is used in fireworks to produce a red color."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If scientists had discovered strontium earlier, they would have used it in more applications. |
Nếu các nhà khoa học đã khám phá ra strontium sớm hơn, họ đã sử dụng nó trong nhiều ứng dụng hơn. |
| Phủ định | If the experiment had not used strontium, the results might not have been so conclusive. |
Nếu thí nghiệm không sử dụng strontium, kết quả có lẽ đã không mang tính kết luận như vậy. |
| Nghi vấn | Would the fireworks have been so vibrant if they hadn't had strontium? |
Pháo hoa có rực rỡ như vậy không nếu chúng không có strontium? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strontium".
