(Top Banner Ad)
strontium
C1
danh từ C1 Hóa học

strontium

UK: /ˈstrɒntiəm/ • US: /ˈstrɑːnʃiəm/

Nghĩa tiếng Việt

stronti
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The chemical element of atomic number 38, an alkaline earth metal.

Vietnamese Meaning

Nguyên tố hóa học có số nguyên tử 38, một kim loại kiềm thổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Strontium is used in fireworks to produce a red color."

    "Strontium được sử dụng trong pháo hoa để tạo ra màu đỏ."

  • "Strontium-90 is a radioactive isotope of strontium produced in nuclear reactors."

    "Strontium-90 là một đồng vị phóng xạ của strontium được sản xuất trong các lò phản ứng hạt nhân."

  • "The researchers analyzed the concentration of strontium in the water samples."

    "Các nhà nghiên cứu đã phân tích nồng độ strontium trong các mẫu nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strontium stronti (nguyên tố hóa học)
Noun strontianite strontianit (khoáng vật cacbonat stronti)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Place name (Scotland)
Strontian
Mineral (English)
Strontianite
Element (English, with Latin suffix)
Strontium

Nguồn gốc tên gọi "Strontium"

Tên gọi "strontium" được đặt theo tên của một ngôi làng nhỏ tên Strontian ở Scotland. Năm 1790, một khoáng chất mới (sau này được gọi là strontianit) được phát hiện tại các mỏ chì của ngôi làng này. Khoáng chất này sau đó được xác định chứa một nguyên tố mới. Năm 1808, nhà hóa học Humphry Davy đã phân lập nguyên tố này và đặt tên nó là strontium, sử dụng đuôi "-ium" phổ biến cho các nguyên tố kim loại.

Usage Note

Strontium là một nguyên tố kim loại kiềm thổ mềm, màu trắng bạc, có tính phản ứng cao. Nó tương tự về mặt hóa học với canxi và bari. Strontium không tồn tại ở dạng tự do trong tự nhiên; nó được tìm thấy trong các khoáng chất như celestine và strontianite. Nó có nhiều ứng dụng, bao gồm trong pháo hoa (để tạo màu đỏ), trong sản xuất thủy tinh và gốm sứ, và trong một số ứng dụng y tế (ví dụ: strontium ranelate để điều trị loãng xương).

Prepositions

in with as

Ví dụ:
* Strontium *in* fireworks gives a red color.
* Used *with* other elements to create alloys.
* Used *as* a treatment for osteoporosis.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strontium
  • radioactive radioactive strontium
    (stronti phóng xạ)
  • stable stable strontium
    (stronti bền vững)
  • strontium-rich strontium-rich rocks
    (đá giàu stronti)
Noun + strontium
  • strontium strontium carbonate
    (stronti cacbonat)
  • strontium strontium nitrate
    (stronti nitrat)
  • strontium strontium levels
    (nồng độ stronti)
Strontium + Noun
  • strontium strontium isotope
    (đồng vị stronti)
  • strontium strontium supplement
    (thực phẩm bổ sung stronti)
  • strontium strontium bone scan
    (xạ hình xương bằng stronti)

Idioms

  • strontium-90

    Đồng vị phóng xạ của stronti, thường được biết đến với tác động nguy hiểm từ bụi phóng xạ hạt nhân.

    "Strontium-90 is a dangerous byproduct of nuclear fission."

    (Stronti-90 là một sản phẩm phụ nguy hiểm của phân hạch hạt nhân.)

  • strontium ranelate

    Một loại thuốc chứa stronti được sử dụng để điều trị loãng xương.

    "Strontium ranelate is prescribed to increase bone density."

    (Stronti ranelat được kê đơn để tăng mật độ xương.)

  • strontium carbonate

    Hợp chất stronti phổ biến, thường được dùng trong sản xuất pháo hoa và gốm sứ.

    "Strontium carbonate produces the vibrant red color in fireworks."

    (Stronti cacbonat tạo ra màu đỏ rực rỡ trong pháo hoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strontium

danh từ
Lật mặt

Nguyên tố hóa học có số nguyên tử 38, một kim loại kiềm thổ.

"Strontium is used in fireworks to produce a red color."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists had discovered strontium earlier, they would have used it in more applications.
Nếu các nhà khoa học đã khám phá ra strontium sớm hơn, họ đã sử dụng nó trong nhiều ứng dụng hơn.
Phủ định
If the experiment had not used strontium, the results might not have been so conclusive.
Nếu thí nghiệm không sử dụng strontium, kết quả có lẽ đã không mang tính kết luận như vậy.
Nghi vấn
Would the fireworks have been so vibrant if they hadn't had strontium?
Pháo hoa có rực rỡ như vậy không nếu chúng không có strontium?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strontium".

Màu đỏ rực rỡ trong pháo hoa

Stronti là nguyên tố chính chịu trách nhiệm tạo ra màu đỏ tươi đẹp mắt trong pháo hoa. Khi các hợp chất stronti (như stronti cacbonat) được đốt cháy, chúng phát ra ánh sáng đỏ đặc trưng, làm cho các màn trình diễn pháo hoa trở nên sống động và ngoạn mục.

Stronti-90 và bụi phóng xạ hạt nhân

Một trong những đồng vị của stronti, stronti-90, là một chất phóng xạ nguy hiểm và là sản phẩm phụ của các vụ thử hạt nhân. Nó có thể được hấp thụ bởi cơ thể thay cho canxi, tích tụ trong xương và gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, đặc biệt là ung thư xương và bệnh bạch cầu. Điều này đã trở thành mối lo ngại lớn về môi trường và sức khỏe cộng đồng trong lịch sử.