(Top Banner Ad)
transition metal
C1
noun C1 Hóa học

transition metal

UK: /trænˈzɪʃən ˈmetl/ • US: /trænˈzɪʃən ˈmetl/

Nghĩa tiếng Việt

kim loại chuyển tiếp kim loại chuyển tiếp (dịch chính xác)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of the set of metallic elements occupying the central block (Groups 4–12) of the periodic table.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ nguyên tố kim loại nào thuộc khối trung tâm (nhóm 4-12) của bảng tuần hoàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Iron is a transition metal widely used in construction."

    "Sắt là một kim loại chuyển tiếp được sử dụng rộng rãi trong xây dựng."

  • "Copper is a transition metal known for its excellent electrical conductivity."

    "Đồng là một kim loại chuyển tiếp nổi tiếng với độ dẫn điện tuyệt vời."

  • "Many transition metals are used as catalysts in industrial processes."

    "Nhiều kim loại chuyển tiếp được sử dụng làm chất xúc tác trong các quy trình công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transition sự chuyển tiếp, quá trình chuyển đổi
Verb transition chuyển tiếp, chuyển đổi
Adjective transitional mang tính chuyển tiếp, tạm thời
Noun metal kim loại
Adjective metallic thuộc kim loại, có tính kim loại
Noun metallurgy ngành luyện kim
Noun transition metal kim loại chuyển tiếp

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transire
Latin
transitio
Greek
metallon
English
transition metal

Nguồn gốc tên gọi "kim loại chuyển tiếp"

Thuật ngữ "transition metal" (kim loại chuyển tiếp) được sử dụng để mô tả các nguyên tố trong khối d của bảng tuần hoàn. Chúng được gọi là "chuyển tiếp" vì vị trí của chúng nằm giữa khối s và khối p, thể hiện sự chuyển đổi trong các tính chất hóa học. Các kim loại này có khả năng hình thành nhiều trạng thái oxy hóa khác nhau và thường tạo ra các hợp chất có màu sắc sặc sỡ, đóng vai trò như một cầu nối giữa các nhóm nguyên tố khác.

Usage Note

Transition metals are known for their partially filled d orbitals, which lead to variable oxidation states, colored compounds, and catalytic properties. They exhibit metallic properties like high electrical conductivity, luster, and malleability. The term emphasizes their 'transition' between the highly electropositive alkali and alkaline earth metals and the less electropositive post-transition metals.

Prepositions

of

'of' is used to indicate the composition or origin. Example: Properties of transition metals.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transition metal
  • first-row first-row transition metal
    (kim loại chuyển tiếp hàng đầu (chu kỳ 4))
  • heavy heavy transition metal
    (kim loại chuyển tiếp nặng)
  • noble noble transition metal
    (kim loại chuyển tiếp quý (ví dụ: vàng, bạc, bạch kim))
  • catalytic catalytic transition metal
    (kim loại chuyển tiếp có tính xúc tác)
Noun + transition metal (as modifier)
  • transition metal transition metal complex
    (phức chất kim loại chuyển tiếp)
  • transition metal transition metal catalyst
    (chất xúc tác kim loại chuyển tiếp)
  • transition metal transition metal ion
    (ion kim loại chuyển tiếp)
  • transition metal transition metal chemistry
    (hóa học kim loại chuyển tiếp)
Verb + transition metal
  • contain contain transition metals
    (chứa các kim loại chuyển tiếp)
  • exhibit exhibit transition metal properties
    (thể hiện các tính chất của kim loại chuyển tiếp)
  • catalyze catalyze reactions with transition metals
    (xúc tác phản ứng bằng kim loại chuyển tiếp)

Idioms

  • Transition Metal Catalysis

    Xúc tác bởi kim loại chuyển tiếp (một lĩnh vực hóa học nghiên cứu việc sử dụng kim loại chuyển tiếp làm chất xúc tác)

    "Transition metal catalysis is crucial for synthesizing many pharmaceuticals."

    (Xúc tác bởi kim loại chuyển tiếp rất quan trọng để tổng hợp nhiều dược phẩm.)

  • Transition Metal Complex

    Phức chất kim loại chuyển tiếp (hợp chất trong đó một ion kim loại chuyển tiếp liên kết với các phân tử hoặc ion khác, gọi là phối tử)

    "Many transition metal complexes are used as pigments due to their vibrant colors."

    (Nhiều phức chất kim loại chuyển tiếp được dùng làm thuốc nhuộm nhờ màu sắc rực rỡ của chúng.)

  • First-Row Transition Metals

    Các kim loại chuyển tiếp hàng đầu (các nguyên tố Sc đến Zn trong chu kỳ 4 của bảng tuần hoàn, thường được nghiên cứu rộng rãi nhất)

    "Iron and copper are well-known first-row transition metals."

    (Sắt và đồng là những kim loại chuyển tiếp hàng đầu nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transition metal

noun
Lật mặt

Bất kỳ nguyên tố kim loại nào thuộc khối trung tâm (nhóm 4-12) của bảng tuần hoàn.

"Iron is a transition metal widely used in construction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although transition metals are generally hard, ductile, and malleable, their melting points and electrical conductivity vary widely.
Mặc dù kim loại chuyển tiếp thường cứng, dễ uốn và dễ dát mỏng, nhưng điểm nóng chảy và độ dẫn điện của chúng rất khác nhau.
Phủ định
Even though the transition process of a metal may seem complex, it actually follows well-defined chemical principles.
Mặc dù quá trình chuyển đổi của một kim loại có vẻ phức tạp, nhưng nó thực sự tuân theo các nguyên tắc hóa học được xác định rõ.
Nghi vấn
Since transition metals are essential for many catalytic processes, is it possible to find suitable replacements if their availability decreases?
Vì kim loại chuyển tiếp rất cần thiết cho nhiều quá trình xúc tác, liệu có thể tìm thấy các chất thay thế phù hợp nếu khả năng cung cấp của chúng giảm đi không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist had hypothesized that the new alloy contained a transition metal before he conducted the analysis.
Nhà khoa học đã đưa ra giả thuyết rằng hợp kim mới chứa một kim loại chuyển tiếp trước khi ông tiến hành phân tích.
Phủ định
They had not realized that the catalyst contained a transition metal until the reaction's unexpected behavior was observed.
Họ đã không nhận ra rằng chất xúc tác chứa một kim loại chuyển tiếp cho đến khi quan sát thấy hành vi bất ngờ của phản ứng.
Nghi vấn
Had she considered the possibility that the compound contained a transition element before deciding on the synthesis route?
Cô ấy đã xem xét khả năng hợp chất chứa một nguyên tố chuyển tiếp trước khi quyết định con đường tổng hợp chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transition metal".

Tầm quan trọng của kim loại chuyển tiếp trong lịch sử và công nghiệp

Nhiều kim loại chuyển tiếp đóng vai trò trung tâm trong sự phát triển văn minh loài người và công nghiệp hiện đại. Sắt là nền tảng của ngành luyện kim, tạo ra thép cho xây dựng và công cụ. Đồng đã được sử dụng từ thời cổ đại cho đồ dùng, vũ khí và ngày nay là vật liệu chính trong dây điện. Vàng và bạc không chỉ là biểu tượng của sự giàu có, quyền lực mà còn là vật liệu quan trọng trong đồ trang sức và điện tử.

Kim loại chuyển tiếp trong sinh học và y học

Bên cạnh các ứng dụng công nghiệp, một số kim loại chuyển tiếp còn thiết yếu cho sự sống. Sắt là thành phần không thể thiếu của hemoglobin, protein vận chuyển oxy trong máu. Đồng và kẽm là các nguyên tố vi lượng quan trọng, tham gia vào cấu trúc và chức năng của nhiều enzyme và protein trong cơ thể, ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất, miễn dịch và phát triển.