(Top Banner Ad)
beryllium
C1
Danh từ C1 Hóa học

beryllium

UK: /bəˈrɪliəm/ • US: /bəˈrɪliəm/

Nghĩa tiếng Việt

Beri Beryli
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A light, strong, gray-white metallic element, used in alloys, nuclear reactors, and spacecraft.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố kim loại nhẹ, bền, màu trắng xám, được sử dụng trong hợp kim, lò phản ứng hạt nhân và tàu vũ trụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Beryllium is used in the manufacture of high-speed aircraft."

    "Beryllium được sử dụng trong sản xuất máy bay tốc độ cao."

  • "Beryllium alloys are lightweight and strong."

    "Hợp kim beryllium nhẹ và bền."

  • "Exposure to beryllium dust can be harmful."

    "Tiếp xúc với bụi beryllium có thể gây hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beryllium Beryli (nguyên tố hóa học, Be)
Adjective beryllian Thuộc về beryli; chứa beryli
Noun berylliosis Bệnh beryli (bệnh phổi mãn tính do tiếp xúc với bụi beryli)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βήρυλλος (bḗryllos)
Latin
bēryllus
Modern Latin / Scientific
Beryllium

Nguồn Gốc Tên Gọi

Tên gọi 'beryllium' xuất phát từ khoáng vật beryl – loại đá quý có màu xanh lục mà người Hy Lạp cổ đại gọi là *bēryllos*. Nguyên tố này được nhà hóa học Louis-Nicolas Vauquelin phát hiện vào năm 1798 khi ông phân tích beryl và ngọc lục bảo (emerald, cũng là một dạng beryl). Dù ban đầu nó được đề xuất tên là 'glucinium' (vì muối của nó có vị ngọt, *tuyệt đối không nên nếm*), tên 'beryllium' đã được cộng đồng khoa học chấp nhận rộng rãi.

Usage Note

Beryllium là một nguyên tố hóa học với ký hiệu Be và số nguyên tử 4. Nó thuộc nhóm kim loại kiềm thổ. Beryllium có độ cứng cao, trọng lượng nhẹ và khả năng dẫn nhiệt tốt. Tuy nhiên, bụi beryllium rất độc hại khi hít phải, gây ra bệnh berylliosis.

Prepositions

in as for

Ví dụ:
- Beryllium *in* alloys: Beryllium được sử dụng trong hợp kim.
- Beryllium *as* a neutron reflector: Beryllium được sử dụng như một chất phản xạ neutron.
- Demand *for* Beryllium continues to rise: Nhu cầu đối với Beryllium tiếp tục tăng

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Beryllium
  • pure pure beryllium
    (beryli tinh khiết)
  • lightweight lightweight beryllium
    (beryli nhẹ)
  • toxic toxic beryllium compounds
    (các hợp chất beryli độc hại)
Noun + Beryllium
  • copper copper beryllium alloy
    (hợp kim đồng beryli)
  • oxide beryllium oxide
    (oxit beryli (BeO))
  • mirror beryllium mirror
    (gương beryli (dùng trong kính viễn vọng không gian))
Verb + Beryllium
  • extract extract beryllium
    (khai thác/chiết xuất beryli)
  • use use beryllium for aerospace applications
    (sử dụng beryli cho các ứng dụng hàng không vũ trụ)

Idioms

  • Copper beryllium

    Hợp kim đồng beryli (rất cứng và chống ăn mòn, dùng trong dụng cụ không phát tia lửa điện)

    "Tools used in hazardous environments are often made of copper beryllium."

    (Các dụng cụ được sử dụng trong môi trường nguy hiểm thường được làm bằng đồng beryli.)

  • Beryllium window

    Cửa sổ beryli (một thành phần mỏng cho phép tia X đi qua trong thiết bị y tế)

    "The X-ray tube required a thin beryllium window to function correctly."

    (Ống tia X đòi hỏi phải có một cửa sổ beryli mỏng để hoạt động chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beryllium

Danh từ
Lật mặt

Một nguyên tố kim loại nhẹ, bền, màu trắng xám, được sử dụng trong hợp kim, lò phản ứng hạt nhân và tàu vũ trụ.

"Beryllium is used in the manufacture of high-speed aircraft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had known about the dangers of beryllium, they would be using a safer alternative now.
Nếu họ đã biết về sự nguy hiểm của beryllium, bây giờ họ đã sử dụng một chất thay thế an toàn hơn.
Phủ định
If the lab hadn't been careless with beryllium dust, the workers wouldn't have been exposed to its harmful effects.
Nếu phòng thí nghiệm không bất cẩn với bụi beryllium, các công nhân đã không bị phơi nhiễm với các tác hại của nó.
Nghi vấn
If the government had regulated beryllium exposure more strictly, would fewer people be suffering from berylliosis today?
Nếu chính phủ đã quy định việc tiếp xúc với beryllium nghiêm ngặt hơn, liệu có ít người mắc bệnh berylliosis hơn ngày nay không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Beryllium is a relatively light and strong metal.
Beryllium là một kim loại tương đối nhẹ và mạnh mẽ.
Phủ định
Beryllium isn't commonly found in everyday household items.
Beryllium không thường được tìm thấy trong các vật dụng gia đình hàng ngày.
Nghi vấn
Is beryllium used in the aerospace industry?
Beryllium có được sử dụng trong ngành công nghiệp hàng không vũ trụ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists discovered beryllium in beryl and emeralds long ago.
Các nhà khoa học đã phát hiện ra beryllium trong beryl và ngọc lục bảo từ rất lâu trước đây.
Phủ định
The company didn't use beryllium in their product due to its toxicity.
Công ty đã không sử dụng beryllium trong sản phẩm của họ do tính độc hại của nó.
Nghi vấn
Did they test the sample for beryllium contamination?
Họ đã kiểm tra mẫu vật về sự ô nhiễm beryllium chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I knew more about the properties of beryllium.
Tôi ước tôi biết nhiều hơn về các tính chất của beryli.
Phủ định
If only the experiment hadn't used beryllium, it might have been safer.
Giá mà thí nghiệm không sử dụng beryli, nó có lẽ đã an toàn hơn.
Nghi vấn
If only scientists would discover a safer alternative to beryllium, wouldn't that be wonderful?
Giá mà các nhà khoa học khám phá ra một chất thay thế an toàn hơn cho beryli, chẳng phải sẽ rất tuyệt vời sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beryllium".

Vật liệu của Kỷ nguyên Không gian

Beryllium là một trong những kim loại nhẹ nhất, cứng nhất, và có độ ổn định nhiệt cao, khiến nó trở thành vật liệu lý tưởng cho ngành hàng không vũ trụ và quân sự. Nó được sử dụng để chế tạo các thành phần quan trọng của tên lửa, tàu vũ trụ (như kính viễn vọng không gian James Webb), và các vệ tinh, nơi trọng lượng và độ tin cậy là tối quan trọng.

Mối Nguy Hiểm Tiềm Ẩn

Dù có nhiều ứng dụng hữu ích, bụi và khói beryli lại cực kỳ độc hại nếu hít phải. Việc tiếp xúc lâu dài với beryli có thể gây ra bệnh 'berylliosis', một căn bệnh phổi mãn tính không thể chữa khỏi. Do đó, việc xử lý beryli trong công nghiệp phải tuân thủ các quy tắc an toàn nghiêm ngặt.