(Top Banner Ad)
all over
B1
trạng từ B1 Chung

all over

UK: /ˌɔːl ˈəʊvə(r)/ • US: /ˌɔl ˈoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

khắp nơi trên khắp toàn bộ hoàn toàn kết thúc rồi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

everywhere; in or at every place

Vietnamese Meaning

khắp mọi nơi, ở khắp nơi

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kids left their toys all over the house."

    "Bọn trẻ vứt đồ chơi khắp nhà."

  • "His face was all over the news."

    "Khuôn mặt của anh ấy xuất hiện trên khắp các bản tin."

  • "The meeting is all over now."

    "Cuộc họp đã kết thúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective overall tổng thể, toàn diện
Adjective all-encompassing bao trùm mọi thứ, toàn diện
Verb overlook bỏ qua, không để ý đến; nhìn ra (cảnh)
Verb overcome vượt qua, khắc phục
Noun takeover sự tiếp quản, sự thôn tính

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*al- (all) / *uper (over)
Proto-Germanic
*allaz / *uber
Old English
eall / ofer
Modern English
all over

Sự Kết Hợp Của Hai Từ Cổ

Cụm từ "all over" được tạo thành từ hai trong số những từ cơ bản và cổ xưa nhất trong tiếng Anh: 'all' (tất cả) và 'over' (trên, khắp). Cả hai từ đều có nguồn gốc từ ngôn ngữ Proto-Indo-European hàng ngàn năm trước. Sự kết hợp đơn giản này tạo ra một cụm từ cực kỳ linh hoạt, có thể mô tả sự bao phủ toàn bộ về không gian (khắp nơi), trạng thái (kết thúc) hoặc thậm chí cả cảm xúc (quấn quýt).

Usage Note

Diễn tả sự hiện diện ở mọi vị trí trong một không gian hoặc khu vực. Thường dùng để chỉ sự lan rộng, bao phủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + all over
  • spread all over the world
    (lan rộng ra khắp thế giới)
  • spill coffee all over the table
    (làm đổ cà phê ra khắp bàn)
  • travel all over Europe
    (đi du lịch khắp châu Âu)
  • search all over the house for my keys
    (tìm chìa khóa khắp nhà)
Noun + all over
  • mud all over the floor
    (bùn đất vương khắp sàn nhà)
  • paint all over my hands
    (sơn dính đầy tay tôi)
  • a mess all over the room
    (một mớ hỗn độn khắp phòng)
Be + Adjective + all over
  • written all over your face
    ((cảm xúc) lộ rõ trên khuôn mặt bạn)
  • finished all over
    (đã kết thúc hoàn toàn)

Idioms

  • it's all over

    Mọi chuyện đã kết thúc; không còn hy vọng nào nữa.

    "When the company declared bankruptcy, we knew it was all over for our jobs."

    (Khi công ty tuyên bố phá sản, chúng tôi biết rằng mọi chuyện đã chấm hết với công việc của mình.)

  • be all over someone

    Quấn quýt ai đó, thể hiện tình cảm một cách công khai và nồng nhiệt.

    "They just started dating, so they were all over each other at the party."

    (Họ mới bắt đầu hẹn hò, nên họ cứ quấn lấy nhau ở bữa tiệc.)

  • be all over the place

    Bừa bộn, lộn xộn; thiếu tổ chức, không nhất quán (về suy nghĩ, hành động).

    "His presentation was all over the place; I couldn't follow his main point."

    (Bài thuyết trình của anh ấy rất lộn xộn; tôi không thể nắm được ý chính của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

all over

trạng từ
Lật mặt

khắp mọi nơi, ở khắp nơi

"The kids left their toys all over the house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news about the company's success has spread all over the world.
Tin tức về sự thành công của công ty đã lan rộng khắp thế giới.
Phủ định
I haven't traveled all over Europe yet.
Tôi vẫn chưa đi du lịch khắp châu Âu.
Nghi vấn
Has the paint dried all over the canvas?
Sơn đã khô hoàn toàn trên khắp bức tranh sơn dầu chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He travels all over the world for his job.
Anh ấy đi khắp thế giới vì công việc của mình.
Phủ định
She does not scatter her toys all over the floor.
Cô ấy không vứt đồ chơi bừa bãi trên sàn nhà.
Nghi vấn
Does the news spread all over town quickly?
Tin tức có lan truyền khắp thị trấn nhanh chóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all over".

Giấc Mơ "All Over the World"

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ "travel all over the world" (du lịch vòng quanh thế giới) không chỉ là một chuyến đi, mà còn là một mục tiêu sống, một biểu tượng của sự tự do và trải nghiệm. Nhiều người trẻ dành một năm sau khi tốt nghiệp (gọi là 'gap year') để khám phá thế giới. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về chủ nghĩa cá nhân và việc tích lũy kinh nghiệm sống.

Sự Rõ Ràng và "Written All Over Your Face"

Văn hóa phương Tây thường đề cao sự thẳng thắn và rõ ràng trong giao tiếp. Thành ngữ "it's written all over your face" (hiện rõ trên mặt) cho thấy niềm tin rằng cảm xúc thật thì khó che giấu. Trong bối cảnh kinh doanh hoặc pháp lý, việc "đọc vị" cảm xúc qua nét mặt được xem là một kỹ năng quan trọng, dù đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm.