all over
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
everywhere; in or at every place
Vietnamese Meaning
khắp mọi nơi, ở khắp nơi
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The kids left their toys all over the house."
"Bọn trẻ vứt đồ chơi khắp nhà."
-
"His face was all over the news."
"Khuôn mặt của anh ấy xuất hiện trên khắp các bản tin."
-
"The meeting is all over now."
"Cuộc họp đã kết thúc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả sự hiện diện ở mọi vị trí trong một không gian hoặc khu vực. Thường dùng để chỉ sự lan rộng, bao phủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spread all over the world (lan rộng ra khắp thế giới)
-
spill coffee all over the table (làm đổ cà phê ra khắp bàn)
-
travel all over Europe (đi du lịch khắp châu Âu)
-
search all over the house for my keys (tìm chìa khóa khắp nhà)
-
mud all over the floor (bùn đất vương khắp sàn nhà)
-
paint all over my hands (sơn dính đầy tay tôi)
-
a mess all over the room (một mớ hỗn độn khắp phòng)
-
written all over your face ((cảm xúc) lộ rõ trên khuôn mặt bạn)
-
finished all over (đã kết thúc hoàn toàn)
Idioms
-
it's all over
Mọi chuyện đã kết thúc; không còn hy vọng nào nữa.
"When the company declared bankruptcy, we knew it was all over for our jobs."
(Khi công ty tuyên bố phá sản, chúng tôi biết rằng mọi chuyện đã chấm hết với công việc của mình.)
-
be all over someone
Quấn quýt ai đó, thể hiện tình cảm một cách công khai và nồng nhiệt.
"They just started dating, so they were all over each other at the party."
(Họ mới bắt đầu hẹn hò, nên họ cứ quấn lấy nhau ở bữa tiệc.)
-
be all over the place
Bừa bộn, lộn xộn; thiếu tổ chức, không nhất quán (về suy nghĩ, hành động).
"His presentation was all over the place; I couldn't follow his main point."
(Bài thuyết trình của anh ấy rất lộn xộn; tôi không thể nắm được ý chính của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
all over
trạng từkhắp mọi nơi, ở khắp nơi
"The kids left their toys all over the house."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The news about the company's success has spread all over the world. |
Tin tức về sự thành công của công ty đã lan rộng khắp thế giới. |
| Phủ định | I haven't traveled all over Europe yet. |
Tôi vẫn chưa đi du lịch khắp châu Âu. |
| Nghi vấn | Has the paint dried all over the canvas? |
Sơn đã khô hoàn toàn trên khắp bức tranh sơn dầu chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He travels all over the world for his job. |
Anh ấy đi khắp thế giới vì công việc của mình. |
| Phủ định | She does not scatter her toys all over the floor. |
Cô ấy không vứt đồ chơi bừa bãi trên sàn nhà. |
| Nghi vấn | Does the news spread all over town quickly? |
Tin tức có lan truyền khắp thị trấn nhanh chóng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all over".
