(Top Banner Ad)
throughout
B1
Giới từ B1 Đời sống hàng ngày

throughout

UK: /θruːˈaʊt/ • US: /θruˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

khắp trong khắp suốt trong suốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In every part of (a place or object); during the whole period of (a particular event or activity).

Vietnamese Meaning

Trong khắp, suốt, từ đầu đến cuối (một địa điểm, khoảng thời gian, hoặc sự kiện).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house was painted white throughout."

    "Ngôi nhà được sơn màu trắng ở khắp mọi nơi."

  • "The company has offices throughout the world."

    "Công ty có văn phòng trên khắp thế giới."

  • "He was well-respected throughout the community."

    "Anh ấy được kính trọng trong toàn thể cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb through xuyên qua, thông qua
Preposition through xuyên qua, bằng cách
Adjective thorough kỹ lưỡng, hoàn toàn
Adverb thoroughly một cách kỹ lưỡng, hoàn toàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þurhut
Middle English
thoroughout
Modern English
throughout

Nguồn gốc của 'throughout'

Từ 'throughout' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'þurhut', kết hợp 'through' (xuyên qua) và 'out' (ra ngoài). Nó diễn tả ý tưởng về sự lan tỏa hoặc hiện diện ở mọi nơi trong một không gian hoặc thời gian nhất định. Hình dung như một dòng nước chảy 'xuyên suốt' một khu vườn, thấm đẫm mọi ngóc ngách.

Usage Note

Giới từ 'throughout' nhấn mạnh sự bao phủ toàn bộ không gian hoặc thời gian. Nó thường được sử dụng để chỉ một điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại ở mọi nơi hoặc mọi lúc trong một phạm vi nhất định. Nó khác với 'during' (trong suốt) ở chỗ 'throughout' thường bao hàm sự lan tỏa hoặc sự hiện diện khắp nơi, trong khi 'during' chỉ đơn thuần đề cập đến khoảng thời gian diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + throughout
  • evident throughout the country
    (rõ ràng khắp cả nước)
  • common throughout history
    (phổ biến trong suốt lịch sử)
Verb + throughout
  • spread throughout the world
    (lan rộng ra khắp thế giới)
  • continue throughout the year
    (tiếp tục trong suốt cả năm)
Noun + throughout
  • peace throughout the land
    (hòa bình trên khắp đất nước)
  • influence throughout her life
    (ảnh hưởng trong suốt cuộc đời cô ấy)

Idioms

  • throughout the ages

    qua các thời đại, từ xưa đến nay

    "The story has been told throughout the ages."

    (Câu chuyện đã được kể lại qua các thời đại.)

  • from beginning to end/throughout

    từ đầu đến cuối, hoàn toàn

    "He supported her throughout."

    (Anh ấy đã ủng hộ cô ấy từ đầu đến cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

throughout

Giới từ
Lật mặt

Trong khắp, suốt, từ đầu đến cuối (một địa điểm, khoảng thời gian, hoặc sự kiện).

"The house was painted white throughout."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "throughout".

Sự phổ biến của toàn cầu hóa

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, từ 'throughout' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự lan tỏa của các hiện tượng, ý tưởng hoặc sản phẩm trên phạm vi toàn thế giới. Ví dụ, 'Internet has spread throughout the world' (Internet đã lan rộng trên toàn thế giới).