(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ all-terrain
B2

all-terrain

adjective

Nghĩa tiếng Việt

địa hình đa địa hình vượt địa hình chuyên dụng cho mọi địa hình
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'All-terrain'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có khả năng di chuyển trên địa hình gồ ghề.

Definition (English Meaning)

Capable of travelling over rough ground.

Ví dụ Thực tế với 'All-terrain'

  • "The company manufactures all-terrain vehicles."

    "Công ty sản xuất các loại xe địa hình."

  • "These all-terrain tires are designed for optimal grip in mud and snow."

    "Những chiếc lốp địa hình này được thiết kế để có độ bám tối ưu trong bùn và tuyết."

  • "The all-terrain wheelchair allows users to navigate beaches and hiking trails."

    "Chiếc xe lăn địa hình cho phép người dùng di chuyển trên bãi biển và đường mòn đi bộ đường dài."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'All-terrain'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: all-terrain
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

four-wheel drive(dẫn động bốn bánh)
off-road vehicle(xe địa hình)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kỹ thuật Ô tô

Ghi chú Cách dùng 'All-terrain'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'all-terrain' thường được sử dụng để mô tả các loại xe cộ, lốp xe, hoặc thiết bị được thiết kế để hoạt động trên nhiều loại địa hình khác nhau, bao gồm đường đất, đường sỏi đá, bùn lầy, cát, và thậm chí cả tuyết. Nó nhấn mạnh khả năng thích ứng và vượt qua các điều kiện địa hình khó khăn, khác với các thiết bị thông thường chỉ thích hợp cho đường bằng phẳng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'All-terrain'

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to buy an all-terrain vehicle for their trip.
Họ sẽ mua một chiếc xe địa hình cho chuyến đi của họ.
Phủ định
She is not going to use all-terrain tires on her city car.
Cô ấy sẽ không sử dụng lốp xe địa hình cho chiếc xe hơi thành phố của mình.
Nghi vấn
Are you going to need all-terrain boots for the hike?
Bạn có cần ủng đi địa hình cho chuyến đi bộ đường dài không?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has developed an all-terrain vehicle for rescue missions.
Công ty đã phát triển một chiếc xe địa hình cho các nhiệm vụ cứu hộ.
Phủ định
They haven't used all-terrain tires on their trucks yet.
Họ vẫn chưa sử dụng lốp xe địa hình trên xe tải của họ.
Nghi vấn
Has the team ever tested an all-terrain robot on this terrain?
Đội đã từng thử nghiệm một robot địa hình trên địa hình này chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)