(Top Banner Ad)
all-terrain
B2
adjective B2 Kỹ thuật, Ô tô

all-terrain

UK: /ˌɔːl təˈreɪn/ • US: /ˌɔl təˈreɪn/

Nghĩa tiếng Việt

địa hình đa địa hình vượt địa hình chuyên dụng cho mọi địa hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of travelling over rough ground.

Vietnamese Meaning

Có khả năng di chuyển trên địa hình gồ ghề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company manufactures all-terrain vehicles."

    "Công ty sản xuất các loại xe địa hình."

  • "These all-terrain tires are designed for optimal grip in mud and snow."

    "Những chiếc lốp địa hình này được thiết kế để có độ bám tối ưu trong bùn và tuyết."

  • "The all-terrain wheelchair allows users to navigate beaches and hiking trails."

    "Chiếc xe lăn địa hình cho phép người dùng di chuyển trên bãi biển và đường mòn đi bộ đường dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun terrain Địa hình, vùng đất. Đây là danh từ gốc của một phần trong từ ghép.
Adjective terrestrial Trên cạn, thuộc về Trái Đất. (Ví dụ: terrestrial animals - động vật trên cạn)
Noun territory Lãnh thổ, khu vực.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound)
all-terrain (all + terrain)
Modern English
all (from Old English 'eall')
Modern English
terrain (from French 'terrain')
Latin
terrenum (land, ground)
Proto-Indo-European
*ters- (to dry) & *h₂el- (all)

Sự kết hợp cho một mục đích mới

Từ 'all-terrain' không có nguồn gốc cổ xưa. Nó được tạo ra vào thế kỷ 20 bằng cách ghép hai từ đã có sẵn: 'all' (tất cả) và 'terrain' (địa hình). Sự ra đời của nó gắn liền với sự phát triển của các phương tiện cơ giới. Khi con người muốn chế tạo những chiếc xe có thể đi đến bất cứ đâu, từ sa mạc cát, núi đá gồ ghề đến đầm lầy, họ cần một từ để mô tả khả năng đó. 'All-terrain' ra đời để chỉ chính xác khả năng 'chinh phục mọi địa hình' này.

Usage Note

Tính từ 'all-terrain' thường được sử dụng để mô tả các loại xe cộ, lốp xe, hoặc thiết bị được thiết kế để hoạt động trên nhiều loại địa hình khác nhau, bao gồm đường đất, đường sỏi đá, bùn lầy, cát, và thậm chí cả tuyết. Nó nhấn mạnh khả năng thích ứng và vượt qua các điều kiện địa hình khó khăn, khác với các thiết bị thông thường chỉ thích hợp cho đường bằng phẳng.

Collocations (Từ đi kèm)

all-terrain + Noun
  • vehicle all-terrain vehicle (ATV)
    (xe chạy mọi địa hình (viết tắt là ATV))
  • tires all-terrain tires
    (lốp xe đa địa hình)
  • bike all-terrain bike (ATB)
    (xe đạp địa hình, xe đạp leo núi)
  • shoes all-terrain shoes
    (giày đi mọi địa hình (thường dùng cho chạy bộ hoặc đi bộ đường dài))
  • capability all-terrain capability
    (khả năng vận hành trên mọi địa hình)
  • crane all-terrain crane
    (cần cẩu đa địa hình)

Idioms

  • to have an all-terrain mindset

    Có tư duy linh hoạt, bền bỉ và khả năng thích ứng với mọi hoàn cảnh, thử thách.

    "To be a successful entrepreneur, you need to have an all-terrain mindset to navigate the unpredictable business world."

    (Để trở thành một doanh nhân thành công, bạn cần có một tư duy 'đa địa hình' để lèo lái trong thế giới kinh doanh khó lường.)

  • the all-terrain vehicle of [a field]

    (Nghĩa bóng) Chỉ một công cụ, thiết bị hoặc người cực kỳ đa năng, mạnh mẽ và có thể xử lý nhiều nhiệm vụ khác nhau trong một lĩnh vực cụ thể.

    "The Swiss Army knife is the all-terrain vehicle of pocket tools."

    (Dao đa năng Thụy Sĩ chính là 'chiếc xe đa địa hình' của các dụng cụ bỏ túi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

all-terrain

adjective
Lật mặt

Có khả năng di chuyển trên địa hình gồ ghề.

"The company manufactures all-terrain vehicles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to buy an all-terrain vehicle for their trip.
Họ sẽ mua một chiếc xe địa hình cho chuyến đi của họ.
Phủ định
She is not going to use all-terrain tires on her city car.
Cô ấy sẽ không sử dụng lốp xe địa hình cho chiếc xe hơi thành phố của mình.
Nghi vấn
Are you going to need all-terrain boots for the hike?
Bạn có cần ủng đi địa hình cho chuyến đi bộ đường dài không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has developed an all-terrain vehicle for rescue missions.
Công ty đã phát triển một chiếc xe địa hình cho các nhiệm vụ cứu hộ.
Phủ định
They haven't used all-terrain tires on their trucks yet.
Họ vẫn chưa sử dụng lốp xe địa hình trên xe tải của họ.
Nghi vấn
Has the team ever tested an all-terrain robot on this terrain?
Đội đã từng thử nghiệm một robot địa hình trên địa hình này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all-terrain".

Văn hóa 'Off-road' và Tinh thần Phiêu lưu

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, xe 'all-terrain' (ATV) là trung tâm của một nền văn hóa giải trí gọi là 'off-roading' (lái xe địa hình). Nó không chỉ là một môn thể thao mà còn đại diện cho tinh thần phiêu lưu, khám phá thiên nhiên và sự tự do thoát khỏi những con đường quen thuộc. Có rất nhiều cộng đồng, sự kiện và tạp chí dành riêng cho văn hóa này.

Nguồn gốc từ Quân sự đến Dân dụng

Nhiều công nghệ 'all-terrain' ban đầu được phát triển cho mục đích quân sự. Ví dụ điển hình là chiếc xe Jeep trong Thế chiến II, được thiết kế để vận chuyển binh lính và trang thiết bị qua những địa hình hiểm trở. Sau chiến tranh, công nghệ này được ứng dụng rộng rãi trong dân dụng cho các lĩnh vực như nông nghiệp, xây dựng và cuối cùng là giải trí.