(Top Banner Ad)
all-wheel drive
B2
danh từ B2 Ô tô

all-wheel drive

UK: /ˈɔːlˌwiːl ˈdraɪv/ • US: /ˈɔlˌ(h)wiːl ˈdraɪv/

Nghĩa tiếng Việt

dẫn động bốn bánh hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system in a motor vehicle in which all wheels are driven by the engine.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống trong xe cơ giới mà tất cả các bánh xe đều được dẫn động bởi động cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new SUV features all-wheel drive for enhanced stability."

    "Chiếc SUV mới có hệ thống dẫn động bốn bánh để tăng cường độ ổn định."

  • "This car has all-wheel drive, making it ideal for winter driving."

    "Chiếc xe này có hệ dẫn động bốn bánh, khiến nó trở nên lý tưởng cho việc lái xe vào mùa đông."

  • "All-wheel drive provides better handling in wet conditions."

    "Hệ thống dẫn động bốn bánh giúp xe điều khiển tốt hơn trong điều kiện ẩm ướt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Abbreviation AWD Viết tắt của All-Wheel Drive, nghĩa là dẫn động bốn bánh toàn thời gian.
Noun four-wheel drive (4WD) Dẫn động bốn bánh (thường chỉ hệ thống bán thời gian, người lái có thể chủ động gài cầu, khác với AWD thường là tự động và toàn thời gian).
Noun drivetrain Hệ thống truyền động, bao gồm tất cả các bộ phận truyền lực từ động cơ đến bánh xe.
Noun front-wheel drive (FWD) Dẫn động cầu trước, chỉ hai bánh trước nhận sức mạnh từ động cơ.
Noun rear-wheel drive (RWD) Dẫn động cầu sau, chỉ hai bánh sau nhận sức mạnh từ động cơ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English Compound
all + wheel + drive

Nguồn gốc của 'All-Wheel Drive'

Thuật ngữ 'all-wheel drive' (thường viết tắt là AWD) mô tả một hệ thống truyền lực của ô tô, trong đó động cơ truyền sức mạnh đến cả bốn bánh xe. Công nghệ này được phát triển vào đầu thế kỷ 20, ban đầu cho xe quân sự và xe địa hình. Mẫu xe du lịch sản xuất hàng loạt đầu tiên sử dụng AWD là Jensen FF vào năm 1966, nhưng hệ thống 'Quattro' của Audi trong những năm 1980 mới thực sự phổ biến công nghệ này trong các cuộc đua rally và xe thương mại. Tên gọi này là sự kết hợp rất dễ hiểu của: 'all' (tất cả), 'wheel' (bánh xe), và 'drive' (dẫn động).

Usage Note

All-wheel drive (AWD) thường được sử dụng thay thế cho 4-wheel drive (4WD) nhưng có sự khác biệt. AWD là hệ thống dẫn động liên tục hoặc tự động điều chỉnh lực kéo đến tất cả các bánh xe, thường được sử dụng trên các xe du lịch và SUV để cải thiện khả năng bám đường trên đường trơn trượt. Trong khi đó, 4WD thường được sử dụng trên các xe tải và SUV địa hình, cho phép người lái chuyển đổi giữa 2WD và 4WD, thường có chế độ low range để tăng mô-men xoắn ở tốc độ thấp.

Prepositions

in on

In: 'The car comes with all-wheel drive.' (Xe có hệ thống dẫn động bốn bánh.)
On: 'The all-wheel drive performs well on snow.' (Hệ thống dẫn động bốn bánh hoạt động tốt trên tuyết.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + all-wheel drive
  • feature all-wheel drive
    (trang bị hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian)
  • offer all-wheel drive as an option
    (cung cấp hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian như một tùy chọn)
  • equip with all-wheel drive
    (trang bị với hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian)
Adjective + all-wheel drive
  • standard all-wheel drive
    (hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian tiêu chuẩn)
  • optional all-wheel drive
    (hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian tùy chọn)
  • advanced all-wheel drive
    (hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian tiên tiến)
Noun + all-wheel drive
  • system the all-wheel drive system
    (hệ thống dẫn động bốn bánh toàn thời gian)
  • vehicle an all-wheel drive vehicle
    (một chiếc xe có hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian)
  • capability all-wheel drive capability
    (khả năng dẫn động bốn bánh toàn thời gian)

Idioms

  • an all-wheel drive approach

    Một cách tiếp cận toàn diện, đa hướng và vững chắc cho một vấn đề, huy động mọi nguồn lực sẵn có.

    "The team took an all-wheel drive approach to the product launch, coordinating marketing, sales, and support."

    (Đội đã áp dụng một cách tiếp cận toàn diện cho việc ra mắt sản phẩm, phối hợp cả bộ phận marketing, bán hàng và hỗ trợ.)

  • running in all-wheel drive

    Hoạt động hết công suất, sử dụng tất cả các khả năng hoặc nguồn lực để đạt được hiệu quả tối đa.

    "With the final exams next week, I'm running in all-wheel drive mode, studying day and night."

    (Với kỳ thi cuối kỳ vào tuần tới, tôi đang 'chạy hết công suất', học cả ngày lẫn đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

all-wheel drive

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống trong xe cơ giới mà tất cả các bánh xe đều được dẫn động bởi động cơ.

"The new SUV features all-wheel drive for enhanced stability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had all-wheel drive in this snowy weather.
Tôi ước mình có hệ dẫn động bốn bánh trong thời tiết tuyết này.
Phủ định
If only my car hadn't lacked all-wheel drive when I got stuck in the mud yesterday.
Giá mà xe tôi không thiếu hệ dẫn động bốn bánh khi tôi bị mắc kẹt trong bùn hôm qua.
Nghi vấn
Do you wish your truck had all-wheel drive for better off-road performance?
Bạn có ước chiếc xe tải của mình có hệ dẫn động bốn bánh để có hiệu suất địa hình tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all-wheel drive".

Biểu tượng của sự an toàn trong mùa đông

Ở các nước phương Tây có mùa đông lạnh giá, hệ thống AWD được quảng cáo rộng rãi như một tính năng an toàn cao cấp khi lái xe trên tuyết và băng. Các thương hiệu như Subaru và Audi đã xây dựng hình ảnh thương hiệu của họ xung quanh khả năng bám đường và sự ổn định vượt trội, khiến xe của họ rất được ưa chuộng tại các vùng có khí hậu khắc nghiệt.

Từ xe địa hình đến siêu xe hiệu suất cao

Ban đầu chỉ dành cho xe địa hình và xe đua, ngày nay AWD đã trở thành một trang bị phổ biến trên các dòng xe sang và siêu xe. Trong các siêu xe như Lamborghini hay Bugatti, AWD được sử dụng để truyền sức mạnh khổng lồ của động cơ xuống mặt đường một cách hiệu quả mà không bị trượt bánh, cho phép xe tăng tốc cực nhanh. Nó đã trở thành biểu tượng của cả khả năng vận hành và sự tinh vi về công nghệ.