(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ two-wheel drive
B1

two-wheel drive

noun

Nghĩa tiếng Việt

hệ dẫn động hai bánh dẫn động hai bánh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Two-wheel drive'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hệ thống truyền động trong một chiếc xe, trong đó công suất động cơ chỉ được truyền đến hai bánh xe.

Definition (English Meaning)

A system in a vehicle where engine power is applied to two wheels only.

Ví dụ Thực tế với 'Two-wheel drive'

  • "This car has two-wheel drive, which is sufficient for most driving conditions."

    "Chiếc xe này có hệ dẫn động hai bánh, đủ cho hầu hết các điều kiện lái xe."

  • "The two-wheel drive truck struggled in the muddy field."

    "Chiếc xe tải dẫn động hai bánh chật vật trong cánh đồng lầy lội."

  • "Two-wheel drive vehicles are generally more fuel-efficient than four-wheel drive vehicles."

    "Xe dẫn động hai bánh thường tiết kiệm nhiên liệu hơn xe dẫn động bốn bánh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Two-wheel drive'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: two-wheel drive
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

2WD(2WD (viết tắt))

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

front-wheel drive(dẫn động cầu trước)
rear-wheel drive(dẫn động cầu sau)
drivetrain(hệ thống truyền động)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ô tô

Ghi chú Cách dùng 'Two-wheel drive'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được viết tắt là 2WD. Đây là một hệ thống truyền động phổ biến trong xe hơi, đặc biệt là xe sedan và xe tải nhẹ. Nó có thể là dẫn động cầu trước (FWD) hoặc dẫn động cầu sau (RWD). So sánh với four-wheel drive (4WD) là hệ thống truyền động cả bốn bánh, mang lại độ bám đường tốt hơn, đặc biệt trên địa hình khó khăn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for

'in a vehicle' (trong một chiếc xe), 'for efficiency' (cho hiệu quả)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Two-wheel drive'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)