(Top Banner Ad)
two-wheel drive
B1
noun B1 Ô tô

two-wheel drive

UK: /ˈtuː ˌwiːl ˈdraɪv/ • US: /ˈtuː ˌwiːl ˈdraɪv/

Nghĩa tiếng Việt

hệ dẫn động hai bánh dẫn động hai bánh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system in a vehicle where engine power is applied to two wheels only.

Vietnamese Meaning

Hệ thống truyền động trong một chiếc xe, trong đó công suất động cơ chỉ được truyền đến hai bánh xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This car has two-wheel drive, which is sufficient for most driving conditions."

    "Chiếc xe này có hệ dẫn động hai bánh, đủ cho hầu hết các điều kiện lái xe."

  • "The two-wheel drive truck struggled in the muddy field."

    "Chiếc xe tải dẫn động hai bánh chật vật trong cánh đồng lầy lội."

  • "Two-wheel drive vehicles are generally more fuel-efficient than four-wheel drive vehicles."

    "Xe dẫn động hai bánh thường tiết kiệm nhiên liệu hơn xe dẫn động bốn bánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective two-wheeled có hai bánh (ví dụ: xe hai bánh)
Noun four-wheel drive hệ dẫn động bốn bánh
Noun front-wheel drive hệ dẫn động cầu trước
Noun rear-wheel drive hệ dẫn động cầu sau
Noun all-wheel drive hệ dẫn động toàn thời gian
Noun wheel bánh xe
Verb drive lái (xe); truyền động

Synonyms

2WD (2WD (viết tắt))

Antonyms

Related Words

front-wheel drive (dẫn động cầu trước)rear-wheel drive (dẫn động cầu sau)drivetrain (hệ thống truyền động)

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
twā
Middle English
two
Modern English
two
Old English
hwēol
Middle English
whel
Modern English
wheel
Old English
drīfan
Middle English
driven
Modern English
drive
Modern English (Compound)
two-wheel drive

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'two-wheel drive' (2WD) là một thuật ngữ kỹ thuật mô tả trực tiếp chức năng của hệ thống truyền động trên xe. 'Two' (hai) và 'wheel' (bánh xe) chỉ số lượng bánh xe nhận lực truyền động, còn 'drive' (truyền động) ám chỉ cơ chế đẩy xe tiến lên. Do đó, 'two-wheel drive' có nghĩa là hệ thống truyền động chỉ hoạt động trên hai bánh xe của phương tiện, trái ngược với 'four-wheel drive' (dẫn động bốn bánh).

Usage Note

Thường được viết tắt là 2WD. Đây là một hệ thống truyền động phổ biến trong xe hơi, đặc biệt là xe sedan và xe tải nhẹ. Nó có thể là dẫn động cầu trước (FWD) hoặc dẫn động cầu sau (RWD). So sánh với four-wheel drive (4WD) là hệ thống truyền động cả bốn bánh, mang lại độ bám đường tốt hơn, đặc biệt trên địa hình khó khăn.

Prepositions

in for

'in a vehicle' (trong một chiếc xe), 'for efficiency' (cho hiệu quả)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + two-wheel drive
  • standard standard two-wheel drive
    (hệ dẫn động hai bánh tiêu chuẩn)
  • conventional conventional two-wheel drive
    (hệ dẫn động hai bánh thông thường)
Verb + two-wheel drive
  • engage engage two-wheel drive
    (kích hoạt chế độ dẫn động hai bánh)
  • switch to switch to two-wheel drive
    (chuyển sang chế độ dẫn động hai bánh)
Noun + two-wheel drive
  • a car with a car with two-wheel drive
    (một chiếc ô tô dẫn động hai bánh)
  • a vehicle using a vehicle using two-wheel drive
    (một phương tiện sử dụng dẫn động hai bánh)

Idioms

  • front-wheel two-wheel drive (FWD)

    dẫn động cầu trước (hệ thống truyền lực tới hai bánh trước)

    "Most compact cars are front-wheel two-wheel drive for efficiency."

    (Hầu hết xe ô tô cỡ nhỏ đều là dẫn động cầu trước để tiết kiệm nhiên liệu.)

  • rear-wheel two-wheel drive (RWD)

    dẫn động cầu sau (hệ thống truyền lực tới hai bánh sau)

    "Sports cars often use rear-wheel two-wheel drive for better handling."

    (Xe thể thao thường sử dụng dẫn động cầu sau để xử lý tốt hơn.)

  • two-wheel drive mode

    chế độ dẫn động hai bánh

    "You can switch to two-wheel drive mode for better fuel efficiency on paved roads."

    (Bạn có thể chuyển sang chế độ dẫn động hai bánh để tiết kiệm nhiên liệu hơn trên đường nhựa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

two-wheel drive

noun
Lật mặt

Hệ thống truyền động trong một chiếc xe, trong đó công suất động cơ chỉ được truyền đến hai bánh xe.

"This car has two-wheel drive, which is sufficient for most driving conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a car has two-wheel drive, it often handles better on paved roads.
Nếu một chiếc xe có dẫn động hai bánh, nó thường xử lý tốt hơn trên đường trải nhựa.
Phủ định
When a vehicle has two-wheel drive, it doesn't always perform well in snowy conditions.
Khi một chiếc xe có dẫn động hai bánh, nó không phải lúc nào cũng hoạt động tốt trong điều kiện có tuyết.
Nghi vấn
If a car has two-wheel drive, does it typically get better gas mileage?
Nếu một chiếc xe có dẫn động hai bánh, nó có thường tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "two-wheel drive".

Ưu và nhược điểm phổ biến

Hệ dẫn động hai bánh (2WD) thường được ưa chuộng cho việc lái xe hàng ngày trên đường trải nhựa vì giá thành thấp hơn, trọng lượng nhẹ hơn và tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn so với hệ dẫn động bốn bánh (4WD). Tuy nhiên, nó kém hiệu quả hơn trong điều kiện địa hình khó khăn, đường trơn trượt hoặc thời tiết cực đoan.

Phân loại theo vị trí bánh dẫn động

Trong hệ dẫn động hai bánh, lực truyền động có thể tập trung vào hai bánh trước (Front-Wheel Drive - FWD) hoặc hai bánh sau (Rear-Wheel Drive - RWD). FWD phổ biến hơn ở các xe du lịch thông thường do không gian nội thất rộng rãi và độ bám đường tốt hơn trong điều kiện trơn trượt nhẹ. RWD thường thấy ở xe thể thao, xe tải hoặc xe sang vì khả năng xử lý tốt hơn và trải nghiệm lái thể thao.