(Top Banner Ad)
driven
B2
Tính từ B2 Tổng quát

driven

UK: /ˈdrɪvn/ • US: /ˈdrɪvən/

Nghĩa tiếng Việt

có động lực mạnh mẽ quyết tâm cao độ đầy nghị lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely determined and enthusiastic.

Vietnamese Meaning

Quyết tâm và nhiệt huyết cao độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a driven individual who always achieves her goals."

    "Cô ấy là một người có động lực mạnh mẽ, luôn đạt được mục tiêu của mình."

  • "He's a driven young man with a bright future."

    "Anh ấy là một chàng trai trẻ đầy nghị lực với một tương lai tươi sáng."

  • "They are driven to succeed."

    "Họ có động lực để thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drive Lái xe, điều khiển, xua đuổi, thúc đẩy
Noun drive Chuyến đi, ổ đĩa (máy tính), động lực, sự thúc đẩy
Noun driver Người lái xe, tài xế, yếu tố thúc đẩy
Adjective driving Lái xe (ví dụ: driving license), mạnh mẽ, thôi thúc (ví dụ: driving rain)
Noun driving Hành động lái xe
Adjective driven Bị thúc đẩy, có động lực mạnh mẽ, bị điều khiển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dribaną
Old English
drīfan
Middle English
driven
Modern English
driven

Nguồn gốc từ 'driven'

Từ 'driven' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'drive', có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*dribaną' và tiếng Anh cổ 'drīfan'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'đẩy, dồn, buộc phải di chuyển'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thêm để chỉ sự 'thúc đẩy, động lực' hoặc 'bị điều khiển bởi một yếu tố nào đó', phản ánh quá trình lịch sử của sự phát triển ngôn ngữ và cách con người tương tác với thế giới xung quanh.

Usage Note

"Driven" thường được dùng để mô tả một người có động lực mạnh mẽ để thành công và đạt được mục tiêu. Nó nhấn mạnh sự kiên trì, đam mê và sự tập trung cao độ. Khác với "motivated" (có động lực), "driven" mang sắc thái mạnh mẽ và quyết liệt hơn.

Prepositions

by

"Driven by" thường được dùng để chỉ yếu tố thúc đẩy hoặc động cơ khiến ai đó có sự quyết tâm cao độ. Ví dụ: driven by ambition, driven by a desire to help others.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + driven
  • goal goal-driven
    (theo định hướng mục tiêu, bị thúc đẩy bởi mục tiêu)
  • data data-driven
    (dựa trên dữ liệu, lấy dữ liệu làm nền tảng)
  • success success-driven
    (có động lực thành công, hướng tới thành công)
  • market market-driven
    (theo định hướng thị trường, do thị trường chi phối)
  • ambition ambition-driven
    (bị thúc đẩy bởi tham vọng)
  • technology technology-driven
    (được thúc đẩy bởi công nghệ, lấy công nghệ làm động lực chính)
Verb + driven (as 'be driven by/to')
  • be driven by be driven by passion
    (bị thúc đẩy bởi đam mê)
  • be driven by be driven by necessity
    (bị thúc đẩy bởi sự cần thiết/nhu cầu)
  • be driven to be driven to despair
    (bị đẩy vào tình trạng tuyệt vọng)
  • be driven to be driven to distraction
    (bị làm cho mất tập trung, bị quấy rầy đến phát điên)

Idioms

  • be driven to despair/tears/madness

    bị đẩy vào tình trạng tuyệt vọng/khóc lóc/mất trí (do bị áp lực, khó khăn)

    "The constant criticism drove him to despair."

    (Những lời chỉ trích liên tục đã đẩy anh ấy vào sự tuyệt vọng.)

  • be driven into a corner

    bị dồn vào chân tường, bị đẩy vào thế khó xử/không lối thoát

    "The politician was driven into a corner by the interviewer's tough questions."

    (Chính trị gia bị dồn vào chân tường bởi những câu hỏi khó của người phỏng vấn.)

  • a driven person

    một người có động lực mạnh mẽ, rất tham vọng và quyết tâm (tính cách)

    "She is a truly driven person, always striving for excellence."

    (Cô ấy thực sự là một người đầy động lực, luôn phấn đấu vì sự xuất sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

driven

Tính từ
Lật mặt

Quyết tâm và nhiệt huyết cao độ.

"She is a driven individual who always achieves her goals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always been driven to succeed in her career.
Cô ấy luôn có động lực để thành công trong sự nghiệp của mình.
Phủ định
They have not driven that far today due to the bad weather.
Họ đã không lái xe đi xa đến vậy hôm nay vì thời tiết xấu.
Nghi vấn
Has he driven the new car yet?
Anh ấy đã lái chiếc xe mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "driven".

Tinh thần 'driven' trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc được coi là một người 'driven' (có động lực mạnh mẽ, quyết tâm cao) thường được xem là một phẩm chất tích cực và đáng ngưỡng mộ. Nó liên quan đến ý chí vươn lên, sự chăm chỉ và khát vọng đạt được thành công trong sự nghiệp hoặc cuộc sống cá nhân. Ví dụ, trong 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream), một cá nhân 'driven' tin rằng họ có thể đạt được mục tiêu của mình thông qua nỗ lực không ngừng.

Sự khác biệt giữa 'self-driven' và 'externally-driven'

Khái niệm 'driven' cũng có thể được phân biệt thành 'self-driven' (tự thân vận động, có động lực nội tại) và 'externally-driven' (bị thúc đẩy bởi các yếu tố bên ngoài như tiền bạc, áp lực xã hội). Trong công việc và giáo dục, 'self-driven' thường được đánh giá cao hơn vì nó thể hiện khả năng tự giác, chủ động và đam mê thực sự đối với công việc hoặc mục tiêu.