(Top Banner Ad)
all-year
B2
Adjective B2 Tổng quát

all-year

UK: /ˌɔːlˈjɪə(r)/ • US: /ˌɔlˈjɪr/

Nghĩa tiếng Việt

quanh năm cả năm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lasting or suitable for the whole year.

Vietnamese Meaning

Kéo dài hoặc phù hợp cho cả năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The resort offers all-year activities for families."

    "Khu nghỉ dưỡng cung cấp các hoạt động quanh năm cho các gia đình."

  • "All-year access to the park is now possible."

    "Việc vào công viên quanh năm giờ đây đã khả thi."

  • "They offer all-year swimming lessons."

    "Họ cung cấp các lớp học bơi quanh năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective year-round quanh năm, suốt năm (tương tự 'all-year')
Adjective year-long kéo dài một năm
Adverb/Adjective yearly hàng năm, mỗi năm một lần
Noun year năm

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*allaz + *jērą
Old English
eall + gēar
Modern English
all + year -> all-year

Sự Kết Hợp Đơn Giản

Từ 'all-year' là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo từ mới bằng cách ghép hai từ đơn giản: 'all' (tất cả, toàn bộ) và 'year' (năm). Khi kết hợp, chúng tạo ra một tính từ mô tả một thứ gì đó tồn tại hoặc diễn ra trong suốt cả một năm, không bị giới hạn bởi mùa hay thời gian cụ thể.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các hoạt động, sự kiện, hoặc sản phẩm diễn ra hoặc có sẵn trong suốt cả năm. Sự khác biệt với 'year-round' rất nhỏ, cả hai đều có nghĩa tương tự và có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp. Tuy nhiên, 'all-year' có thể nhấn mạnh tính liên tục và toàn diện hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

'all-year' + Noun
  • destination all-year destination
    (điểm đến du lịch quanh năm)
  • resort all-year resort
    (khu nghỉ dưỡng hoạt động quanh năm)
  • activity all-year activity
    (hoạt động diễn ra quanh năm)
  • interest all-year interest
    (sự hấp dẫn/thú vị kéo dài cả năm)
  • schooling all-year schooling
    (chương trình học quanh năm)
As a phrase
  • round all year round
    (suốt cả năm, quanh năm)
  • long all year long
    (suốt cả năm dài)

Idioms

  • all year round

    quanh năm suốt tháng, không kể mùa nào.

    "Because of the mild climate, you can grow vegetables in your garden all year round."

    (Vì khí hậu ôn hòa nên bạn có thể trồng rau trong vườn quanh năm suốt tháng.)

  • an all-year affair

    một sự việc hoặc vấn đề diễn ra, cần quan tâm trong suốt cả năm.

    "For the marketing team, planning new campaigns is an all-year affair, not just before the holidays."

    (Đối với đội marketing, việc lên kế hoạch cho các chiến dịch mới là một công việc diễn ra suốt cả năm, chứ không chỉ trước các kỳ nghỉ lễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

all-year

Adjective
Lật mặt

Kéo dài hoặc phù hợp cho cả năm.

"The resort offers all-year activities for families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all-year".

Học Quanh Năm (All-Year Schooling)

Ở một số nước phương Tây, có một mô hình giáo dục gọi là 'trường học quanh năm'. Thay vì có một kỳ nghỉ hè dài, học sinh sẽ có nhiều kỳ nghỉ ngắn hơn xen kẽ trong suốt cả năm học. Mục đích là để giúp học sinh không bị quên kiến thức ('summer slide') và tận dụng cơ sở vật chất của trường hiệu quả hơn.

Du Lịch Quanh Năm (All-Year Tourism)

Ngành du lịch phương Tây thường phân loại các điểm đến là 'theo mùa' (seasonal) hoặc 'quanh năm' (all-year). Một 'all-year destination' như California hay các thành phố lớn ở châu Âu có khí hậu ôn hòa và các hoạt động đa dạng, thu hút khách du lịch bất kể là mùa đông hay mùa hè. Điều này trái ngược với các khu nghỉ dưỡng trượt tuyết chỉ nhộn nhịp vào mùa đông.