(Top Banner Ad)
lasting
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày

lasting

UK: /ˈlɑːstɪŋ/ • US: /ˈlæstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lâu dài bền vững vĩnh cửu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Continuing or remaining in effect for a long time; durable.

Vietnamese Meaning

Kéo dài hoặc còn hiệu lực trong một thời gian dài; bền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The peace treaty had a lasting effect on the region."

    "Hiệp ước hòa bình đã có một ảnh hưởng lâu dài đến khu vực."

  • "He made a lasting impression on everyone he met."

    "Anh ấy đã tạo một ấn tượng sâu sắc với tất cả những người anh ấy gặp."

  • "The company is committed to lasting change."

    "Công ty cam kết thay đổi lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb last tiếp tục, kéo dài
Noun last lần cuối, cái kết, khuôn giày
Adjective last cuối cùng
Adverb lastingly một cách lâu dài, bền vững
Adjective everlasting vĩnh cửu, bất diệt
Verb outlast tồn tại lâu hơn, bền hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leys-
Proto-Germanic
*laistijaną
Old English
læstan
English
last
English
lasting

Nguồn gốc của sự bền bỉ

Từ "lasting" có nguồn gốc từ động từ "last" trong tiếng Anh, mang ý nghĩa "tiếp tục, kéo dài". Ban đầu, từ "last" trong tiếng Anh cổ ("læstan") có nghĩa là "đi theo dấu chân" hoặc "thực hiện". Hình ảnh "đi theo một con đường" hoặc "hoàn thành một hành trình" dần phát triển thành ý nghĩa "tiếp tục tồn tại" hay "bền bỉ theo thời gian". Vì vậy, "lasting" gợi lên hình ảnh một thứ gì đó vẫn còn dấu vết, vẫn tiếp diễn, không biến mất.

Usage Note

Từ 'lasting' nhấn mạnh vào sự tiếp diễn hoặc khả năng duy trì trạng thái trong một khoảng thời gian đáng kể. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ có giá trị lâu dài hoặc gây ấn tượng sâu sắc. So sánh với 'durable', 'lasting' thường liên quan đến thời gian hơn là độ bền vật lý. Ví dụ, 'a lasting impression' không có nghĩa là 'ấn tượng bền chắc' mà là 'ấn tượng sâu sắc, khó phai'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lasting
  • long- long-lasting effect
    (hiệu ứng kéo dài)
  • long- long-lasting friendship
    (tình bạn lâu bền)
  • long- long-lasting battery
    (pin bền)
  • lasting lasting impression
    (ấn tượng sâu sắc/khó phai)
  • lasting lasting peace
    (hòa bình lâu dài)
  • lasting lasting memory
    (ký ức khó phai)
  • lasting lasting damage
    (thiệt hại lâu dài)
  • lasting lasting relationship
    (mối quan hệ bền vững)
Verb + lasting
  • make make a lasting difference
    (tạo ra sự khác biệt lâu dài)
  • leave leave a lasting mark
    (để lại dấu ấn lâu bền)
  • have have a lasting impact
    (có tác động lâu dài)

Idioms

  • leave a lasting impression

    để lại ấn tượng sâu sắc/khó phai

    "Her kindness left a lasting impression on everyone she met."

    (Sự tử tế của cô ấy đã để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng mọi người mà cô gặp.)

  • for lasting peace

    vì hòa bình lâu dài/bền vững

    "The two nations signed a treaty for lasting peace in the region."

    (Hai quốc gia đã ký một hiệp ước vì hòa bình lâu dài trong khu vực.)

  • make a lasting contribution

    đóng góp lâu dài/có giá trị bền vững

    "Scientists hope their research will make a lasting contribution to medical knowledge."

    (Các nhà khoa học hy vọng nghiên cứu của họ sẽ đóng góp lâu dài vào kiến thức y học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lasting

tính từ
Lật mặt

Kéo dài hoặc còn hiệu lực trong một thời gian dài; bền.

"The peace treaty had a lasting effect on the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lasting".

"Built to last" - Giá trị của sự bền bỉ

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ "built to last" (được xây dựng để bền vững) là một lời khen ngợi cao cho chất lượng và độ bền của sản phẩm, từ nhà cửa, xe cộ cho đến đồ gia dụng. Nó thể hiện niềm tin vào việc tạo ra những thứ có giá trị sử dụng lâu dài, chống lại xu hướng "dùng một lần" hay "lỗi thời nhanh chóng".

Di sản và Tác động lâu dài

Khái niệm "lasting" thường gắn liền với ý tưởng về "di sản" (legacy) mà một người hay một nhóm để lại cho thế hệ sau. Điều này không chỉ nói về vật chất mà còn về những ý tưởng, giá trị, hoặc tác động tích cực mà họ đã tạo ra, tiếp tục ảnh hưởng đến tương lai. Nhiều người mong muốn "để lại một di sản lâu dài" (leave a lasting legacy) cho thế giới.