(Top Banner Ad)
allegorical
C1
adjective C1 Văn học, Nghệ thuật, Tôn giáo

allegorical

UK: /ˌæləˈɡɒrɪkl/ • US: /ˌæləˈɡɔːrɪkl/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính ngụ ngôn có tính ẩn dụ theo lối ngụ ngôn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing allegory; using allegory.

Vietnamese Meaning

Mang tính ngụ ngôn; sử dụng phép ngụ ngôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The poem is an allegorical representation of the struggle between good and evil."

    "Bài thơ là một sự thể hiện mang tính ngụ ngôn về cuộc đấu tranh giữa thiện và ác."

  • "Pilgrim's Progress is an allegorical tale about the Christian journey."

    "Pilgrim's Progress là một câu chuyện ngụ ngôn về hành trình của người Cơ đốc giáo."

  • "The artist used allegorical figures to represent abstract concepts."

    "Họa sĩ đã sử dụng những hình tượng mang tính ngụ ngôn để đại diện cho các khái niệm trừu tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun allegory câu chuyện ngụ ngôn, phép phúng dụ
Verb allegorize ngụ ngôn hóa, diễn đạt bằng phép phúng dụ
Adverb allegorically một cách ngụ ngôn, một cách ẩn dụ
Noun (person) allegorist người viết truyện ngụ ngôn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghệ thuật, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
allēgoría (ἄλλος + ἀγορεύω)
Late Latin
allegoria
Middle English
allegorie
English
allegory → allegorical

Nói về 'thứ khác' ở nơi công cộng

Từ 'allegorical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'allēgoría', kết hợp từ 'allos' (nghĩa là 'khác') và 'agoreuein' (nghĩa là 'phát biểu nơi công cộng'). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là nói về một điều này nhưng thực chất lại ám chỉ một điều khác, thường là để truyền tải một thông điệp đạo đức hoặc chính trị sâu sắc hơn một cách gián tiếp.

Usage Note

Từ 'allegorical' dùng để mô tả một tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc một câu chuyện có chứa đựng một thông điệp hoặc ý nghĩa ẩn dụ sâu sắc hơn so với nghĩa đen bề mặt. Nó nhấn mạnh việc sử dụng các biểu tượng và hình ảnh để đại diện cho các ý tưởng trừu tượng, khái niệm đạo đức, hoặc sự kiện lịch sử. Sự khác biệt với 'symbolic' là 'allegorical' thường có một hệ thống các biểu tượng được xây dựng một cách có hệ thống và nhất quán để truyền tải một thông điệp cụ thể, trong khi 'symbolic' có thể chỉ sử dụng một vài biểu tượng đơn lẻ để gợi ý một ý nghĩa nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + allegorical
  • highly allegorical
    (mang tính ngụ ngôn cao)
  • deeply allegorical
    (mang tính ngụ ngôn sâu sắc)
  • purely allegorical
    (hoàn toàn mang tính ngụ ngôn)
allegorical + Noun
  • allegorical story
    (câu chuyện ngụ ngôn)
  • allegorical meaning
    (ý nghĩa ngụ ngôn)
  • allegorical character
    (nhân vật ngụ ngôn (nhân vật đại diện cho một ý tưởng hay phẩm chất))
  • allegorical representation
    (sự biểu trưng/thể hiện mang tính ngụ ngôn)
Be + allegorical
  • is allegorical
    (là một phép ngụ ngôn)
  • can be interpreted as allegorical
    (có thể được diễn giải là ngụ ngôn)

Idioms

  • an allegorical tale of...

    Một câu chuyện ngụ ngôn về... (dùng để giới thiệu chủ đề của một tác phẩm ngụ ngôn).

    "The novel is an allegorical tale of the human condition."

    (Cuốn tiểu thuyết là một câu chuyện ngụ ngôn về thân phận con người.)

  • on an allegorical level

    Xét về mặt ngụ ngôn, ở tầng ý nghĩa ẩn dụ.

    "On the surface, it's a simple adventure, but on an allegorical level, it explores themes of loss and redemption."

    (Bề ngoài, đó là một cuộc phiêu lưu đơn giản, nhưng ở cấp độ ngụ ngôn, nó khám phá các chủ đề về sự mất mát và cứu chuộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allegorical

adjective
Lật mặt

Mang tính ngụ ngôn; sử dụng phép ngụ ngôn.

"The poem is an allegorical representation of the struggle between good and evil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To interpret the story allegorically requires a deep understanding of symbolism.
Việc giải thích câu chuyện một cách ẩn dụ đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về biểu tượng.
Phủ định
It is not to be interpreted allegorically, but rather literally.
Nó không phải được giải thích một cách ẩn dụ, mà là theo nghĩa đen.
Nghi vấn
Why choose to present such a complex message in an allegorical format?
Tại sao lại chọn trình bày một thông điệp phức tạp như vậy dưới dạng ẩn dụ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allegorical".

Dụ ngôn Hang động của Plato (Plato's Allegory of the Cave)

Đây là một trong những câu chuyện ngụ ngôn nổi tiếng và có ảnh hưởng nhất trong triết học phương Tây. Nó mô tả những tù nhân trong một hang động, những người lầm tưởng bóng trên tường là thực tại. Câu chuyện này là một phép ẩn dụ sâu sắc về sự khác biệt giữa nhận thức và thực tại, và hành trình của con người đi tìm kiếm tri thức và sự khai sáng.

Trại Súc Vật (Animal Farm) và Phúng dụ Chính trị

Nhiều tác phẩm văn học vĩ đại sử dụng phép ngụ ngôn để bình luận xã hội. Cuốn 'Trại Súc Vật' của George Orwell bề ngoài là một câu chuyện về các con vật trong trang trại nổi dậy, nhưng thực chất nó là một câu chuyện phúng dụ đanh thép về Cách mạng Nga và sự tha hóa của quyền lực dưới chế độ toàn trị. Điều này cho thấy ngụ ngôn là một công cụ mạnh mẽ để phê bình chính trị một cách gián tiếp.