(Top Banner Ad)
figurative
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Văn học

figurative

UK: /ˈfɪɡərətɪv/ • US: /ˈfɪɡjərətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

tượng hình ẩn dụ không theo nghĩa đen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Departing from a literal use of words; metaphorical.

Vietnamese Meaning

Mang tính hình tượng, ẩn dụ; không theo nghĩa đen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The poem is full of figurative language."

    "Bài thơ chứa đầy ngôn ngữ hình tượng."

  • "Her success is a figurative mountain she had to climb."

    "Sự thành công của cô ấy là một ngọn núi tượng trưng mà cô ấy phải leo lên."

  • "The artist uses figurative art to express complex emotions."

    "Người nghệ sĩ sử dụng nghệ thuật tượng hình để diễn tả những cảm xúc phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun figure hình dáng, con số, nhân vật, hình ảnh
Verb figure hình dung, tính toán, cho rằng
Adverb figuratively một cách hình tượng, không theo nghĩa đen
Noun figuration sự hình dung, sự tạo hình
Adjective figural thuộc về hình dáng, có hình tượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dʰeygʷ- (to knead, mold)
Latin
fingere (to shape, form)
Latin
figura (shape, form, figure)
Latin
figurativus (forming, shaping)
Old French
figuratif
English
figurative

Nguồn gốc hình tượng của từ

Từ 'figurative' có gốc Latin từ 'figura', nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'dáng vẻ'. Ban đầu, nó liên quan đến việc tạo hình hoặc định hình một vật thể. Theo thời gian, ý nghĩa phát triển để chỉ cách ngôn ngữ 'định hình' ý tưởng một cách trừu tượng, không theo nghĩa đen, tạo ra hình ảnh trong tâm trí người nghe hoặc đọc, khiến lời nói trở nên sống động và biểu cảm hơn.

Usage Note

Từ 'figurative' được sử dụng để mô tả ngôn ngữ hoặc biểu đạt sử dụng hình ảnh, ẩn dụ, hoặc các biện pháp tu từ khác để truyền đạt ý nghĩa. Nó đối lập với 'literal', có nghĩa là chính xác theo nghĩa đen. 'Figurative' nhấn mạnh vào sự sáng tạo và gợi cảm xúc, trong khi 'literal' tập trung vào sự chính xác và rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + figurative
  • purely purely figurative
    (hoàn toàn mang tính hình tượng)
  • strictly strictly figurative
    (chính xác là nghĩa hình tượng)
  • simply simply figurative
    (đơn thuần là nghĩa hình tượng)
figurative + Noun
  • language figurative language
    (ngôn ngữ hình tượng)
  • meaning figurative meaning
    (nghĩa bóng, nghĩa hình tượng)
  • sense figurative sense
    (nghĩa bóng, nghĩa ẩn dụ)
  • expression figurative expression
    (cách diễn đạt hình tượng)
Verb + figuratively
  • speak speak figuratively
    (nói một cách hình tượng)
  • take take something figuratively
    (hiểu cái gì đó theo nghĩa bóng)
  • understand understand something figuratively
    (hiểu cái gì đó theo nghĩa hình tượng)

Idioms

  • figuratively speaking

    nói một cách hình tượng mà nói

    "Figuratively speaking, he carries the weight of the world on his shoulders."

    (Nói một cách hình tượng mà nói, anh ấy gánh vác cả thế giới trên vai.)

  • in a figurative sense

    theo nghĩa bóng, theo nghĩa hình tượng

    "Her words should be taken in a figurative sense, not literally."

    (Lời của cô ấy nên được hiểu theo nghĩa bóng, không phải nghĩa đen.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

figurative

adjective
Lật mặt

Mang tính hình tượng, ẩn dụ; không theo nghĩa đen.

"The poem is full of figurative language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her speech used figurative language so effectively!
Wow, bài phát biểu của cô ấy đã sử dụng ngôn ngữ tượng hình một cách hiệu quả!
Phủ định
Oh, I didn't expect the poem to be interpreted so figuratively.
Ồ, tôi không ngờ bài thơ lại được hiểu theo nghĩa bóng đến vậy.
Nghi vấn
Hey, is this phrase being used figuratively in the text?
Này, cụm từ này có đang được sử dụng theo nghĩa bóng trong văn bản không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Speak figuratively to add color to your writing.
Hãy nói một cách bóng bẩy để thêm màu sắc cho bài viết của bạn.
Phủ định
Don't interpret his words figuratively in this context.
Đừng giải thích lời nói của anh ấy theo nghĩa bóng trong ngữ cảnh này.
Nghi vấn
Do use figurative language to enhance your poems!
Hãy sử dụng ngôn ngữ tượng hình để làm phong phú thêm những bài thơ của bạn!

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used figurative language in her poem to create vivid imagery.
Cô ấy đã sử dụng ngôn ngữ tượng hình trong bài thơ của mình để tạo ra những hình ảnh sống động.
Phủ định
Seldom did he speak so figuratively, preferring a more literal approach.
Hiếm khi anh ấy nói một cách hình tượng như vậy, thích một cách tiếp cận theo nghĩa đen hơn.
Nghi vấn
Never before had she heard such a figuratively rich description of the sunset.
Chưa bao giờ cô ấy được nghe một mô tả giàu hình ảnh như vậy về cảnh hoàng hôn.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The poet used figurative language to create a vivid image in the reader's mind.
Nhà thơ đã sử dụng ngôn ngữ tượng hình để tạo ra một hình ảnh sống động trong tâm trí người đọc.
Phủ định
That's not meant to be taken literally; it's speaking figuratively.
Điều đó không có nghĩa là hiểu theo nghĩa đen; nó đang nói theo nghĩa bóng.
Nghi vấn
What figurative devices did Shakespeare commonly employ in his sonnets?
Shakespeare thường sử dụng những biện pháp tu từ nào trong các bài sonnet của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "figurative".

Sức mạnh của Ngôn ngữ Hình tượng

Trong văn hóa phương Tây, ngôn ngữ hình tượng (figurative language) là một công cụ mạnh mẽ trong văn học, thơ ca, hùng biện và giao tiếp hàng ngày. Nó cho phép người nói/viết truyền tải ý tưởng phức tạp, cảm xúc sâu sắc và tạo ra hình ảnh sống động trong tâm trí người nghe/đọc. Các biện pháp tu từ như ẩn dụ (metaphor), so sánh (simile), nhân hóa (personification) đều là những hình thức của ngôn ngữ hình tượng, làm cho văn bản trở nên phong phú và hấp dẫn hơn.

Phân biệt Nghĩa đen và Nghĩa bóng

Khả năng phân biệt giữa nghĩa đen (literal) và nghĩa bóng (figurative) là một kỹ năng ngôn ngữ quan trọng trong văn hóa phương Tây. Trong các ngữ cảnh học thuật, pháp luật hoặc khoa học, việc hiểu chính xác nghĩa đen là tối quan trọng. Tuy nhiên, trong nghệ thuật, văn học và giao tiếp xã hội, việc nhận diện và giải thích nghĩa bóng giúp chúng ta nắm bắt được ý nghĩa sâu xa, sắc thái tinh tế và thậm chí cả sự hài hước mà tác giả/người nói muốn truyền tải.