(Top Banner Ad)
allomorph
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

allomorph

UK: /ˈæləˌmɔːf/ • US: /ˈæləˌmɔrf/

Nghĩa tiếng Việt

biến thể hình vị dạng biến thể của hình vị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A variant form of a morpheme.

Vietnamese Meaning

Một dạng biến thể của một hình vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The allomorphs of the plural morpheme in English include -s, -z, and -iz."

    "Các allomorph của hình vị số nhiều trong tiếng Anh bao gồm -s, -z và -iz."

  • "The allomorphs /s/, /z/, and /ɪz/ are all representations of the plural morpheme in English."

    "Các allomorph /s/, /z/ và /ɪz/ đều là các biểu diễn của hình vị số nhiều trong tiếng Anh."

  • "Different allomorphs can appear in different phonetic environments."

    "Các allomorph khác nhau có thể xuất hiện trong các môi trường ngữ âm khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun morpheme Hình vị (đơn vị ngữ pháp nhỏ nhất có nghĩa).
Noun morphology Hình thái học (ngành nghiên cứu về cấu trúc và hình thức của từ).
Adjective morphological Thuộc về hình thái học.
Noun allomorphy Sự dị hình thái (hiện tượng một hình vị có nhiều biến thể phát âm hoặc hình thức viết).

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄλλος (állos, 'other, different')
Ancient Greek
μορφή (morphḗ, 'form, shape')
Modern English (Linguistics)
allomorph

Những Mảnh Ghép Ngôn Ngữ

Từ 'allomorph' được tạo ra trong ngành ngôn ngữ học bằng cách ghép hai từ Hy Lạp cổ. 'Allo-' có nghĩa là 'khác' và '-morph' có nghĩa là 'hình dạng'. Vì vậy, 'allomorph' có nghĩa đen là 'một hình dạng khác'. Nó dùng để chỉ các biến thể của cùng một đơn vị ngữ pháp (hình vị). Ví dụ, hình vị số nhiều trong tiếng Anh có các 'hình dạng khác nhau' như /-s/ (trong 'cats'), /-z/ (trong 'dogs'), và /-ɪz/ (trong 'buses').

Usage Note

Allomorphs là các dạng khác nhau của một hình vị cụ thể. Một hình vị có thể có nhiều allomorphs, phụ thuộc vào ngữ cảnh âm vị học hoặc hình thái học. Sự lựa chọn giữa các allomorphs thường được quyết định bởi các quy tắc âm vị học, nhằm tối ưu hóa khả năng phát âm hoặc tuân thủ các ràng buộc hình thái học. Ví dụ, hình vị chỉ số nhiều trong tiếng Anh có thể được thể hiện bằng /-s/, /-z/, hoặc /-ɪz/, tùy thuộc vào âm cuối của danh từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + allomorph
  • phonologically conditioned allomorph
    (dị hình thái được quy định bởi ngữ âm)
  • morphologically conditioned allomorph
    (dị hình thái được quy định bởi hình thái)
  • lexically conditioned allomorph
    (dị hình thái được quy định bởi từ vựng)
  • zero allomorph
    (dị hình thái rỗng (không có biểu hiện âm thanh, ví dụ 'sheep' số nhiều))
Verb + allomorph
  • identify the allomorphs of a morpheme
    (nhận diện các dị hình thái của một hình vị)
  • distinguish between allomorphs
    (phân biệt giữa các dị hình thái)
  • select the correct allomorph
    (lựa chọn dị hình thái chính xác)
Noun + of + allomorphs
  • the distribution of allomorphs
    (sự phân bố của các dị hình thái)
  • a set of allomorphs
    (một tập hợp các dị hình thái)

Idioms

  • complementary distribution of allomorphs

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, không phải thành ngữ thông thường. Nó có nghĩa là 'sự phân bố bù trừ của các dị hình thái', một nguyên tắc nói rằng các biến thể của một hình vị không bao giờ xuất hiện trong cùng một môi trường ngôn ngữ.

    "The textbook explains the complementary distribution of the plural allomorphs /-s/, /-z/, and /-ɪz/ in English."

    (Sách giáo khoa giải thích về sự phân bố bù trừ của các dị hình thái số nhiều /-s/, /-z/, và /-ɪz/ trong tiếng Anh.)

  • the selection of an allomorph

    Một cụm từ chuyên ngành chỉ 'sự lựa chọn một dị hình thái'. Đây là quá trình một biến thể cụ thể của hình vị được chọn dựa trên các quy tắc ngữ âm, hình thái hoặc từ vựng.

    "The selection of the indefinite article allomorph 'a' or 'an' depends on the first sound of the following word."

    (Sự lựa chọn dị hình thái mạo từ bất định 'a' hay 'an' phụ thuộc vào âm đầu tiên của từ theo sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allomorph

noun
Lật mặt

Một dạng biến thể của một hình vị.

"The allomorphs of the plural morpheme in English include -s, -z, and -iz."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allomorph".

Giải Mã Sự Bất Quy Tắc

Đối với người học tiếng Anh, nhiều quy tắc có vẻ 'bất thường' hoặc 'ngoại lệ'. Khái niệm 'allomorph' giúp chúng ta hiểu rằng những sự biến đổi này không hề ngẫu nhiên. Chúng tuân theo những quy luật logic dựa trên môi trường âm thanh hoặc ngữ pháp. Ví dụ, việc chọn mạo từ 'a' hay 'an' không phải là ngoại lệ, mà là một quy tắc lựa chọn dị hình thái dựa trên âm thanh.

Một Khái Niệm Toàn Cầu

Hiện tượng dị hình thái (allomorphy) không chỉ có trong tiếng Anh. Nó tồn tại trong hầu hết các ngôn ngữ trên thế giới, từ tiếng Đức, tiếng Pháp đến tiếng Nhật và nhiều ngôn ngữ khác. Hiểu về allomorph giúp bạn có một cái nhìn sâu sắc hơn về cách các ngôn ngữ cấu tạo nên từ ngữ một cách có hệ thống.