(Top Banner Ad)
phonology
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

phonology

UK: /fəˈnɒlədʒi/ • US: /fəˈnɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

âm vị học ngữ âm học chức năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the sound system of a language; the analysis and classification of speech sounds.

Vietnamese Meaning

Âm vị học; ngành nghiên cứu hệ thống âm thanh của một ngôn ngữ; việc phân tích và phân loại các âm thanh lời nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A detailed understanding of phonology is essential for linguists."

    "Hiểu biết chi tiết về âm vị học là rất cần thiết cho các nhà ngôn ngữ học."

  • "The phonology of the language dictates how words are pronounced."

    "Âm vị học của ngôn ngữ quy định cách phát âm các từ."

  • "She is studying the phonology of various dialects."

    "Cô ấy đang nghiên cứu âm vị học của nhiều phương ngữ khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phone âm vị (trong ngữ âm học)
Adjective phonological thuộc về âm vị học
Adverb phonologically về mặt âm vị học

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phōnḗ (φωνή)
Greek
logos (λόγος)
English
phonology

Nguồn gốc của 'phonology'

Từ 'phonology' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'phōnḗ' (âm thanh, tiếng nói) và 'logos' (nghiên cứu, khoa học). Vì vậy, 'phonology' có nghĩa đen là 'khoa học về âm thanh'.

Usage Note

Âm vị học tập trung vào chức năng và tổ chức của âm thanh trong một ngôn ngữ cụ thể, khác với ngữ âm học (phonetics), ngành nghiên cứu về các đặc tính vật lý của âm thanh lời nói. Nó xem xét cách các âm vị (phonemes) khác nhau và cách chúng ảnh hưởng đến ý nghĩa của từ. Ví dụ, âm vị học giải thích tại sao các âm /p/ và /b/ có thể thay đổi nghĩa của từ (ví dụ: 'pat' và 'bat').

Prepositions

of in

* **of:** Thường dùng để chỉ âm vị học *của* một ngôn ngữ cụ thể. Ví dụ: 'The phonology *of* English'.
* **in:** Có thể dùng để chỉ một khía cạnh nào đó *trong* âm vị học. Ví dụ: 'Recent advances *in* phonology'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + phonology
  • descriptive phonology
    (âm vị học mô tả)
  • generative phonology
    (âm vị học tạo sinh)
  • historical phonology
    (âm vị học lịch sử)
Động từ + phonology
  • study phonology
    (nghiên cứu âm vị học)
  • analyze phonology
    (phân tích âm vị học)
  • describe phonology
    (mô tả âm vị học)

Idioms

  • get the phonology right

    phát âm đúng

    "It's important to get the phonology right when learning a new language."

    (Điều quan trọng là phải phát âm đúng khi học một ngôn ngữ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phonology

noun
Lật mặt

Âm vị học; ngành nghiên cứu hệ thống âm thanh của một ngôn ngữ; việc phân tích và phân loại các âm thanh lời nói.

"A detailed understanding of phonology is essential for linguists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Linguists study phonology to understand sound patterns in language.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu âm vị học để hiểu các mô hình âm thanh trong ngôn ngữ.
Phủ định
She does not study phonology, but she is interested in semantics.
Cô ấy không nghiên cứu âm vị học, nhưng cô ấy quan tâm đến ngữ nghĩa học.
Nghi vấn
Does he specialize in phonological analysis of dialects?
Anh ấy có chuyên về phân tích âm vị học của các phương ngữ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phonology".

Tầm quan trọng của phát âm

Trong nhiều nền văn hóa, phát âm chuẩn được coi là dấu hiệu của trình độ học vấn và sự tự tin. Nó cũng giúp tránh hiểu lầm và giao tiếp hiệu quả hơn.