(Top Banner Ad)
approachability
C1
Noun C1 Giao tiếp, Kinh doanh, Tâm lý học

approachability

UK: /əˌprəʊtʃəˈbɪləti/ • US: /əˌproʊtʃəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính dễ gần tính thân thiện khả năng tiếp cận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being friendly, easy to talk to, and easy to deal with.

Vietnamese Meaning

Tính dễ gần, dễ tiếp cận, dễ nói chuyện và dễ làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The approachability of the CEO made employees feel comfortable sharing their concerns."

    "Sự dễ gần của CEO khiến nhân viên cảm thấy thoải mái chia sẻ những lo ngại của họ."

  • "The company values the approachability of its customer service representatives."

    "Công ty coi trọng sự dễ gần của các đại diện dịch vụ khách hàng của mình."

  • "Her approachability made her a popular teacher among the students."

    "Sự dễ gần của cô ấy khiến cô ấy trở thành một giáo viên được yêu thích trong số các học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb approach Tiếp cận, đến gần
Adjective approachable Dễ gần, dễ tiếp cận
Adverb approachably Một cách dễ gần, dễ tiếp cận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
approchen
Old French
aprochier
Latin
adpropiāre
English
approach
English
approachable
English
approachability

Nguồn gốc của 'Approachability'

Từ 'approachability' xuất phát từ động từ 'approach' (tiếp cận). Ban đầu, nó mang ý nghĩa về việc đến gần một người hoặc một vật thể. Theo thời gian, nó phát triển thêm nghĩa bóng, chỉ sự dễ dàng tiếp cận về mặt giao tiếp và cảm xúc. 'Approachability' thể hiện phẩm chất của một người dễ gần, dễ nói chuyện và sẵn sàng lắng nghe.

Usage Note

Approachability đề cập đến một phẩm chất khiến ai đó hoặc điều gì đó dễ tiếp cận và tương tác. Nó bao hàm sự thân thiện, cởi mở và sẵn sàng lắng nghe hoặc giúp đỡ. Khác với 'friendliness' (thân thiện) vốn chỉ đơn thuần là sự tử tế, 'approachability' nhấn mạnh khả năng thực tế trong việc bắt đầu và duy trì một cuộc trò chuyện hoặc mối quan hệ.

Prepositions

of

‘Approachability of’ thường được sử dụng để chỉ phẩm chất dễ tiếp cận của một người, một tổ chức, hoặc một ý tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + approachability
  • high approachability
    (Mức độ dễ gần cao)
  • low approachability
    (Mức độ khó gần thấp)
Verb + approachability
  • enhance approachability
    (Nâng cao mức độ dễ gần)
  • improve approachability
    (Cải thiện mức độ dễ gần)
  • demonstrate approachability
    (Thể hiện sự dễ gần)

Idioms

  • Open door policy

    Chính sách cửa mở (cho phép mọi người dễ dàng tiếp cận quản lý hoặc lãnh đạo)

    "The company has an open door policy to encourage approachability."

    (Công ty có chính sách cửa mở để khuyến khích sự dễ gần.)

  • Easy to talk to

    Dễ nói chuyện, dễ giãi bày

    "Her approachability makes her very easy to talk to."

    (Sự dễ gần của cô ấy khiến người khác rất dễ nói chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

approachability

Noun
Lật mặt

Tính dễ gần, dễ tiếp cận, dễ nói chuyện và dễ làm việc.

"The approachability of the CEO made employees feel comfortable sharing their concerns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her approachability, combined with her intelligence, made her an excellent leader.
Sự dễ gần của cô ấy, kết hợp với trí thông minh, đã khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo xuất sắc.
Phủ định
Despite his attempts, he wasn't perceived as approachable, a barrier to connecting with his team.
Mặc dù đã cố gắng, anh ấy vẫn không được nhìn nhận là dễ gần, một rào cản trong việc kết nối với đội của mình.
Nghi vấn
Considering his reputation for being aloof, is approachability something he can genuinely cultivate, or is it just an act?
Xem xét danh tiếng xa cách của anh ấy, liệu sự dễ gần có phải là điều anh ấy có thể thực sự trau dồi, hay đó chỉ là một màn kịch?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "approachability".

Tầm quan trọng của 'Approachability' trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'approachability' được đánh giá cao, đặc biệt trong môi trường làm việc và giao tiếp xã hội. Một người lãnh đạo dễ gần thường được xem là hiệu quả hơn vì nhân viên cảm thấy thoải mái khi chia sẻ ý kiến và lo ngại của họ.

Quan điểm về sự dễ gần trong giao tiếp

Sự dễ gần có thể được thể hiện qua ngôn ngữ cơ thể, cách nói chuyện và sự sẵn lòng lắng nghe. Việc duy trì giao tiếp bằng mắt và sử dụng ngôn ngữ tích cực có thể làm tăng 'approachability' của một người.