introversion
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Introversion'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tính hướng nội; xu hướng rụt rè, kín đáo và tìm thấy sự thỏa mãn trong suy nghĩ và cảm xúc của bản thân.
Definition (English Meaning)
The quality of being shy and reserved; a tendency to turn inward and find satisfaction in one's own thoughts and feelings.
Ví dụ Thực tế với 'Introversion'
-
"Her introversion made it difficult for her to socialize at large parties."
"Tính hướng nội của cô ấy khiến cô ấy khó hòa nhập tại những bữa tiệc lớn."
-
"Introversion is often misunderstood as a lack of confidence."
"Tính hướng nội thường bị hiểu lầm là thiếu tự tin."
-
"Many creative individuals thrive because of their introversion, which allows them to focus deeply on their work."
"Nhiều cá nhân sáng tạo thành công nhờ tính hướng nội, cho phép họ tập trung sâu vào công việc của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Introversion'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: introversion
- Adjective: introverted
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Introversion'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Introversion là một đặc điểm tính cách, trái ngược với extroversion (hướng ngoại). Người hướng nội thường thích các hoạt động một mình hoặc với một nhóm nhỏ người thân thiết, và có xu hướng cảm thấy mệt mỏi khi ở trong môi trường xã hội quá lâu. Không nên nhầm lẫn introversion với shyness (nhút nhát), mặc dù người hướng nội có thể nhút nhát, nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Sự khác biệt chính là người hướng nội chọn ở một mình để nạp năng lượng, còn người nhút nhát tránh xa xã hội vì sợ bị đánh giá.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
In: được sử dụng khi nói về sự hiện diện của introversion ở ai đó (e.g., 'He shows a high degree of introversion'). Towards: có thể được sử dụng khi nói về xu hướng hướng tới introversion (e.g., 'His behavior showed a shift towards introversion').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Introversion'
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She was introverted as a child, preferring books to parties.
|
Cô ấy là một người hướng nội khi còn nhỏ, thích sách hơn các bữa tiệc. |
| Phủ định |
He didn't understand introversion until he researched personality types.
|
Anh ấy đã không hiểu sự hướng nội cho đến khi anh ấy nghiên cứu các loại tính cách. |
| Nghi vấn |
Did you know that her introversion led to her success as a writer?
|
Bạn có biết rằng sự hướng nội của cô ấy đã dẫn đến thành công của cô ấy với tư cách là một nhà văn không? |