(Top Banner Ad)
altaic
C2
Tính từ C2 Ngôn ngữ học

altaic

UK: /ælˈteɪɪk/ • US: /ælˈteɪɪk/

Nghĩa tiếng Việt

hệ ngôn ngữ Altaic nhóm ngôn ngữ Altaic
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting a hypothetical family of languages including Turkic, Mongolic, Tungusic, Korean, and sometimes also Japanese and Ainu.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc biểu thị một họ ngôn ngữ giả thuyết bao gồm Turk, Mông Cổ, Tungus, Triều Tiên, và đôi khi cả tiếng Nhật và Ainu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Altaic language family is a controversial grouping of languages."

    "Họ ngôn ngữ Altaic là một nhóm ngôn ngữ gây tranh cãi."

  • "Altaic languages share some common features in their grammar."

    "Các ngôn ngữ Altaic có chung một số đặc điểm trong ngữ pháp của chúng."

  • "The Altaic hypothesis is not universally accepted."

    "Giả thuyết Altaic không được chấp nhận rộng rãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Altai Dãy núi Altai.
Adjective Altaic Thuộc về hoặc liên quan đến dãy núi Altai hoặc các ngôn ngữ trong hệ Altai.
Noun Altaicist Nhà ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu về các ngôn ngữ hệ Altai.

Related Words

Turkic languages (Các ngôn ngữ Turk)Mongolic languages (Các ngôn ngữ Mông Cổ)Tungusic languages (Các ngôn ngữ Tungus)Korean (Tiếng Hàn)Japanese (Tiếng Nhật)

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Mongolic
*altan ('gold')
Mongolian
алтан (altan, 'gold')
Russian (from a Turkic language)
Алтай (Altay)
English
Altaic (Altai + -ic)

Nguồn Gốc từ 'Dãy Núi Vàng'

Từ 'Altaic' bắt nguồn từ tên của dãy núi Altai ở Trung Á. Tên 'Altai' có thể xuất phát từ từ 'altan' trong tiếng Mông Cổ, có nghĩa là 'vàng'. Do đó, dãy núi Altai thường được gọi một cách thơ mộng là 'Dãy Núi Vàng'. Hậu tố '-ic' được thêm vào trong tiếng Anh để tạo thành tính từ, có nghĩa là 'liên quan đến' hoặc 'thuộc về' Altai.

Usage Note

Thuật ngữ 'Altaic' được sử dụng để chỉ một nhóm các ngôn ngữ có chung những đặc điểm ngôn ngữ học nhất định. Tuy nhiên, tính hợp lệ của họ ngôn ngữ Altaic vẫn còn gây tranh cãi trong giới ngôn ngữ học. Một số nhà ngôn ngữ học ủng hộ giả thuyết này, trong khi những người khác cho rằng những điểm tương đồng giữa các ngôn ngữ này là do ảnh hưởng ngôn ngữ lẫn nhau chứ không phải do chung một nguồn gốc.
Khi được sử dụng như một danh từ, 'Altaic' thường đề cập đến họ ngôn ngữ được đề xuất. Lưu ý rằng tính hợp lệ của nó vẫn còn tranh cãi.

Prepositions

in of to

‘in Altaic languages’: dùng để chỉ đặc điểm ngữ pháp, từ vựng xuất hiện trong các ngôn ngữ Altaic.
‘of Altaic origin’: dùng để chỉ nguồn gốc Altaic của một từ hoặc một đặc điểm ngôn ngữ.
‘related to Altaic’: dùng để chỉ mối liên hệ giữa một ngôn ngữ hoặc một đặc điểm ngôn ngữ với họ ngôn ngữ Altaic.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + altaic
  • languages Altaic languages
    (Các ngôn ngữ trong hệ Altai (bao gồm các nhóm ngôn ngữ Turkic, Mông Cổ, và Tungus).)
  • family the Altaic language family
    (Ngữ hệ Altai.)
  • hypothesis the Altaic hypothesis
    (Giả thuyết Altai (giả thuyết cho rằng các nhóm ngôn ngữ Turkic, Mông Cổ và Tungus có chung một tổ tiên).)
  • peoples Altaic peoples
    (Các dân tộc nói ngôn ngữ thuộc hệ Altai.)
Adjective + altaic
  • Proto- Proto-Altaic
    (Ngôn ngữ Altai nguyên thủy (ngôn ngữ tổ tiên giả định của ngữ hệ Altai).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

altaic

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc biểu thị một họ ngôn ngữ giả thuyết bao gồm Turk, Mông Cổ, Tungus, Triều Tiên, và đôi khi cả tiếng Nhật và Ainu.

"The Altaic language family is a controversial grouping of languages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "altaic".

Một Giả Thuyết Ngôn Ngữ Gây Tranh Cãi

'Giả thuyết Altai' là một trong những chủ đề gây tranh cãi nhất trong ngôn ngữ học lịch sử. Nó cho rằng các nhóm ngôn ngữ Turkic (như tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, Uzbek), Mông Cổ (như tiếng Mông Cổ), và Tungus (nói ở Siberia) có chung một ngôn ngữ tổ tiên. Một số nhà ngôn ngữ học còn mở rộng giả thuyết này để bao gồm cả tiếng Nhật và tiếng Hàn. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia khác lại cho rằng sự tương đồng giữa các ngôn ngữ này là do vay mượn từ ngữ qua hàng nghìn năm tiếp xúc, chứ không phải do có cùng nguồn gốc.

Ngã Tư Văn Hóa Của Châu Á

Dãy núi Altai không chỉ là một khái niệm ngôn ngữ học mà còn là một khu vực địa lý và văn hóa quan trọng. Nằm ở nơi giao nhau của Nga, Trung Quốc, Mông Cổ và Kazakhstan, đây là quê hương của nhiều nhóm dân tộc và là một Di sản Thế giới được UNESCO công nhận với tên gọi 'Những ngọn núi vàng của Altai'. Khu vực này nổi tiếng với các di chỉ khảo cổ học, bao gồm cả các ngôi mộ băng cổ xưa chứa những xác ướp được bảo quản hoàn hảo.