altaic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or denoting a hypothetical family of languages including Turkic, Mongolic, Tungusic, Korean, and sometimes also Japanese and Ainu.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc biểu thị một họ ngôn ngữ giả thuyết bao gồm Turk, Mông Cổ, Tungus, Triều Tiên, và đôi khi cả tiếng Nhật và Ainu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Altaic language family is a controversial grouping of languages."
"Họ ngôn ngữ Altaic là một nhóm ngôn ngữ gây tranh cãi."
-
"Altaic languages share some common features in their grammar."
"Các ngôn ngữ Altaic có chung một số đặc điểm trong ngữ pháp của chúng."
-
"The Altaic hypothesis is not universally accepted."
"Giả thuyết Altaic không được chấp nhận rộng rãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Altai | Dãy núi Altai. |
| Adjective | Altaic | Thuộc về hoặc liên quan đến dãy núi Altai hoặc các ngôn ngữ trong hệ Altai. |
| Noun | Altaicist | Nhà ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu về các ngôn ngữ hệ Altai. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'Altaic' được sử dụng để chỉ một nhóm các ngôn ngữ có chung những đặc điểm ngôn ngữ học nhất định. Tuy nhiên, tính hợp lệ của họ ngôn ngữ Altaic vẫn còn gây tranh cãi trong giới ngôn ngữ học. Một số nhà ngôn ngữ học ủng hộ giả thuyết này, trong khi những người khác cho rằng những điểm tương đồng giữa các ngôn ngữ này là do ảnh hưởng ngôn ngữ lẫn nhau chứ không phải do chung một nguồn gốc.
Khi được sử dụng như một danh từ, 'Altaic' thường đề cập đến họ ngôn ngữ được đề xuất. Lưu ý rằng tính hợp lệ của nó vẫn còn tranh cãi.
Prepositions
‘in Altaic languages’: dùng để chỉ đặc điểm ngữ pháp, từ vựng xuất hiện trong các ngôn ngữ Altaic.
‘of Altaic origin’: dùng để chỉ nguồn gốc Altaic của một từ hoặc một đặc điểm ngôn ngữ.
‘related to Altaic’: dùng để chỉ mối liên hệ giữa một ngôn ngữ hoặc một đặc điểm ngôn ngữ với họ ngôn ngữ Altaic.
Collocations (Từ đi kèm)
-
languages Altaic languages (Các ngôn ngữ trong hệ Altai (bao gồm các nhóm ngôn ngữ Turkic, Mông Cổ, và Tungus).)
-
family the Altaic language family (Ngữ hệ Altai.)
-
hypothesis the Altaic hypothesis (Giả thuyết Altai (giả thuyết cho rằng các nhóm ngôn ngữ Turkic, Mông Cổ và Tungus có chung một tổ tiên).)
-
peoples Altaic peoples (Các dân tộc nói ngôn ngữ thuộc hệ Altai.)
-
Proto- Proto-Altaic (Ngôn ngữ Altai nguyên thủy (ngôn ngữ tổ tiên giả định của ngữ hệ Altai).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
altaic
Tính từLiên quan đến hoặc biểu thị một họ ngôn ngữ giả thuyết bao gồm Turk, Mông Cổ, Tungus, Triều Tiên, và đôi khi cả tiếng Nhật và Ainu.
"The Altaic language family is a controversial grouping of languages."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "altaic".
