Japanese
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The language spoken in Japan.
Vietnamese Meaning
Tiếng Nhật, ngôn ngữ được nói ở Nhật Bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is fluent in Japanese."
"Cô ấy thông thạo tiếng Nhật."
-
"The Japanese economy is strong."
"Nền kinh tế Nhật Bản rất mạnh."
-
"She teaches Japanese at the local school."
"Cô ấy dạy tiếng Nhật tại trường học địa phương."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ 'Japanese' khi nó đề cập đến ngôn ngữ. Nó có thể được sử dụng như một danh từ không đếm được.
Prepositions
'in Japanese' được dùng để chỉ cái gì đó được nói, viết hoặc thực hiện bằng tiếng Nhật. Ví dụ: 'He spoke in Japanese.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
food Japanese food (Đồ ăn Nhật Bản)
-
culture Japanese culture (Văn hóa Nhật Bản)
-
art Japanese art (Nghệ thuật Nhật Bản)
-
language Japanese language (Tiếng Nhật)
-
government Japanese government (Chính phủ Nhật Bản)
-
people Japanese people (Người Nhật)
-
economy Japanese economy (Kinh tế Nhật Bản)
-
company Japanese company (Công ty Nhật Bản)
-
learn learn Japanese (Học tiếng Nhật)
-
speak speak Japanese (Nói tiếng Nhật)
-
study study Japanese (Nghiên cứu tiếng Nhật / Học tiếng Nhật)
-
teach teach Japanese (Dạy tiếng Nhật)
-
meet meet Japanese (Gặp người Nhật)
-
young young Japanese (Người Nhật trẻ tuổi)
-
elderly elderly Japanese (Người Nhật lớn tuổi)
-
friendly friendly Japanese (Người Nhật thân thiện)
Idioms
-
Japanese tea ceremony
Trà đạo Nhật Bản (một nghi thức pha và uống trà truyền thống, chú trọng sự thanh tịnh, hài hòa)
"She attended a traditional Japanese tea ceremony in Kyoto."
(Cô ấy đã tham dự một buổi trà đạo truyền thống Nhật Bản ở Kyoto.)
-
Japanese garden
Vườn Nhật (một loại hình vườn cảnh truyền thống của Nhật Bản, nhấn mạnh tính tự nhiên, tối giản và thiền định)
"The botanical garden has a beautiful Japanese garden with a koi pond."
(Vườn bách thảo có một khu vườn Nhật Bản tuyệt đẹp với ao cá chép.)
-
Japanese hospitality (omotenashi)
Lòng hiếu khách kiểu Nhật (khái niệm phục vụ khách với sự tận tâm, chu đáo từ trái tim, không mong đợi đáp lại)
"Visitors often praise the exceptional Japanese hospitality they experience."
(Du khách thường ca ngợi lòng hiếu khách đặc biệt kiểu Nhật mà họ được trải nghiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Japanese
nounTiếng Nhật, ngôn ngữ được nói ở Nhật Bản.
"She is fluent in Japanese."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I want to learn to speak Japanese fluently. |
Tôi muốn học nói tiếng Nhật một cách trôi chảy. |
| Phủ định | I decided not to study Japanese this year. |
Tôi quyết định không học tiếng Nhật năm nay. |
| Nghi vấn | Why do you want to visit Japan to experience Japanese culture? |
Tại sao bạn muốn đến thăm Nhật Bản để trải nghiệm văn hóa Nhật Bản? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you study Japanese diligently, you will be able to understand anime without subtitles. |
Nếu bạn học tiếng Nhật chăm chỉ, bạn sẽ có thể hiểu anime mà không cần phụ đề. |
| Phủ định | If you don't practice speaking Japanese, you won't improve your pronunciation. |
Nếu bạn không luyện tập nói tiếng Nhật, bạn sẽ không cải thiện được phát âm của mình. |
| Nghi vấn | Will you visit Japan if you learn Japanese? |
Bạn sẽ đến thăm Nhật Bản chứ nếu bạn học tiếng Nhật? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have mastered Japanese calligraphy. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã thành thạo thư pháp Nhật Bản. |
| Phủ định | They won't have understood the Japanese nuances before their trip. |
Họ sẽ không hiểu được các sắc thái tiếng Nhật trước chuyến đi của họ. |
| Nghi vấn | Will he have become fluent in Japanese by next year? |
Liệu anh ấy có trở nên thông thạo tiếng Nhật vào năm tới không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will learn Japanese next year. |
Tôi sẽ học tiếng Nhật vào năm tới. |
| Phủ định | She is not going to visit Japan this summer. |
Cô ấy sẽ không đến thăm Nhật Bản vào mùa hè này. |
| Nghi vấn | Will they eat Japanese food tonight? |
Họ sẽ ăn món ăn Nhật Bản tối nay chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Japanese".
