(Top Banner Ad)
Japanese
A2
noun A2 Ngôn ngữ, Văn hóa, Địa lý

Japanese

UK: /ˌdʒæpəˈniːz/ • US: /ˌdʒæpəˈniːz/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng Nhật người Nhật thuộc về Nhật Bản
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The language spoken in Japan.

Vietnamese Meaning

Tiếng Nhật, ngôn ngữ được nói ở Nhật Bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is fluent in Japanese."

    "Cô ấy thông thạo tiếng Nhật."

  • "The Japanese economy is strong."

    "Nền kinh tế Nhật Bản rất mạnh."

  • "She teaches Japanese at the local school."

    "Cô ấy dạy tiếng Nhật tại trường học địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Japan Nhật Bản (tên quốc gia)
Noun Japanese Người Nhật; tiếng Nhật
Adjective Japanese Thuộc về Nhật Bản, của Nhật Bản
Verb Japanize Nhật hóa, làm theo kiểu Nhật
Noun Japanization Sự Nhật hóa

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ, Văn hóa, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Chinese (Mandarin)
日本 (Rìběn)
Malay
Jepun
Portuguese
Japão
English
Japan
English
Japanese

Nguồn gốc tên gọi Nhật Bản

Từ 'Japan' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'Japão' trong tiếng Bồ Đào Nha, mà từ này lại bắt nguồn từ 'Jepun' trong tiếng Mã Lai. 'Jepun' được cho là biến thể của 'Rìběn' (日本) trong tiếng Hán, có nghĩa là 'nguồn gốc của mặt trời' hay 'nơi mặt trời mọc'. Người Anh đã thêm hậu tố '-ese' vào 'Japan' để tạo thành tính từ và danh từ 'Japanese', chỉ người hoặc vật thuộc về Nhật Bản.

Usage Note

Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ 'Japanese' khi nó đề cập đến ngôn ngữ. Nó có thể được sử dụng như một danh từ không đếm được.

Prepositions

in

'in Japanese' được dùng để chỉ cái gì đó được nói, viết hoặc thực hiện bằng tiếng Nhật. Ví dụ: 'He spoke in Japanese.'

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Japanese (Adjective describing the noun)
  • food Japanese food
    (Đồ ăn Nhật Bản)
  • culture Japanese culture
    (Văn hóa Nhật Bản)
  • art Japanese art
    (Nghệ thuật Nhật Bản)
  • language Japanese language
    (Tiếng Nhật)
  • government Japanese government
    (Chính phủ Nhật Bản)
  • people Japanese people
    (Người Nhật)
  • economy Japanese economy
    (Kinh tế Nhật Bản)
  • company Japanese company
    (Công ty Nhật Bản)
Verb + Japanese (Japanese as Noun/Language/People)
  • learn learn Japanese
    (Học tiếng Nhật)
  • speak speak Japanese
    (Nói tiếng Nhật)
  • study study Japanese
    (Nghiên cứu tiếng Nhật / Học tiếng Nhật)
  • teach teach Japanese
    (Dạy tiếng Nhật)
  • meet meet Japanese
    (Gặp người Nhật)
Adjective + Japanese (Japanese as Noun - person/people)
  • young young Japanese
    (Người Nhật trẻ tuổi)
  • elderly elderly Japanese
    (Người Nhật lớn tuổi)
  • friendly friendly Japanese
    (Người Nhật thân thiện)

Idioms

  • Japanese tea ceremony

    Trà đạo Nhật Bản (một nghi thức pha và uống trà truyền thống, chú trọng sự thanh tịnh, hài hòa)

    "She attended a traditional Japanese tea ceremony in Kyoto."

    (Cô ấy đã tham dự một buổi trà đạo truyền thống Nhật Bản ở Kyoto.)

  • Japanese garden

    Vườn Nhật (một loại hình vườn cảnh truyền thống của Nhật Bản, nhấn mạnh tính tự nhiên, tối giản và thiền định)

    "The botanical garden has a beautiful Japanese garden with a koi pond."

    (Vườn bách thảo có một khu vườn Nhật Bản tuyệt đẹp với ao cá chép.)

  • Japanese hospitality (omotenashi)

    Lòng hiếu khách kiểu Nhật (khái niệm phục vụ khách với sự tận tâm, chu đáo từ trái tim, không mong đợi đáp lại)

    "Visitors often praise the exceptional Japanese hospitality they experience."

    (Du khách thường ca ngợi lòng hiếu khách đặc biệt kiểu Nhật mà họ được trải nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Japanese

noun
Lật mặt

Tiếng Nhật, ngôn ngữ được nói ở Nhật Bản.

"She is fluent in Japanese."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to learn to speak Japanese fluently.
Tôi muốn học nói tiếng Nhật một cách trôi chảy.
Phủ định
I decided not to study Japanese this year.
Tôi quyết định không học tiếng Nhật năm nay.
Nghi vấn
Why do you want to visit Japan to experience Japanese culture?
Tại sao bạn muốn đến thăm Nhật Bản để trải nghiệm văn hóa Nhật Bản?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study Japanese diligently, you will be able to understand anime without subtitles.
Nếu bạn học tiếng Nhật chăm chỉ, bạn sẽ có thể hiểu anime mà không cần phụ đề.
Phủ định
If you don't practice speaking Japanese, you won't improve your pronunciation.
Nếu bạn không luyện tập nói tiếng Nhật, bạn sẽ không cải thiện được phát âm của mình.
Nghi vấn
Will you visit Japan if you learn Japanese?
Bạn sẽ đến thăm Nhật Bản chứ nếu bạn học tiếng Nhật?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have mastered Japanese calligraphy.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã thành thạo thư pháp Nhật Bản.
Phủ định
They won't have understood the Japanese nuances before their trip.
Họ sẽ không hiểu được các sắc thái tiếng Nhật trước chuyến đi của họ.
Nghi vấn
Will he have become fluent in Japanese by next year?
Liệu anh ấy có trở nên thông thạo tiếng Nhật vào năm tới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will learn Japanese next year.
Tôi sẽ học tiếng Nhật vào năm tới.
Phủ định
She is not going to visit Japan this summer.
Cô ấy sẽ không đến thăm Nhật Bản vào mùa hè này.
Nghi vấn
Will they eat Japanese food tonight?
Họ sẽ ăn món ăn Nhật Bản tối nay chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Japanese".

Washoku - Ẩm thực Nhật Bản di sản UNESCO

Năm 2013, ẩm thực truyền thống Nhật Bản, hay 'Washoku', đã được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại. Washoku không chỉ là món ăn mà còn là một triết lý về sự tôn trọng thiên nhiên, sử dụng nguyên liệu theo mùa và sự cân bằng dinh dưỡng.

Omotenashi - Tinh thần hiếu khách Nhật Bản

Omotenashi là một khái niệm sâu sắc về lòng hiếu khách đặc trưng của Nhật Bản, vượt xa sự phục vụ đơn thuần. Nó thể hiện sự tiên đoán nhu cầu của khách và phục vụ họ một cách tận tâm, chu đáo mà không mong đợi bất kỳ lợi ích hay tiền tip nào, tạo ra trải nghiệm độc đáo và đáng nhớ.