(Top Banner Ad)
korean
A2
danh từ A2 Ngôn ngữ học, Văn hóa, Địa lý

korean

UK: /kəˈriːən/ • US: /kəˈriːən/

Nghĩa tiếng Việt

người Triều Tiên tiếng Triều Tiên thuộc về Triều Tiên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A native or inhabitant of Korea, or a person of Korean descent.

Vietnamese Meaning

Người gốc Triều Tiên, cư dân của Triều Tiên, hoặc người có nguồn gốc Triều Tiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a Korean-American student."

    "Cô ấy là một sinh viên người Mỹ gốc Triều Tiên."

  • "The Korean peninsula is located in East Asia."

    "Bán đảo Triều Tiên nằm ở Đông Á."

  • "Korean dramas are very popular worldwide."

    "Phim truyền hình Hàn Quốc rất phổ biến trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Korea Hàn Quốc
Noun Koreans Người Hàn Quốc (số nhiều)
Adjective Korean Thuộc về Hàn Quốc, của Hàn Quốc

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn hóa, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Korean
한국 (Hanguk)
English
Korea
English
Korean

Nguồn gốc tên gọi 'Korea'

Tên gọi 'Korea' có nguồn gốc từ vương quốc Cao Ly (Goryeo), một triều đại hùng mạnh cai trị bán đảo Triều Tiên từ thế kỷ thứ 10 đến thế kỷ 14. Các thương nhân và nhà thám hiểm phương Tây đã tiếp xúc với Cao Ly và dần dần, tên gọi 'Korea' được sử dụng rộng rãi để chỉ bán đảo này. Trong tiếng Việt, 'Hàn Quốc' được sử dụng phổ biến hơn để chỉ quốc gia này.

Usage Note

Thường dùng để chỉ người có quốc tịch hoặc nguồn gốc từ Hàn Quốc hoặc Triều Tiên. Trong một số trường hợp, có thể dùng để chỉ người thuộc cộng đồng người Triều Tiên ở nước ngoài (ví dụ: Korean-American).
Dùng để mô tả những thứ liên quan đến đất nước, con người hoặc ngôn ngữ Triều Tiên. Ví dụ: Korean food, Korean culture, Korean language.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Korean
  • South South Korean
    (Nam Hàn Quốc)
  • North North Korean
    (Bắc Hàn Quốc)
  • ethnic ethnic Korean
    (người gốc Triều Tiên)
Noun + Korean
  • Korean Korean language
    (Tiếng Hàn)
  • Korean Korean culture
    (Văn hóa Hàn Quốc)
  • Korean Korean food
    (Đồ ăn Hàn Quốc)
Verb + Korean
  • learn learn Korean
    (học tiếng Hàn)
  • speak speak Korean
    (nói tiếng Hàn)
  • understand understand Korean
    (hiểu tiếng Hàn)

Idioms

  • Korean BBQ

    Thịt nướng Hàn Quốc (một hình thức ăn uống phổ biến và được yêu thích)

    "Let's go out for Korean BBQ tonight."

    (Tối nay chúng ta đi ăn thịt nướng Hàn Quốc nhé.)

  • The Korean Wave (Hallyu)

    Làn sóng Hàn Quốc (chỉ sự phổ biến của văn hóa Hàn Quốc trên toàn thế giới)

    "The Korean Wave has significantly impacted global pop culture."

    (Làn sóng Hàn Quốc đã có tác động đáng kể đến văn hóa đại chúng toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

korean

danh từ
Lật mặt

Người gốc Triều Tiên, cư dân của Triều Tiên, hoặc người có nguồn gốc Triều Tiên.

"She is a Korean-American student."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying Korean is essential for understanding K-dramas.
Học tiếng Hàn là điều cần thiết để hiểu phim truyền hình Hàn Quốc.
Phủ định
He doesn't enjoy learning Korean through textbooks.
Anh ấy không thích học tiếng Hàn qua sách giáo khoa.
Nghi vấn
Is speaking Korean fluently your main goal?
Nói tiếng Hàn trôi chảy có phải là mục tiêu chính của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "korean".

Tuổi tác trong văn hóa Hàn Quốc

Ở Hàn Quốc, tuổi tác rất quan trọng. Khi gặp ai đó lần đầu, người ta thường hỏi tuổi để xác định cách xưng hô phù hợp. Người lớn tuổi hơn thường được tôn trọng hơn.

Kimchi

Kimchi là món ăn truyền thống của Hàn Quốc, thường được làm từ rau cải thảo muối và ớt. Nó là một phần không thể thiếu trong bữa ăn của người Hàn Quốc và có rất nhiều loại khác nhau.