korean
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A native or inhabitant of Korea, or a person of Korean descent.
Vietnamese Meaning
Người gốc Triều Tiên, cư dân của Triều Tiên, hoặc người có nguồn gốc Triều Tiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a Korean-American student."
"Cô ấy là một sinh viên người Mỹ gốc Triều Tiên."
-
"The Korean peninsula is located in East Asia."
"Bán đảo Triều Tiên nằm ở Đông Á."
-
"Korean dramas are very popular worldwide."
"Phim truyền hình Hàn Quốc rất phổ biến trên toàn thế giới."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ người có quốc tịch hoặc nguồn gốc từ Hàn Quốc hoặc Triều Tiên. Trong một số trường hợp, có thể dùng để chỉ người thuộc cộng đồng người Triều Tiên ở nước ngoài (ví dụ: Korean-American).
Dùng để mô tả những thứ liên quan đến đất nước, con người hoặc ngôn ngữ Triều Tiên. Ví dụ: Korean food, Korean culture, Korean language.
Collocations (Từ đi kèm)
-
South South Korean (Nam Hàn Quốc)
-
North North Korean (Bắc Hàn Quốc)
-
ethnic ethnic Korean (người gốc Triều Tiên)
-
Korean Korean language (Tiếng Hàn)
-
Korean Korean culture (Văn hóa Hàn Quốc)
-
Korean Korean food (Đồ ăn Hàn Quốc)
-
learn learn Korean (học tiếng Hàn)
-
speak speak Korean (nói tiếng Hàn)
-
understand understand Korean (hiểu tiếng Hàn)
Idioms
-
Korean BBQ
Thịt nướng Hàn Quốc (một hình thức ăn uống phổ biến và được yêu thích)
"Let's go out for Korean BBQ tonight."
(Tối nay chúng ta đi ăn thịt nướng Hàn Quốc nhé.)
-
The Korean Wave (Hallyu)
Làn sóng Hàn Quốc (chỉ sự phổ biến của văn hóa Hàn Quốc trên toàn thế giới)
"The Korean Wave has significantly impacted global pop culture."
(Làn sóng Hàn Quốc đã có tác động đáng kể đến văn hóa đại chúng toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
korean
danh từNgười gốc Triều Tiên, cư dân của Triều Tiên, hoặc người có nguồn gốc Triều Tiên.
"She is a Korean-American student."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Studying Korean is essential for understanding K-dramas. |
Học tiếng Hàn là điều cần thiết để hiểu phim truyền hình Hàn Quốc. |
| Phủ định | He doesn't enjoy learning Korean through textbooks. |
Anh ấy không thích học tiếng Hàn qua sách giáo khoa. |
| Nghi vấn | Is speaking Korean fluently your main goal? |
Nói tiếng Hàn trôi chảy có phải là mục tiêu chính của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "korean".
