(Top Banner Ad)
alternation
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Toán học, Khoa học

alternation

UK: /ˌɒltəˈneɪʃən/ • US: /ˌɔːltərˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự luân phiên sự thay đổi luân phiên tính luân phiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The occurrence or existence of two or more things in turn; a sequence of changes or variations.

Vietnamese Meaning

Sự xảy ra hoặc tồn tại của hai hoặc nhiều thứ luân phiên nhau; một chuỗi các thay đổi hoặc biến thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The alternation between periods of economic growth and recession is a common feature of capitalist economies."

    "Sự luân phiên giữa các giai đoạn tăng trưởng kinh tế và suy thoái là một đặc điểm phổ biến của các nền kinh tế tư bản."

  • "The alternation of consonants and vowels is a fundamental aspect of syllable structure."

    "Sự luân phiên giữa các phụ âm và nguyên âm là một khía cạnh cơ bản của cấu trúc âm tiết."

  • "The genetic code exhibits an alternation of purine and pyrimidine bases."

    "Mã di truyền thể hiện sự luân phiên của các bazơ purine và pyrimidine."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb alternate Luân phiên, xen kẽ; thay phiên nhau
Adjective alternate Xen kẽ; thay thế (đặt ở vị trí thứ hai)
Adjective alternative Có thể dùng thay thế; lựa chọn khác
Adverb alternately Một cách luân phiên; xen kẽ nhau
Noun alternator Máy phát điện xoay chiều; thiết bị luân phiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Toán học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alter
Latin
alternare
Latin
alternatio
Middle French
alternation
English
alternation

Nguồn gốc của 'Cái Khác'

Từ 'alternation' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Cụm từ gốc là *alter*, có nghĩa là 'cái khác' hoặc 'một trong hai'. Hành động *alternare* là việc thực hiện lần lượt cái này rồi đến cái kia. Vì vậy, 'alternation' luôn mang ý nghĩa về sự thay đổi có trật tự, theo cặp hoặc theo chu kỳ.

Usage Note

Từ 'alternation' thường mang ý nghĩa một sự thay đổi có quy luật hoặc có thể dự đoán trước giữa các trạng thái, vị trí hoặc đối tượng. Nó khác với 'change' đơn thuần, vì 'change' có thể là ngẫu nhiên hoặc không theo quy luật. So với 'variation', 'alternation' nhấn mạnh sự luân phiên tuần tự hơn là chỉ sự khác biệt.

Prepositions

between of

'Alternation between': được sử dụng để chỉ sự luân phiên giữa hai hoặc nhiều thứ. Ví dụ: 'the alternation between day and night'. 'Alternation of': được sử dụng để chỉ sự luân phiên của một cái gì đó. Ví dụ: 'alternation of generations'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alternation
  • regular regular alternation
    (sự luân phiên đều đặn/có quy luật)
  • sharp sharp alternation
    (sự thay đổi luân phiên đột ngột)
  • systematic systematic alternation
    (sự luân phiên có hệ thống)
Verb + alternation
  • observe observe the alternation
    (quan sát sự luân phiên)
  • demand demand an alternation
    (đòi hỏi sự luân phiên/thay đổi)
  • involve involve the alternation of A and B
    (bao gồm sự luân phiên giữa A và B)
Prepositional Phrases
  • by by alternation
    (bằng cách luân phiên/thay đổi lần lượt)
  • in in alternation with
    (xen kẽ với; luân phiên với)

Idioms

  • alternation of generations

    Sự luân phiên thế hệ (sinh học)

    "Mosses exhibit a clear alternation of generations between the sporophyte and gametophyte stages."

    (Rêu thể hiện sự luân phiên thế hệ rõ rệt giữa giai đoạn thể bào tử và thể giao tử.)

  • rhythmic alternation

    Sự luân phiên theo nhịp điệu/có tính nhịp nhàng

    "The music utilized a rhythmic alternation of loud and soft notes."

    (Bản nhạc sử dụng sự luân phiên nhịp nhàng giữa các nốt to và nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alternation

Danh từ
Lật mặt

Sự xảy ra hoặc tồn tại của hai hoặc nhiều thứ luân phiên nhau; một chuỗi các thay đổi hoặc biến thể.

"The alternation between periods of economic growth and recession is a common feature of capitalist economies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alternation".

Chính trị Luân phiên

Trong các hệ thống dân chủ phương Tây, 'alternation' (sự luân phiên) thường ám chỉ việc thay đổi quyền lực chính trị, khi một đảng phái này lên nắm quyền thay thế đảng phái khác sau một cuộc bầu cử. Đây được coi là dấu hiệu của một nền dân chủ khỏe mạnh và linh hoạt.

Nguyên lý Âm Dương

Mặc dù là khái niệm Đông phương, nguyên lý Âm Dương (Yin and Yang) lại là ví dụ hoàn hảo về 'alternation': sự thay đổi liên tục và cân bằng giữa hai thái cực đối lập (như ngày và đêm, nóng và lạnh) tạo nên sự hài hòa trong vũ trụ.