(Top Banner Ad)
permanence
C1
Danh từ C1 Triết học, Đời sống hàng ngày

permanence

UK: /ˈpɜːmənəns/ • US: /ˈpɜːrmənəns/

Nghĩa tiếng Việt

tính vĩnh cửu tính lâu dài sự bền vững tính trường tồn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of remaining unchanged indefinitely.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc duy trì không thay đổi vô thời hạn; tính lâu dài, vĩnh cửu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist aimed for permanence in her work, hoping it would last for centuries."

    "Nghệ sĩ hướng đến sự vĩnh cửu trong tác phẩm của mình, hy vọng nó sẽ tồn tại hàng thế kỷ."

  • "The company is seeking to establish the permanence of its brand in the market."

    "Công ty đang tìm cách thiết lập sự bền vững của thương hiệu trên thị trường."

  • "Philosophers have long debated the permanence of human existence."

    "Các nhà triết học từ lâu đã tranh luận về tính vĩnh cửu của sự tồn tại của con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun permanence sự vĩnh cửu, sự bền vững, sự ổn định
Adjective permanent vĩnh viễn, lâu dài, cố định, bền vững
Adverb permanently một cách vĩnh viễn, mãi mãi, lâu dài
Noun impermanence sự phù du, sự không vĩnh cửu, sự nhất thời
Adjective impermanent không vĩnh viễn, nhất thời, phù du

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permanentia
Old French
permanence
English
permanence

Nguồn gốc từ 'permanence'

Từ 'permanence' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh. Nó xuất phát từ 'permanentia', có nghĩa là 'sự tiếp tục' hoặc 'thời gian duy trì'. Từ này lại bắt nguồn từ động từ 'permanere', nghĩa là 'ở lại, tiếp tục, chịu đựng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'permanence' với nghĩa 'sự ổn định, độ bền'. Cuối cùng, tiếng Anh đã tiếp nhận từ này để diễn tả ý nghĩa về sự vĩnh cửu, lâu dài hoặc không thay đổi.

Usage Note

Từ 'permanence' nhấn mạnh vào sự ổn định và khả năng chống lại sự thay đổi hoặc suy giảm. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng hơn là cụ thể, và có thể liên quan đến các khái niệm như giá trị, ký ức, hoặc ảnh hưởng.

Prepositions

of in

'Permanence of' được dùng để chỉ tính chất lâu dài của một vật cụ thể, ví dụ 'permanence of stone'. 'Permanence in' thường dùng để chỉ sự lâu dài trong một lĩnh vực, hoàn cảnh nào đó, ví dụ 'permanence in power'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + permanence
  • sense a sense of permanence
    (một cảm giác về sự vĩnh cửu/ổn định)
  • illusion the illusion of permanence
    (ảo ảnh về sự vĩnh cửu)
  • lack lack of permanence
    (sự thiếu bền vững, không ổn định)
Verb + permanence
  • establish establish permanence
    (thiết lập sự ổn định/bền vững)
  • seek seek permanence
    (tìm kiếm sự bền vững/vĩnh cửu)
  • give give permanence to something
    (tạo sự vĩnh cửu/bền vững cho điều gì)

Idioms

  • a sense of permanence

    một cảm giác về sự ổn định, an toàn, hoặc sự kéo dài không thay đổi

    "Living in a small town can give you a strong sense of permanence."

    (Sống ở một thị trấn nhỏ có thể mang lại cho bạn một cảm giác bền vững mạnh mẽ.)

  • the illusion of permanence

    ảo ảnh rằng mọi thứ là vĩnh cửu hoặc không thay đổi, trong khi thực tế chúng có thể thay đổi

    "Many people live with the illusion of permanence, forgetting that change is constant."

    (Nhiều người sống với ảo ảnh về sự vĩnh cửu, quên rằng sự thay đổi là không ngừng.)

  • to lend permanence to something

    làm cho một cái gì đó có vẻ vĩnh cửu, lâu dài hoặc có tầm quan trọng bền vững

    "The artist's sculptures aimed to lend permanence to fleeting human emotions."

    (Các tác phẩm điêu khắc của nghệ sĩ nhằm mục đích tạo sự vĩnh cửu cho những cảm xúc phù du của con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permanence

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc duy trì không thay đổi vô thời hạn; tính lâu dài, vĩnh cửu.

"The artist aimed for permanence in her work, hoping it would last for centuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanence".

Khát vọng về sự vĩnh cửu của con người

Trong nhiều nền văn hóa, con người luôn có một khát vọng sâu sắc về sự vĩnh cửu. Điều này thể hiện qua việc xây dựng các công trình kiến trúc vững chãi, mong muốn có các mối quan hệ bền chặt (tình yêu, hôn nhân, gia đình), hay nỗ lực để lại di sản lâu dài cho thế hệ sau. Sự vĩnh cửu thường gắn liền với ý niệm về giá trị, ý nghĩa và sự ổn định trong cuộc sống.

Vĩnh cửu và phù du trong triết học

Khái niệm về 'permanence' thường được đối lập với 'impermanence' (sự phù du, vô thường). Trong khi nhiều triết học phương Tây thường tìm kiếm sự vĩnh cửu, chân lý tuyệt đối, thì các triết lý phương Đông, đặc biệt là Phật giáo, lại nhấn mạnh tính vô thường của vạn vật. Sự hiểu biết về cả hai khái niệm này giúp con người có cái nhìn cân bằng hơn về cuộc sống, chấp nhận sự thay đổi như một phần tất yếu.