(Top Banner Ad)
alternative hypothesis
C1
Danh từ C1 Thống kê học

alternative hypothesis

UK: /ɒlˈtɜːnətɪv haɪˈpɒθəsɪs/ • US: /ɔlˈtɜːrnətɪv haɪˈpɑːθəsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giả thuyết thay thế giả thuyết đối lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement that is accepted as correct in the event that the null hypothesis is rejected.

Vietnamese Meaning

Một phát biểu được chấp nhận là đúng trong trường hợp giả thuyết không bị bác bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The alternative hypothesis stated that there would be a significant difference in test scores between the two groups."

    "Giả thuyết thay thế tuyên bố rằng sẽ có một sự khác biệt đáng kể trong điểm kiểm tra giữa hai nhóm."

  • "In hypothesis testing, we aim to either reject the null hypothesis or fail to reject it, leading to the acceptance of the alternative hypothesis if the null is rejected."

    "Trong kiểm định giả thuyết, chúng ta nhắm đến việc hoặc bác bỏ giả thuyết không hoặc không thể bác bỏ nó, dẫn đến việc chấp nhận giả thuyết thay thế nếu giả thuyết không bị bác bỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hypothesize Đặt giả thuyết, đưa ra phỏng đoán
Adjective hypothetical Thuộc về giả thuyết, mang tính giả định
Noun alternative Sự lựa chọn khác, phương án thay thế
Adverb alternatively Cách khác, mặt khác

Related Words

Subject Area

Thống kê học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὑπόθεσις (hypóthesis - foundation, supposition)
Latin
alter (other, one of two)
English (17th Century)
hypothesis
English (18th Century)
alternative
English (20th Century, Statistics)
alternative hypothesis

Nguồn gốc của 'Giả thuyết Thay thế'

Cụm từ này ra đời và trở nên phổ biến trong lĩnh vực thống kê vào đầu thế kỷ 20, khi các nhà khoa học bắt đầu hệ thống hóa việc kiểm định giả thuyết. 'Hypothesis' (giả thuyết) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, nghĩa là 'một điều được đặt dưới (để kiểm tra)'. 'Alternative' (thay thế) đến từ tiếng Latinh 'alter', nghĩa là 'cái khác'. Kết hợp lại, đây là giả thuyết đối nghịch, là sự lựa chọn khác mà nhà khoa học hy vọng chứng minh được là đúng, trái ngược với Giả thuyết Rỗng (Null Hypothesis).

Usage Note

Giả thuyết thay thế (alternative hypothesis) là một khẳng định đối lập với giả thuyết không (null hypothesis) trong kiểm định giả thuyết thống kê. Nó biểu thị rằng có một mối quan hệ hoặc hiệu ứng đáng kể giữa các biến được nghiên cứu. Việc chấp nhận giả thuyết thay thế chỉ xảy ra khi có đủ bằng chứng bác bỏ giả thuyết không.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alternative hypothesis
  • Test test the alternative hypothesis
    (Kiểm tra giả thuyết thay thế)
  • Formulate formulate an alternative hypothesis
    (Xây dựng (đặt) một giả thuyết thay thế)
  • Reject reject the alternative hypothesis
    (Bác bỏ giả thuyết thay thế (thường là chấp nhận Giả thuyết Rỗng))
Adjective + alternative hypothesis
  • Specific a specific alternative hypothesis
    (Một giả thuyết thay thế cụ thể)
  • Plausible a plausible alternative hypothesis
    (Một giả thuyết thay thế hợp lý, có căn cứ)
  • Strong a strong alternative hypothesis
    (Một giả thuyết thay thế vững chắc)

Idioms

  • The null and alternative hypotheses (H0 and Ha)

    Hai giả thuyết cơ bản trong kiểm định thống kê: Giả thuyết Rỗng (H0) và Giả thuyết Thay thế (Ha)

    "Statistical testing always revolves around comparing the null and alternative hypotheses."

    (Kiểm định thống kê luôn xoay quanh việc so sánh các giả thuyết rỗng và giả thuyết thay thế.)

  • State the alternative hypothesis

    Tuyên bố/phát biểu giả thuyết thay thế

    "Researchers must state the alternative hypothesis clearly before collecting data."

    (Các nhà nghiên cứu phải phát biểu giả thuyết thay thế một cách rõ ràng trước khi thu thập dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alternative hypothesis

Danh từ
Lật mặt

Một phát biểu được chấp nhận là đúng trong trường hợp giả thuyết không bị bác bỏ.

"The alternative hypothesis stated that there would be a significant difference in test scores between the two groups."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the researchers had considered the alternative hypothesis more thoroughly, they would understand the unexpected results better now.
Nếu các nhà nghiên cứu xem xét giả thuyết thay thế kỹ lưỡng hơn, bây giờ họ sẽ hiểu rõ hơn về những kết quả bất ngờ.
Phủ định
If the data hadn't contradicted the null hypothesis so strongly, the team wouldn't have needed an alternative hypothesis.
Nếu dữ liệu không mâu thuẫn với giả thuyết không mạnh đến vậy, nhóm nghiên cứu đã không cần đến một giả thuyết thay thế.
Nghi vấn
If you had known about the limitations of the first experiment, would you be exploring an alternative hypothesis now?
Nếu bạn đã biết về những hạn chế của thí nghiệm đầu tiên, bạn có đang khám phá một giả thuyết thay thế bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alternative hypothesis".

Nền tảng của Phương pháp Khoa học

Giả thuyết thay thế là cốt lõi của kiểm định thống kê và phương pháp khoa học hiện đại. Nó đại diện cho điều mà nhà nghiên cứu thường muốn chứng minh (ví dụ: 'thuốc X có tác dụng'). Việc kiểm định này giúp nhà khoa học tránh chỉ tập trung vào những kết quả ủng hộ quan điểm của mình, thúc đẩy tính khách quan.

Tư duy Phản biện và Khả năng khác

Trong tư duy phản biện hàng ngày, việc tìm kiếm 'giả thuyết thay thế' nghĩa là chúng ta không chấp nhận lời giải thích đầu tiên cho một vấn đề. Nó khuyến khích chúng ta xem xét các nguyên nhân, khả năng hoặc bằng chứng khác nhau trước khi đưa ra kết luận cuối cùng.