(Top Banner Ad)
null hypothesis
C1
Danh từ C1 Thống kê

null hypothesis

UK: /nʌl haɪˈpɒθəsɪs/ • US: /nʌl haɪˈpɑːθəsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giả thuyết không giả thuyết vô hiệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In statistical hypothesis testing, the null hypothesis is the hypothesis that there is no significant difference between specified populations, any observed difference being due to sampling or experimental error.

Vietnamese Meaning

Trong kiểm định giả thuyết thống kê, giả thuyết không là giả thuyết cho rằng không có sự khác biệt đáng kể giữa các quần thể được chỉ định, bất kỳ sự khác biệt quan sát được nào là do lỗi lấy mẫu hoặc lỗi thực nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The null hypothesis stated that there was no difference between the two groups."

    "Giả thuyết không phát biểu rằng không có sự khác biệt giữa hai nhóm."

  • "The researchers failed to reject the null hypothesis."

    "Các nhà nghiên cứu đã không thể bác bỏ giả thuyết không."

  • "The p-value was less than 0.05, so we rejected the null hypothesis."

    "Giá trị p nhỏ hơn 0.05, vì vậy chúng tôi đã bác bỏ giả thuyết không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective null không có giá trị, vô hiệu; bằng không
Noun nullity sự vô hiệu, sự không có giá trị pháp lý
Verb nullify hủy bỏ, làm cho vô hiệu
Noun nullification sự hủy bỏ, sự vô hiệu hóa
Noun hypothesis giả thuyết
Verb hypothesize đặt giả thuyết
Adjective hypothetical có tính giả thuyết, giả định
Adverb hypothetically theo giả thuyết, về mặt giả thuyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nullus
Old French
nul
English
null
Ancient Greek
hypotithenai
Late Latin
hypothesis
English
hypothesis
English (Statistics)
null hypothesis

Nguồn gốc của 'Giả thuyết vô hiệu'

Cụm từ 'null hypothesis' (giả thuyết vô hiệu) là một khái niệm cốt lõi trong thống kê và phương pháp khoa học hiện đại. Từ 'null' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nullus' nghĩa là 'không có gì', 'bằng không'. Còn 'hypothesis' đến từ tiếng Hy Lạp 'hypotithenai', có nghĩa là 'đặt dưới', 'giả định'. Khi kết hợp lại, thuật ngữ này được nhà thống kê học Ronald Fisher phổ biến vào đầu thế kỷ 20. Nó dùng để chỉ giả định mặc định rằng không có mối quan hệ hay sự khác biệt đáng kể nào giữa các biến số, cho đến khi có bằng chứng thống kê đủ mạnh để bác bỏ.

Usage Note

Giả thuyết không (null hypothesis) là một giả định ban đầu được đưa ra để kiểm tra tính đúng đắn. Nó thường phát biểu rằng không có mối quan hệ, không có sự khác biệt, hoặc không có tác động giữa các biến. Mục tiêu của kiểm định giả thuyết là xác định xem có đủ bằng chứng để bác bỏ giả thuyết không hay không.

Prepositions

under against

Ví dụ: 'We test the null hypothesis *under* the assumption that...' (Chúng ta kiểm định giả thuyết không *dưới* giả định rằng...). 'Evidence *against* the null hypothesis' (Bằng chứng *chống lại* giả thuyết không).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + null hypothesis
  • statistical statistical null hypothesis
    (giả thuyết vô hiệu thống kê)
  • original original null hypothesis
    (giả thuyết vô hiệu ban đầu)
  • stated stated null hypothesis
    (giả thuyết vô hiệu đã nêu)
  • default default null hypothesis
    (giả thuyết vô hiệu mặc định)
Verb + null hypothesis
  • formulate formulate a null hypothesis
    (đặt ra giả thuyết vô hiệu)
  • state state the null hypothesis
    (phát biểu giả thuyết vô hiệu)
  • test test the null hypothesis
    (kiểm định giả thuyết vô hiệu)
  • reject reject the null hypothesis
    (bác bỏ giả thuyết vô hiệu)
  • disprove disprove the null hypothesis
    (chứng minh giả thuyết vô hiệu là sai)
  • fail to reject fail to reject the null hypothesis
    (không đủ bằng chứng để bác bỏ giả thuyết vô hiệu)
Null hypothesis + Verb
  • holds the null hypothesis holds true
    (giả thuyết vô hiệu được giữ nguyên/là đúng)
  • states the null hypothesis states that...
    (giả thuyết vô hiệu phát biểu rằng...)
  • is rejected the null hypothesis is rejected
    (giả thuyết vô hiệu bị bác bỏ)
  • is supported the null hypothesis is supported
    (giả thuyết vô hiệu được ủng hộ)

Idioms

  • to reject the null hypothesis

    bác bỏ giả thuyết vô hiệu

    "If the p-value is less than 0.05, we reject the null hypothesis."

    (Nếu giá trị p nhỏ hơn 0.05, chúng ta bác bỏ giả thuyết vô hiệu.)

  • to fail to reject the null hypothesis

    không đủ bằng chứng để bác bỏ giả thuyết vô hiệu

    "We fail to reject the null hypothesis, suggesting there's no significant difference."

    (Chúng ta không đủ bằng chứng để bác bỏ giả thuyết vô hiệu, cho thấy không có sự khác biệt đáng kể.)

  • to formulate a null hypothesis

    đặt ra/xây dựng giả thuyết vô hiệu

    "Before conducting the experiment, researchers must formulate a null hypothesis."

    (Trước khi tiến hành thí nghiệm, các nhà nghiên cứu phải đặt ra một giả thuyết vô hiệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

null hypothesis

Danh từ
Lật mặt

Trong kiểm định giả thuyết thống kê, giả thuyết không là giả thuyết cho rằng không có sự khác biệt đáng kể giữa các quần thể được chỉ định, bất kỳ sự khác biệt quan sát được nào là do lỗi lấy mẫu hoặc lỗi thực nghiệm.

"The null hypothesis stated that there was no difference between the two groups."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "null hypothesis".

Nguyên tắc hoài nghi trong khoa học

Giả thuyết vô hiệu là nền tảng của phương pháp khoa học, yêu cầu các nhà nghiên cứu phải chứng minh sự tồn tại của một hiệu ứng hoặc mối quan hệ, thay vì giả định nó ngay từ đầu. Điều này thúc đẩy tư duy phản biện và độ tin cậy trong nghiên cứu, là một đặc điểm cốt lõi của tư duy khoa học phương Tây.

Tương đồng với 'Vô tội cho đến khi có tội'

Khái niệm giả thuyết vô hiệu có sự tương đồng với nguyên tắc pháp lý 'vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội' (innocent until proven guilty). Trong cả hai trường hợp, người ta giả định một trạng thái mặc định (vô tội hoặc không có hiệu ứng/sự khác biệt) cho đến khi có đủ bằng chứng thuyết phục để bác bỏ giả định đó.