(Top Banner Ad)
hypothesis testing
C1
Danh từ C1 Thống kê học, Khoa học

hypothesis testing

UK: /haɪˈpɒθ.ə.sɪs ˌtes.tɪŋ/ • US: /haɪˈpɑː.θə.sɪs ˌtes.tɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm định giả thuyết thử nghiệm giả thuyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statistical procedure used to make inferences about population parameters based on a sample of data.

Vietnamese Meaning

Một quy trình thống kê được sử dụng để đưa ra suy luận về các tham số của quần thể dựa trên một mẫu dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hypothesis testing is a crucial step in scientific research to validate or reject a claim."

    "Kiểm định giả thuyết là một bước quan trọng trong nghiên cứu khoa học để xác nhận hoặc bác bỏ một tuyên bố."

  • "The researchers used hypothesis testing to determine if there was a significant difference between the two groups."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng kiểm định giả thuyết để xác định xem có sự khác biệt đáng kể giữa hai nhóm hay không."

  • "Hypothesis testing allows us to make informed decisions based on data."

    "Kiểm định giả thuyết cho phép chúng ta đưa ra các quyết định sáng suốt dựa trên dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hypothesis giả thuyết, giả định
Verb hypothesize đưa ra giả thuyết
Adjective hypothetical mang tính giả thuyết
Noun test bài kiểm tra, sự kiểm tra
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Adjective testable có thể kiểm chứng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὑπόθεσις (hupóthesis)
Latin
hypothesis
Old French
test
English (17th C.)
hypothesis
English (16th C.)
test (verb)
English (20th C.)
hypothesis testing

Từ 'Nền Tảng' Đến 'Giả Thuyết'

Từ nguyên của 'hypothesis' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'hupothesis' (ὑπόθεσις), có nghĩa đen là 'đặt dưới' hoặc 'nền tảng'. Ban đầu nó dùng để chỉ một cơ sở cho lập luận. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển thành một giả định hoặc một tiền đề được đặt ra để suy luận hoặc nghiên cứu, chưa được chứng minh nhưng có thể kiểm chứng.

Thử Nghiệm Kim Loại và Kiểm Chứng Khoa Học

Từ 'test' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'test', chỉ một loại nồi nhỏ dùng để tinh luyện kim loại hoặc thử nghiệm độ tinh khiết. Qua thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ hành động kiểm tra, đánh giá một điều gì đó nhằm xác định chất lượng, độ chính xác hoặc tính đúng đắn của nó, giống như cách các nhà giả kim kiểm tra kim loại. Sự kết hợp 'hypothesis testing' xuất hiện trong thế kỷ 20 với sự hình thức hóa thống kê và phương pháp khoa học.

Usage Note

Hypothesis testing là một quy trình quan trọng trong thống kê để xác định xem có đủ bằng chứng để bác bỏ giả thuyết null hay không. Quá trình này bao gồm việc thiết lập một giả thuyết null và một giả thuyết thay thế, sau đó sử dụng dữ liệu mẫu để tính toán một thống kê kiểm định và giá trị p. Giá trị p được so sánh với một mức ý nghĩa (alpha) để quyết định xem có bác bỏ giả thuyết null hay không. Các loại kiểm định giả thuyết bao gồm kiểm định t, kiểm định z, kiểm định chi bình phương và ANOVA. Việc lựa chọn kiểm định phù hợp phụ thuộc vào loại dữ liệu và câu hỏi nghiên cứu.

Prepositions

on for

Sử dụng 'on' khi nói về kiểm định giả thuyết dựa trên một yếu tố cụ thể (ví dụ: 'Hypothesis testing on the effect of a drug'). Sử dụng 'for' khi nói về mục đích của kiểm định giả thuyết (ví dụ: 'Hypothesis testing for the difference between two means').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hypothesis testing
  • conduct conduct hypothesis testing
    (thực hiện kiểm định giả thuyết)
  • perform perform hypothesis testing
    (tiến hành kiểm định giả thuyết)
  • apply apply hypothesis testing
    (áp dụng kiểm định giả thuyết)
  • involve involve hypothesis testing
    (bao gồm/liên quan đến kiểm định giả thuyết)
Adjective + hypothesis testing
  • statistical statistical hypothesis testing
    (kiểm định giả thuyết thống kê)
  • formal formal hypothesis testing
    (kiểm định giả thuyết chính thức)
  • rigorous rigorous hypothesis testing
    (kiểm định giả thuyết nghiêm ngặt)
Noun + of hypothesis testing
  • results results of hypothesis testing
    (kết quả của kiểm định giả thuyết)
  • process the process of hypothesis testing
    (quá trình kiểm định giả thuyết)
  • principles principles of hypothesis testing
    (các nguyên tắc của kiểm định giả thuyết)

Idioms

  • null hypothesis testing

    kiểm định giả thuyết không (null hypothesis)

    "The study focused on null hypothesis testing to determine if there was a significant difference between groups."

    (Nghiên cứu tập trung vào kiểm định giả thuyết không để xác định liệu có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm hay không.)

  • the framework of hypothesis testing

    khuôn khổ kiểm định giả thuyết

    "Within the framework of hypothesis testing, we formulate a null and an alternative hypothesis."

    (Trong khuôn khổ kiểm định giả thuyết, chúng ta xây dựng một giả thuyết không và một giả thuyết đối.)

  • p-value in hypothesis testing

    giá trị p trong kiểm định giả thuyết

    "Understanding the p-value is crucial in hypothesis testing for making statistical decisions."

    (Hiểu giá trị p là rất quan trọng trong kiểm định giả thuyết để đưa ra các quyết định thống kê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypothesis testing

Danh từ
Lật mặt

Một quy trình thống kê được sử dụng để đưa ra suy luận về các tham số của quần thể dựa trên một mẫu dữ liệu.

"Hypothesis testing is a crucial step in scientific research to validate or reject a claim."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hypothesis testing is a crucial step in the scientific research process.
Kiểm định giả thuyết là một bước quan trọng trong quy trình nghiên cứu khoa học.
Phủ định
Not understanding hypothesis testing can lead to inaccurate research conclusions.
Việc không hiểu về kiểm định giả thuyết có thể dẫn đến những kết luận nghiên cứu không chính xác.
Nghi vấn
Is hypothesis testing always necessary when analyzing data?
Kiểm định giả thuyết có phải lúc nào cũng cần thiết khi phân tích dữ liệu không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers need to master hypothesis testing to draw valid conclusions from their data.
Các nhà nghiên cứu cần thành thạo kiểm định giả thuyết để rút ra kết luận hợp lệ từ dữ liệu của họ.
Phủ định
It is not necessary to conduct hypothesis testing in this preliminary stage of the research.
Không cần thiết phải tiến hành kiểm định giả thuyết trong giai đoạn sơ bộ của nghiên cứu này.
Nghi vấn
Do you plan to use hypothesis testing to analyze the results of the experiment?
Bạn có kế hoạch sử dụng kiểm định giả thuyết để phân tích kết quả của thí nghiệm không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, hypothesis testing is incredibly useful in many fields!
Ồ, kiểm định giả thuyết vô cùng hữu ích trong nhiều lĩnh vực!
Phủ định
Gosh, hypothesis testing isn't always straightforward, is it?
Trời ơi, kiểm định giả thuyết không phải lúc nào cũng đơn giản, phải không?
Nghi vấn
Hmm, is hypothesis testing really the best approach in this case?
Hmm, kiểm định giả thuyết có thực sự là cách tiếp cận tốt nhất trong trường hợp này không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team has been conducting hypothesis testing to validate their new marketing strategy.
Nhóm đã và đang thực hiện kiểm định giả thuyết để xác thực chiến lược marketing mới của họ.
Phủ định
The researchers haven't been performing hypothesis testing on this data set yet.
Các nhà nghiên cứu vẫn chưa thực hiện kiểm định giả thuyết trên bộ dữ liệu này.
Nghi vấn
Has the company been using hypothesis testing to improve its product development process?
Công ty đã và đang sử dụng kiểm định giả thuyết để cải thiện quy trình phát triển sản phẩm của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypothesis testing".

Cột Trụ của Phương Pháp Khoa Học

Kiểm định giả thuyết là một phần không thể thiếu của phương pháp khoa học hiện đại. Nó là quá trình có hệ thống giúp các nhà khoa học và nhà nghiên cứu kiểm chứng các ý tưởng và dự đoán của họ dựa trên dữ liệu và bằng chứng thực nghiệm, thay vì chỉ dựa vào trực giác hay suy đoán. Điều này thúc đẩy tư duy phản biện và khách quan, là nền tảng cho sự phát triển của tri thức khoa học.

Nền Tảng cho Quyết Định Dựa Trên Bằng Chứng

Trong nhiều lĩnh vực từ y học, kinh tế đến kỹ thuật, kiểm định giả thuyết cung cấp một cơ chế để đưa ra các quyết định quan trọng dựa trên dữ liệu thống kê đáng tin cậy. Nó giúp phân biệt giữa các kết quả ngẫu nhiên và các phát hiện có ý nghĩa thực sự, từ đó giảm thiểu rủi ro và tăng cường độ chính xác trong việc ra quyết định, đảm bảo các chính sách và ứng dụng được xây dựng trên cơ sở vững chắc.