(Top Banner Ad)
alumnus/alumna
C1
Danh từ C1 Giáo dục

alumnus/alumna

UK: /əˈlʌmnəs/ • US: /əˈlʌmnəs/

Nghĩa tiếng Việt

cựu sinh viên sinh viên tốt nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A graduate or former student, especially of a particular school, college, or university.

Vietnamese Meaning

Cựu sinh viên, đặc biệt là của một trường học, cao đẳng hoặc đại học cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is an alumnus of Stanford University."

    "Anh ấy là cựu sinh viên của Đại học Stanford."

  • "The university held a special event for its distinguished alumni."

    "Trường đại học đã tổ chức một sự kiện đặc biệt cho các cựu sinh viên ưu tú của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (singular, male) alumnus nam cựu sinh viên
Noun (singular, female) alumna nữ cựu sinh viên
Noun (plural, general/male) alumni các cựu sinh viên (số nhiều)
Noun (plural, female) alumnae các nữ cựu sinh viên (số nhiều)
Noun (informal) alum cựu sinh viên (cách gọi tắt không phân biệt giới tính)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*al-
Latin
alere
Latin
alumnus

Đứa con được nuôi dưỡng

Từ 'alumnus' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'alere' có nghĩa là 'nuôi dưỡng'. Trong tiếng Latin cổ, 'alumnus' có nghĩa là 'đứa con nuôi' hoặc 'học trò'. Điều này phản ánh quan niệm rằng trường đại học giống như một người mẹ (Alma Mater) nuôi dưỡng sinh viên bằng kiến thức và sự chỉ bảo.

Usage Note

Alumnus là số ít, dùng cho nam giới. Alumna là số ít, dùng cho nữ giới. Alumni là số nhiều, dùng cho cả nam và nữ hoặc không phân biệt giới tính. Alumnae là số nhiều, chỉ dùng cho nữ giới. 'Alumni' thường được sử dụng phổ biến hơn để chỉ cả cựu sinh viên nam và nữ. Sắc thái nghĩa bao gồm sự liên kết và lòng trung thành với trường cũ.

Prepositions

of

'of' được dùng để chỉ trường mà người đó đã tốt nghiệp hoặc từng học. Ví dụ: an alumnus of Harvard.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alumnus/alumna
  • distinguished distinguished alumnus
    (cựu sinh viên ưu tú/xuất sắc)
  • prominent prominent alumni
    (những cựu sinh viên nổi bật)
  • former former alumnus
    (cựu sinh viên (cách dùng nhấn mạnh dù hơi lặp nghĩa))
Noun + alumnus/alumni
  • college college alumni
    (cựu sinh viên đại học)
  • alumni alumni association
    (hội cựu sinh viên)
  • alumni alumni network
    (mạng lưới cựu sinh viên)

Idioms

  • Alumni relations

    Quan hệ cựu sinh viên (bộ phận chuyên trách kết nối cựu sinh viên của trường)

    "The university is strengthening its alumni relations to boost donations."

    (Trường đại học đang tăng cường quan hệ cựu sinh viên để đẩy mạnh việc quyên góp.)

  • Homecoming

    Lễ hội trường (dịp các alumni quay về thăm trường cũ)

    "Thousands of alumni returned to the campus for the annual homecoming weekend."

    (Hàng ngàn cựu sinh viên đã quay trở lại khuôn viên trường cho kỳ nghỉ cuối tuần lễ hội trường hàng năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alumnus/alumna

Danh từ
Lật mặt

Cựu sinh viên, đặc biệt là của một trường học, cao đẳng hoặc đại học cụ thể.

"He is an alumnus of Stanford University."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she is an alumna of Harvard is a great source of pride for her family.
Việc cô ấy là cựu sinh viên của Harvard là một niềm tự hào lớn cho gia đình cô ấy.
Phủ định
What he doesn't realize is that being an alumnus doesn't automatically guarantee success.
Điều anh ấy không nhận ra là việc trở thành cựu sinh viên không tự động đảm bảo thành công.
Nghi vấn
Whether he is an alumnus of this university remains uncertain.
Liệu anh ấy có phải là cựu sinh viên của trường đại học này hay không vẫn chưa chắc chắn.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is an alumnus of Harvard University.
Anh ấy là cựu sinh viên của Đại học Harvard.
Phủ định
She is not an alumna of Yale University.
Cô ấy không phải là cựu sinh viên của Đại học Yale.
Nghi vấn
Are they alumni of Stanford University?
Họ có phải là cựu sinh viên của Đại học Stanford không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had attended the alumni reunion, she would have met many former classmates.
Nếu cô ấy đã tham dự buổi họp mặt cựu sinh viên, cô ấy đã gặp được nhiều bạn học cũ.
Phủ định
If he had not been an alumnus of that prestigious university, he might not have gotten such a good job.
Nếu anh ấy không phải là cựu sinh viên của trường đại học danh tiếng đó, anh ấy có lẽ đã không có được một công việc tốt như vậy.
Nghi vấn
Would the university have improved its reputation if more alumni had donated generously?
Liệu trường đại học đã cải thiện được danh tiếng của mình nếu nhiều cựu sinh viên quyên góp hào phóng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alumnus/alumna".

Alma Mater

Cựu sinh viên phương Tây thường gọi trường cũ của mình là 'Alma Mater' (Người mẹ nuôi dưỡng). Sự gắn kết giữa 'alumni' và 'Alma Mater' rất mạnh mẽ, thường thể hiện qua việc đóng góp tài chính và hỗ trợ việc làm cho sinh viên mới ra trường.

Sức mạnh của Alumni Network

Ở các nước như Mỹ hay Anh, việc trở thành 'alumnus' của một trường danh tiếng (như Ivy League) mở ra những đặc quyền xã hội và cơ hội nghề nghiệp cực lớn thông qua mạng lưới kết nối nội bộ.