(Top Banner Ad)
ambience
B2
noun B2 Tổng quát, Du lịch, Nhà hàng, Nghệ thuật

ambience

UK: /ˈæm.bi.əns/ • US: /ˈæm.bi.əns/

Nghĩa tiếng Việt

bầu không khí không khí khung cảnh môi trường xung quanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the character and atmosphere of a place

Vietnamese Meaning

không khí, khung cảnh, môi trường xung quanh, cảm giác chung mà một nơi tạo ra

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant has a lovely ambience with soft lighting and music."

    "Nhà hàng có một không khí dễ chịu với ánh sáng dịu nhẹ và âm nhạc."

  • "The hotel is known for its relaxed and welcoming ambience."

    "Khách sạn này nổi tiếng với không khí thư giãn và thân thiện."

  • "The artist tried to capture the unique ambience of the city in his paintings."

    "Nghệ sĩ đã cố gắng nắm bắt không khí độc đáo của thành phố trong các bức tranh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ambient thuộc về môi trường xung quanh, không khí xung quanh (thường dùng để chỉ ánh sáng hoặc tiếng ồn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Du lịch, Nhà hàng, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ambire
French
ambiance
English
ambience

Nguồn gốc Bao quanh

Từ 'ambience' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ambire,' nghĩa là 'đi vòng quanh' hoặc 'bao vây.' Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp dưới dạng 'ambiance' (không khí, môi trường xung quanh) trước khi được tiếng Anh tiếp nhận. Điều này giải thích tại sao 'ambience' luôn đề cập đến những thứ tạo nên bầu không khí tổng thể của một địa điểm.

Usage Note

Từ 'ambience' thường được sử dụng để mô tả cảm giác tổng thể của một địa điểm, bao gồm cả ánh sáng, âm thanh, mùi và trang trí. Nó khác với 'atmosphere' ở chỗ 'ambience' thường liên quan đến một cảm giác cụ thể, được tạo ra một cách có ý thức hoặc vô thức, trong khi 'atmosphere' có thể đơn giản chỉ là mô tả đặc điểm vật lý của một địa điểm. Ví dụ, một nhà hàng có thể cố gắng tạo ra một 'ambience' lãng mạn hoặc ấm cúng.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', nó thường là để chỉ thuộc tính mà 'ambience' mang lại (ví dụ: the ambience of romance). Khi sử dụng 'in', nó thường là để chỉ địa điểm mà 'ambience' tồn tại (ví dụ: the ambience in the restaurant).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ambience
  • pleasant pleasant ambience
    (không khí dễ chịu)
  • cozy cozy ambience
    (không khí ấm cúng, thân mật)
  • vibrant vibrant ambience
    (không khí sôi động, đầy sức sống)
  • sterile sterile ambience
    (không khí lạnh lẽo, vô vị (nghĩa tiêu cực))
Verb + ambience
  • create create the ambience
    (tạo ra bầu không khí)
  • ruin ruin the ambience
    (phá hỏng bầu không khí)
  • enjoy enjoy the ambience
    (thưởng thức/tận hưởng không khí)

Idioms

  • set the ambience

    Thiết lập (ánh sáng, âm nhạc, v.v.) để tạo ra bầu không khí mong muốn

    "The soft jazz music helped set the ambience for the elegant reception."

    (Nhạc jazz nhẹ nhàng đã giúp thiết lập không khí cho buổi tiệc chiêu đãi trang nhã.)

  • soak up the ambience

    Hoàn toàn đắm mình và tận hưởng bầu không khí của một nơi

    "Tourists often sit in cafes just to soak up the ambience of the old quarter."

    (Du khách thường ngồi ở các quán cà phê chỉ để tận hưởng không khí khu phố cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ambience

noun
Lật mặt

không khí, khung cảnh, môi trường xung quanh, cảm giác chung mà một nơi tạo ra

"The restaurant has a lovely ambience with soft lighting and music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the restaurant has a pleasant ambience is crucial for its success.
Việc nhà hàng có một bầu không khí dễ chịu là rất quan trọng cho sự thành công của nó.
Phủ định
Whether the ambience was the reason for the low rating is not known.
Việc bầu không khí có phải là lý do cho đánh giá thấp hay không thì không được biết.
Nghi vấn
Whether the ambience of the hotel will improve after the renovation is still a question.
Liệu bầu không khí của khách sạn có được cải thiện sau khi cải tạo hay không vẫn là một câu hỏi.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant's ambience creates a romantic atmosphere.
Không khí của nhà hàng tạo ra một bầu không khí lãng mạn.
Phủ định
The loud music doesn't help the ambience of the library.
Âm nhạc ồn ào không giúp ích gì cho không gian của thư viện.
Nghi vấn
Does the soft lighting improve the ambience of the room?
Ánh sáng dịu có cải thiện không khí của căn phòng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant had a pleasant ambience, didn't it?
Nhà hàng có một bầu không khí dễ chịu, phải không?
Phủ định
The concert didn't have a lively ambience, did it?
Buổi hòa nhạc không có bầu không khí sôi động, phải không?
Nghi vấn
The ambience is wonderful, isn't it?
Bầu không khí thật tuyệt vời, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant has a pleasant ambience.
Nhà hàng có một bầu không khí dễ chịu.
Phủ định
Doesn't the cafe have a relaxing ambience?
Chẳng phải quán cà phê có một bầu không khí thư giãn sao?
Nghi vấn
Does the new club have a lively ambience?
Câu lạc bộ mới có bầu không khí sôi động không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant will have a romantic ambience tonight.
Nhà hàng sẽ có một không khí lãng mạn tối nay.
Phủ định
The loud music will not (won't) create a relaxing ambience.
Âm nhạc ồn ào sẽ không tạo ra một bầu không khí thư giãn.
Nghi vấn
Will the new decorations improve the ambience of the cafe?
Liệu những đồ trang trí mới có cải thiện không khí của quán cà phê không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant has a pleasant ambience.
Nhà hàng có một bầu không khí dễ chịu.
Phủ định
The cafe does not have a relaxing ambience.
Quán cà phê không có bầu không khí thư giãn.
Nghi vấn
Does the room have a good ambience?
Căn phòng có bầu không khí tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ambience".

Tầm quan trọng trong Ngành Dịch vụ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ngành nhà hàng và khách sạn, 'ambience' (bầu không khí) được coi là một yếu tố cốt lõi quyết định giá trị và sự thành công. Người tiêu dùng sẵn sàng chi trả cao hơn cho một trải nghiệm dịch vụ có 'ambience' tuyệt vời (bao gồm ánh sáng, âm thanh, thiết kế).

Thiết kế Cảm giác

Khái niệm 'ambience' rất quan trọng trong thiết kế nội thất và kiến trúc, nó nhấn mạnh rằng không gian phải kích thích và làm hài lòng tất cả các giác quan, không chỉ thị giác. Ánh sáng mờ, mùi hương nhẹ, và tiếng nhạc nền đều được tính toán để tạo nên 'ambience' hoàn hảo.