(Top Banner Ad)
atmosphere
B2
Danh từ B2 Khoa học môi trường, Đời sống hàng ngày

atmosphere

UK: /ˈætməsfɪər/ • US: /ˈætməsˌfɪr/

Nghĩa tiếng Việt

bầu khí quyển không khí môi trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The envelope of gases surrounding the earth or another planet.

Vietnamese Meaning

Lớp khí bao quanh Trái Đất hoặc một hành tinh khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Earth's atmosphere is composed mainly of nitrogen and oxygen."

    "Bầu khí quyển của Trái Đất chủ yếu bao gồm nitơ và oxy."

  • "The atmosphere on Mars is very thin."

    "Bầu khí quyển trên sao Hỏa rất mỏng."

  • "The festival had a carnival atmosphere."

    "Lễ hội có một bầu không khí lễ hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun atmosphere khí quyển; bầu không khí, không khí (nghĩa bóng)
Adjective atmospheric (thuộc) khí quyển; tạo không khí, gợi cảm
Adverb atmospherically về mặt khí quyển; một cách đầy không khí (nghệ thuật)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀτμός (atmós) + σφαῖρα (sphaîra)
New Latin
atmosphaera
English
atmosphere

Quả Cầu Hơi Nước

Từ 'atmosphere' được tạo ra vào thế kỷ 17 từ hai từ Hy Lạp cổ: 'atmós' nghĩa là 'hơi nước' và 'sphaîra' nghĩa là 'quả cầu'. Ban đầu, nó được các nhà thiên văn học dùng để mô tả lớp khí hay 'quả cầu hơi nước' bao quanh một hành tinh, như Trái Đất hoặc Mặt Trăng.

Từ Khoa Học đến Cảm Xúc

Vào thế kỷ 19, ý nghĩa của 'atmosphere' được mở rộng. Người ta bắt đầu dùng nó theo nghĩa bóng để chỉ 'không khí' hay tâm trạng, cảm giác bao trùm một nơi nào đó hoặc một tình huống, ví dụ như 'bầu không khí của một bữa tiệc' hay 'bầu không khí căng thẳng trong phòng họp'.

Usage Note

Trong ngữ cảnh khoa học, 'atmosphere' thường chỉ lớp khí quyển của một hành tinh. Trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày, nó có thể chỉ bầu không khí nói chung hoặc cảm xúc, tâm trạng, hoàn cảnh xung quanh.

Prepositions

in of

'in the atmosphere' (trong bầu khí quyển), 'of the atmosphere' (thuộc về bầu khí quyển/bầu không khí)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + atmosphere
  • tense atmosphere
    (bầu không khí căng thẳng)
  • relaxed atmosphere
    (bầu không khí thư giãn)
  • friendly atmosphere
    (bầu không khí thân thiện)
  • festive atmosphere
    (bầu không khí lễ hội)
  • electric atmosphere
    (bầu không khí sôi động, náo nhiệt)
Verb + atmosphere
  • create an atmosphere
    (tạo ra một bầu không khí)
  • spoil the atmosphere
    (phá hỏng bầu không khí)
  • sense the atmosphere
    (cảm nhận được bầu không khí)
atmosphere + of + Noun
  • atmosphere of trust
    (không khí tin tưởng)
  • atmosphere of fear and suspicion
    (không khí sợ hãi và nghi ngờ)

Idioms

  • You could cut the atmosphere with a knife

    Bầu không khí cực kỳ căng thẳng, nặng nề.

    "When he walked into the room after the argument, you could cut the atmosphere with a knife."

    (Khi anh ấy bước vào phòng sau cuộc cãi vã, bầu không khí căng thẳng đến mức có thể dùng dao cắt được.)

  • A change of atmosphere

    Một sự thay đổi về môi trường, không khí xung quanh (thường là để tốt hơn).

    "After working in the city for ten years, moving to the coast was a welcome change of atmosphere."

    (Sau mười năm làm việc ở thành phố, việc chuyển đến vùng ven biển là một sự thay đổi không khí đáng mừng.)

  • An atmosphere of gloom and doom

    Một không khí rất u ám, bi quan và tuyệt vọng.

    "Following the bad news, an atmosphere of gloom and doom descended on the office."

    (Sau tin xấu, một không khí u ám và bi quan bao trùm lên văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atmosphere

Danh từ
Lật mặt

Lớp khí bao quanh Trái Đất hoặc một hành tinh khác.

"The Earth's atmosphere is composed mainly of nitrogen and oxygen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atmosphere".

Tầm quan trọng của "Ambiance" (Không gian)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở nhà hàng cao cấp, việc tạo ra 'atmosphere' hay 'ambiance' (không gian) phù hợp là cực kỳ quan trọng, đôi khi còn ngang bằng với chất lượng món ăn. Ánh sáng, âm nhạc, trang trí và cả mức độ tiếng ồn đều được kiểm soát cẩn thận để tạo ra một tâm trạng cụ thể—lãng mạn, sôi nổi, hoặc trang trọng—nhằm nâng cao trải nghiệm ẩm thực.

"Hygge" và Không Gian Ấm Cúng

Trong văn hóa Đan Mạch, 'hygge' (phát âm là 'hoo-gah') là một khái niệm cốt lõi về việc tạo ra một 'atmosphere' ấm cúng, dễ chịu và thân mật. Đó là nghệ thuật tạo ra sự gần gũi và cảm giác hạnh phúc, thường đạt được qua những thứ đơn giản như nến, chăn ấm, và chia sẻ món ăn ngon cùng bạn bè.