décor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The style and appearance of the inside of a room.
Vietnamese Meaning
Phong cách và diện mạo bên trong một căn phòng; trang trí nội thất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant's décor is modern and stylish."
"Cách trang trí của nhà hàng rất hiện đại và phong cách."
-
"The hotel's décor was luxurious and inviting."
"Cách trang trí của khách sạn rất sang trọng và hấp dẫn."
-
"They hired an interior designer to improve the décor of their home."
"Họ thuê một nhà thiết kế nội thất để cải thiện cách trang trí nhà của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | decorate | trang trí |
| Adjective | decorative | mang tính trang trí |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'décor' thường được sử dụng để chỉ các yếu tố thẩm mỹ tạo nên phong cách và không khí của một không gian, bao gồm màu sắc, đồ đạc, vật trang trí và các chi tiết khác. Nó nhấn mạnh đến sự hòa hợp và tính thẩm mỹ tổng thể. Không nên nhầm lẫn với 'furniture' (đồ đạc), chỉ các vật dụng chức năng trong phòng.
Prepositions
Ví dụ: 'The room is decorated in a modern décor.' (Căn phòng được trang trí theo phong cách hiện đại.) hoặc 'The restaurant is popular with its unique décor.' (Nhà hàng được yêu thích nhờ trang trí độc đáo.) 'In' diễn tả phong cách trang trí tổng thể, trong khi 'with' diễn tả một yếu tố cụ thể trong trang trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern décor (phong cách trang trí hiện đại)
-
minimalist décor (phong cách trang trí tối giản)
-
rustic décor (phong cách trang trí mộc mạc)
-
festive décor (phong cách trang trí lễ hội)
-
choose décor (lựa chọn phong cách trang trí)
-
update the décor (cập nhật phong cách trang trí)
-
admire the décor (chiêm ngưỡng phong cách trang trí)
Idioms
-
décor is not my forte
Trang trí không phải là sở trường của tôi.
"I'm hopeless when it comes to interior design; décor is simply not my forte."
(Tôi vô vọng khi nói đến thiết kế nội thất; trang trí không phải là sở trường của tôi.)
-
the décor is to die for
Phong cách trang trí đẹp đến ngất ngây.
"Have you seen their new apartment? The décor is to die for!"
(Bạn đã thấy căn hộ mới của họ chưa? Phong cách trang trí đẹp đến ngất ngây!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
décor
danh từPhong cách và diện mạo bên trong một căn phòng; trang trí nội thất.
"The restaurant's décor is modern and stylish."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The café décor is modern and inviting. |
Cách trang trí của quán cà phê rất hiện đại và lôi cuốn. |
| Phủ định | The office décor isn't very inspiring. |
Cách trang trí văn phòng không được truyền cảm hứng lắm. |
| Nghi vấn | Is the décor in your house minimalist? |
Cách trang trí trong nhà bạn có tối giản không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "décor".
